Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 ↑ 120.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:12 ↑ 239.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 59m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 21.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:12
↑
83° Đông
|
19:01
↑
278° Tây
|
12h 48m | +3m 19s | 04:27 | 20:47 | 05:05 | 20:09 | 05:41 | 19:32 | 12:36 | 149.48 |
| 2 |
06:10
↑
82° Đông
|
19:02
↑
278° Tây
|
12h 51m | +3m 19s | 04:24 | 20:49 | 05:03 | 20:10 | 05:39 | 19:34 | 12:36 | 149.52 |
| 3 |
06:08
↑
81° Đông
|
19:04
↑
279° Tây
|
12h 55m | +3m 19s | 04:22 | 20:51 | 05:01 | 20:12 | 05:37 | 19:35 | 12:36 | 149.56 |
| 4 |
06:07
↑
81° Đông
|
19:05
↑
279° Tây
|
12h 58m | +3m 18s | 04:20 | 20:53 | 04:58 | 20:13 | 05:35 | 19:37 | 12:35 | 149.61 |
| 5 |
06:05
↑
80° Đông
|
19:06
↑
280° Tây
|
13h 01m | +3m 18s | 04:17 | 20:54 | 04:56 | 20:15 | 05:33 | 19:38 | 12:35 | 149.65 |
| 6 |
06:03
↑
80° Đông
|
19:08
↑
281° Tây
|
13h 05m | +3m 17s | 04:15 | 20:56 | 04:54 | 20:17 | 05:31 | 19:39 | 12:35 | 149.69 |
| 7 |
06:01
↑
79° Đông
|
19:09
↑
281° Tây
|
13h 08m | +3m 17s | 04:12 | 20:58 | 04:52 | 20:18 | 05:29 | 19:41 | 12:35 | 149.74 |
| 8 |
05:59
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +3m 17s | 04:10 | 21:00 | 04:50 | 20:20 | 05:27 | 19:42 | 12:34 | 149.78 |
| 9 |
05:57
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +3m 16s | 04:08 | 21:02 | 04:48 | 20:21 | 05:25 | 19:44 | 12:34 | 149.82 |
| 10 |
05:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +3m 16s | 04:05 | 21:03 | 04:46 | 20:23 | 05:23 | 19:45 | 12:34 | 149.87 |
| 11 |
05:53
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +3m 15s | 04:03 | 21:05 | 04:43 | 20:25 | 05:21 | 19:47 | 12:33 | 149.91 |
| 12 |
05:51
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +3m 14s | 04:01 | 21:07 | 04:41 | 20:26 | 05:19 | 19:48 | 12:33 | 149.96 |
| 13 |
05:49
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 14s | 03:58 | 21:09 | 04:39 | 20:28 | 05:17 | 19:50 | 12:33 | 150.00 |
| 14 |
05:47
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 13s | 03:56 | 21:11 | 04:37 | 20:29 | 05:15 | 19:51 | 12:33 | 150.04 |
| 15 |
05:46
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 12s | 03:53 | 21:13 | 04:35 | 20:31 | 05:13 | 19:53 | 12:32 | 150.08 |
| 16 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +3m 12s | 03:51 | 21:15 | 04:33 | 20:33 | 05:11 | 19:54 | 12:32 | 150.13 |
| 17 |
05:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 11s | 03:48 | 21:17 | 04:31 | 20:34 | 05:09 | 19:55 | 12:32 | 150.17 |
| 18 |
05:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +3m 10s | 03:46 | 21:19 | 04:29 | 20:36 | 05:08 | 19:57 | 12:32 | 150.21 |
| 19 |
05:38
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 09s | 03:44 | 21:21 | 04:26 | 20:38 | 05:06 | 19:58 | 12:32 | 150.25 |
| 20 |
05:37
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +3m 08s | 03:41 | 21:23 | 04:24 | 20:39 | 05:04 | 20:00 | 12:31 | 150.29 |
| 21 |
05:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 07s | 03:39 | 21:25 | 04:22 | 20:41 | 05:02 | 20:01 | 12:31 | 150.33 |
| 22 |
05:33
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 06s | 03:36 | 21:27 | 04:20 | 20:43 | 05:00 | 20:03 | 12:31 | 150.37 |
| 23 |
05:31
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 05s | 03:34 | 21:29 | 04:18 | 20:45 | 04:58 | 20:04 | 12:31 | 150.41 |
| 24 |
05:30
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +3m 04s | 03:31 | 21:31 | 04:16 | 20:46 | 04:56 | 20:06 | 12:31 | 150.45 |
| 25 |
05:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 03s | 03:29 | 21:33 | 04:14 | 20:48 | 04:54 | 20:07 | 12:30 | 150.49 |
| 26 |
05:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 02s | 03:26 | 21:36 | 04:12 | 20:50 | 04:53 | 20:09 | 12:30 | 150.53 |
| 27 |
05:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 01s | 03:24 | 21:38 | 04:10 | 20:51 | 04:51 | 20:10 | 12:30 | 150.56 |
| 28 |
05:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 59s | 03:22 | 21:40 | 04:08 | 20:53 | 04:49 | 20:12 | 12:30 | 150.60 |
| 29 |
05:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 58s | 03:19 | 21:42 | 04:06 | 20:55 | 04:47 | 20:13 | 12:30 | 150.64 |
| 30 |
05:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +2m 57s | 03:17 | 21:44 | 04:04 | 20:57 | 04:45 | 20:15 | 12:30 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Бердянськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Бердянськ, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.