Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 ↑ 120.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:12 ↑ 239.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 59m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -0.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -0m 45s | 01:52 | 23:19 | 03:09 | 22:03 | 04:03 | 21:10 | 12:36 | 152.08 |
| 2 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -0m 49s | 01:54 | 23:18 | 03:10 | 22:02 | 04:03 | 21:09 | 12:36 | 152.08 |
| 3 |
04:44
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -0m 54s | 01:55 | 23:17 | 03:11 | 22:02 | 04:04 | 21:09 | 12:37 | 152.08 |
| 4 |
04:44
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -0m 58s | 01:57 | 23:15 | 03:12 | 22:01 | 04:05 | 21:09 | 12:37 | 152.09 |
| 5 |
04:45
↑
54° Đông Bắc
|
20:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -1m 03s | 01:59 | 23:14 | 03:13 | 22:00 | 04:05 | 21:08 | 12:37 | 152.09 |
| 6 |
04:46
↑
55° Đông Bắc
|
20:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 07s | 02:00 | 23:12 | 03:14 | 22:00 | 04:06 | 21:08 | 12:37 | 152.09 |
| 7 |
04:47
↑
55° Đông Bắc
|
20:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -1m 11s | 02:02 | 23:11 | 03:15 | 21:59 | 04:07 | 21:07 | 12:37 | 152.09 |
| 8 |
04:47
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 16s | 02:04 | 23:09 | 03:16 | 21:58 | 04:08 | 21:06 | 12:37 | 152.09 |
| 9 |
04:48
↑
55° Đông Bắc
|
20:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 20s | 02:06 | 23:07 | 03:17 | 21:57 | 04:09 | 21:06 | 12:38 | 152.09 |
| 10 |
04:49
↑
55° Đông Bắc
|
20:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -1m 24s | 02:08 | 23:06 | 03:18 | 21:56 | 04:10 | 21:05 | 12:38 | 152.08 |
| 11 |
04:50
↑
56° Đông Bắc
|
20:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -1m 28s | 02:10 | 23:04 | 03:20 | 21:55 | 04:11 | 21:04 | 12:38 | 152.08 |
| 12 |
04:51
↑
56° Đông Bắc
|
20:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | -1m 32s | 02:12 | 23:02 | 03:21 | 21:54 | 04:12 | 21:04 | 12:38 | 152.08 |
| 13 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:24
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -1m 36s | 02:14 | 23:00 | 03:22 | 21:53 | 04:13 | 21:03 | 12:38 | 152.07 |
| 14 |
04:53
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -1m 39s | 02:17 | 22:58 | 03:24 | 21:52 | 04:14 | 21:02 | 12:38 | 152.06 |
| 15 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -1m 43s | 02:19 | 22:56 | 03:25 | 21:51 | 04:15 | 21:01 | 12:38 | 152.06 |
| 16 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -1m 47s | 02:21 | 22:54 | 03:26 | 21:49 | 04:16 | 21:00 | 12:38 | 152.05 |
| 17 |
04:56
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -1m 50s | 02:23 | 22:52 | 03:28 | 21:48 | 04:17 | 20:59 | 12:38 | 152.04 |
| 18 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -1m 54s | 02:25 | 22:50 | 03:29 | 21:47 | 04:18 | 20:58 | 12:39 | 152.03 |
| 19 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -1m 57s | 02:28 | 22:48 | 03:31 | 21:46 | 04:20 | 20:57 | 12:39 | 152.02 |
| 20 |
04:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -2m 00s | 02:30 | 22:46 | 03:32 | 21:44 | 04:21 | 20:56 | 12:39 | 152.01 |
| 21 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -2m 03s | 02:32 | 22:43 | 03:34 | 21:43 | 04:22 | 20:55 | 12:39 | 152.00 |
| 22 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 07s | 02:35 | 22:41 | 03:35 | 21:41 | 04:23 | 20:54 | 12:39 | 151.99 |
| 23 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 10s | 02:37 | 22:39 | 03:37 | 21:40 | 04:25 | 20:52 | 12:39 | 151.97 |
| 24 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -2m 12s | 02:39 | 22:37 | 03:38 | 21:38 | 04:26 | 20:51 | 12:39 | 151.96 |
| 25 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -2m 15s | 02:42 | 22:34 | 03:40 | 21:37 | 04:27 | 20:50 | 12:39 | 151.94 |
| 26 |
05:05
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -2m 18s | 02:44 | 22:32 | 03:42 | 21:35 | 04:28 | 20:48 | 12:39 | 151.93 |
| 27 |
05:07
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 21s | 02:46 | 22:30 | 03:43 | 21:33 | 04:30 | 20:47 | 12:39 | 151.91 |
| 28 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -2m 23s | 02:48 | 22:27 | 03:45 | 21:32 | 04:31 | 20:46 | 12:39 | 151.90 |
| 29 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -2m 26s | 02:51 | 22:25 | 03:47 | 21:30 | 04:32 | 20:44 | 12:39 | 151.88 |
| 30 |
05:10
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -2m 28s | 02:53 | 22:23 | 03:48 | 21:28 | 04:34 | 20:43 | 12:39 | 151.86 |
| 31 |
05:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -2m 31s | 02:55 | 22:20 | 03:50 | 21:26 | 04:35 | 20:41 | 12:39 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Бердянськ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Бердянськ, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.