Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 120.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:12 239.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 59m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 21.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:52
77° Đông Đông Bắc
19:12
283° Tây Tây Bắc
13h 19m -3m 12s 04:02 21:02 04:42 20:21 05:20 19:44 12:33 150.97
2
05:53
78° Đông Đông Bắc
19:10
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 12s 04:03 20:59 04:44 20:19 05:21 19:42 12:32 150.94
3
05:55
78° Đông Đông Bắc
19:08
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -3m 13s 04:05 20:57 04:45 20:17 05:23 19:40 12:32 150.91
4
05:56
79° Đông Đông Bắc
19:06
281° Tây
13h 10m -3m 13s 04:07 20:55 04:47 20:15 05:24 19:38 12:32 150.87
5
05:57
79° Đông
19:04
281° Tây
13h 06m -3m 14s 04:09 20:52 04:48 20:13 05:25 19:36 12:31 150.83
6
05:58
80° Đông
19:02
280° Tây
13h 03m -3m 14s 04:10 20:50 04:50 20:11 05:27 19:34 12:31 150.80
7
06:00
80° Đông
19:00
280° Tây
13h 00m -3m 15s 04:12 20:47 04:51 20:08 05:28 19:32 12:31 150.76
8
06:01
81° Đông
18:58
279° Tây
12h 57m -3m 15s 04:14 20:45 04:53 20:06 05:30 19:30 12:30 150.72
9
06:02
81° Đông
18:56
278° Tây
12h 53m -3m 15s 04:15 20:43 04:54 20:04 05:31 19:28 12:30 150.69
10
06:04
82° Đông
18:54
278° Tây
12h 50m -3m 16s 04:17 20:40 04:56 20:02 05:32 19:25 12:30 150.65
11
06:05
82° Đông
18:52
277° Tây
12h 47m -3m 16s 04:19 20:38 04:57 20:00 05:34 19:23 12:29 150.61
12
06:06
83° Đông
18:50
277° Tây
12h 44m -3m 16s 04:20 20:36 04:59 19:58 05:35 19:21 12:29 150.57
13
06:08
84° Đông
18:48
276° Tây
12h 40m -3m 17s 04:22 20:33 05:00 19:55 05:36 19:19 12:28 150.53
14
06:09
84° Đông
18:46
276° Tây
12h 37m -3m 17s 04:24 20:31 05:01 19:53 05:38 19:17 12:28 150.49
15
06:10
85° Đông
18:44
275° Tây
12h 34m -3m 17s 04:25 20:29 05:03 19:51 05:39 19:15 12:28 150.45
16
06:11
85° Đông
18:42
274° Tây
12h 30m -3m 17s 04:27 20:26 05:04 19:49 05:40 19:13 12:27 150.41
17
06:13
86° Đông
18:40
274° Tây
12h 27m -3m 17s 04:28 20:24 05:06 19:47 05:42 19:11 12:27 150.37
18
06:14
86° Đông
18:38
273° Tây
12h 24m -3m 18s 04:30 20:22 05:07 19:45 05:43 19:09 12:27 150.33
19
06:15
87° Đông
18:36
273° Tây
12h 20m -3m 18s 04:32 20:20 05:09 19:43 05:44 19:07 12:26 150.28
20
06:17
88° Đông
18:34
272° Tây
12h 17m -3m 18s 04:33 20:17 05:10 19:41 05:46 19:05 12:26 150.24
21
06:18
88° Đông
18:32
272° Tây
12h 14m -3m 18s 04:35 20:15 05:11 19:38 05:47 19:03 12:26 150.20
22
06:19
89° Đông
18:30
271° Tây
12h 11m -3m 18s 04:36 20:13 05:13 19:36 05:48 19:01 12:25 150.16
23
06:20
89° Đông
18:28
270° Tây
12h 07m -3m 18s 04:38 20:11 05:14 19:34 05:50 18:59 12:25 150.12
24
06:22
90° Đông
18:26
270° Tây
12h 04m -3m 18s 04:39 20:09 05:16 19:32 05:51 18:57 12:25 150.07
25
06:23
90° Đông
18:24
269° Tây
12h 01m -3m 18s 04:41 20:06 05:17 19:30 05:52 18:55 12:24 150.03
26
06:24
91° Đông
18:22
269° Tây
11h 57m -3m 18s 04:42 20:04 05:18 19:28 05:54 18:53 12:24 149.99
27
06:26
92° Đông
18:20
268° Tây
11h 54m -3m 18s 04:44 20:02 05:20 19:26 05:55 18:51 12:24 149.95
28
06:27
92° Đông
18:18
268° Tây
11h 51m -3m 18s 04:45 20:00 05:21 19:24 05:56 18:49 12:23 149.91
29
06:28
93° Đông
18:16
267° Tây
11h 47m -3m 18s 04:46 19:58 05:22 19:22 05:58 18:47 12:23 149.86
30
06:30
93° Đông
18:14
266° Tây
11h 44m -3m 18s 04:48 19:56 05:24 19:20 05:59 18:45 12:23 149.82

Trong Бердянськ, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Бердянськ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Бердянськ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Бердянськ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí