Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бровари, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 80.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 ↑ 280.2° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 06m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 6.64°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бровари
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 23s | 03:09 | 22:40 | 04:07 | 21:42 | 04:54 | 20:54 | 12:53 | 150.72 |
| 2 |
05:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 21s | 03:06 | 22:43 | 04:04 | 21:44 | 04:52 | 20:56 | 12:53 | 150.76 |
| 3 |
05:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 20s | 03:03 | 22:46 | 04:02 | 21:46 | 04:50 | 20:58 | 12:53 | 150.79 |
| 4 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 18s | 03:00 | 22:49 | 03:59 | 21:48 | 04:48 | 20:59 | 12:53 | 150.83 |
| 5 |
05:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 16s | 02:56 | 22:53 | 03:57 | 21:50 | 04:46 | 21:01 | 12:53 | 150.87 |
| 6 |
05:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 14s | 02:53 | 22:56 | 03:55 | 21:53 | 04:44 | 21:03 | 12:53 | 150.91 |
| 7 |
05:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 12s | 02:49 | 22:59 | 03:53 | 21:55 | 04:42 | 21:05 | 12:53 | 150.94 |
| 8 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +3m 10s | 02:46 | 23:03 | 03:50 | 21:57 | 04:40 | 21:06 | 12:53 | 150.98 |
| 9 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 08s | 02:42 | 23:06 | 03:48 | 21:59 | 04:39 | 21:08 | 12:53 | 151.01 |
| 10 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 05s | 02:39 | 23:10 | 03:46 | 22:01 | 04:37 | 21:10 | 12:53 | 151.05 |
| 11 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 03s | 02:35 | 23:13 | 03:43 | 22:04 | 04:35 | 21:11 | 12:53 | 151.09 |
| 12 |
05:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 01s | 02:32 | 23:17 | 03:41 | 22:06 | 04:33 | 21:13 | 12:53 | 151.12 |
| 13 |
05:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 58s | 02:28 | 23:21 | 03:39 | 22:08 | 04:32 | 21:15 | 12:53 | 151.16 |
| 14 |
05:10
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 55s | 02:24 | 23:24 | 03:37 | 22:10 | 04:30 | 21:17 | 12:53 | 151.19 |
| 15 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 53s | 02:20 | 23:28 | 03:35 | 22:12 | 04:28 | 21:18 | 12:53 | 151.22 |
| 16 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +2m 50s | 02:16 | 23:32 | 03:33 | 22:14 | 04:27 | 21:20 | 12:53 | 151.25 |
| 17 |
05:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +2m 47s | 02:12 | 23:37 | 03:30 | 22:16 | 04:25 | 21:22 | 12:53 | 151.28 |
| 18 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 44s | 02:08 | 23:41 | 03:28 | 22:19 | 04:23 | 21:23 | 12:53 | 151.31 |
| 19 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +2m 40s | 02:04 | 23:45 | 03:26 | 22:21 | 04:22 | 21:25 | 12:53 | 151.34 |
| 20 |
05:02
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +2m 37s | 02:00 | 23:50 | 03:24 | 22:23 | 04:20 | 21:26 | 12:53 | 151.38 |
| 21 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:46
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +2m 34s | 01:55 | 23:55 | 03:22 | 22:25 | 04:19 | 21:28 | 12:53 | 151.40 |
| 22 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:47
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 30s | 01:50 | N/A | 03:20 | 22:27 | 04:17 | 21:29 | 12:53 | 151.43 |
| 23 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:48
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +2m 27s | 01:45 | 00:00 | 03:19 | 22:29 | 04:16 | 21:31 | 12:53 | 151.46 |
| 24 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:49
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +2m 23s | 01:40 | 00:06 | 03:17 | 22:31 | 04:15 | 21:32 | 12:53 | 151.49 |
| 25 |
04:56
↑
55° Đông Bắc
|
20:51
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 19s | 01:34 | 00:12 | 03:15 | 22:33 | 04:13 | 21:34 | 12:53 | 151.51 |
| 26 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
20:52
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 15s | 01:27 | 00:19 | 03:13 | 22:35 | 04:12 | 21:35 | 12:53 | 151.54 |
| 27 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:53
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 11s | 01:18 | 00:28 | 03:11 | 22:37 | 04:11 | 21:37 | 12:53 | 151.56 |
| 28 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:54
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 07s | 01:08 | N/A | 03:10 | 22:39 | 04:10 | 21:38 | 12:54 | 151.59 |
| 29 |
04:53
↑
53° Đông Bắc
|
20:55
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +2m 03s | N/A | N/A | 03:08 | 22:41 | 04:09 | 21:39 | 12:54 | 151.61 |
| 30 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
20:57
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +1m 58s | N/A | N/A | 03:06 | 22:43 | 04:08 | 21:41 | 12:54 | 151.64 |
| 31 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
20:58
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +1m 54s | N/A | N/A | 03:05 | 22:44 | 04:07 | 21:42 | 12:54 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Бровари. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Бровари, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.