Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кадіївка, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:17 124.6° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:43 235.4° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 25m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -51.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.100 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кадіївка

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:17
125° Nam Đông Nam
15:40
235° Tây Nam
8h 22m +0m 57s 05:22 17:35 06:00 16:57 06:40 16:17 11:28 147.10
2
07:17
125° Nam Đông Nam
15:41
235° Tây Nam
8h 23m +1m 02s 05:22 17:36 06:00 16:58 06:40 16:18 11:29 147.10
3
07:17
125° Nam Đông Nam
15:42
235° Tây Nam
8h 24m +1m 07s 05:22 17:37 06:00 16:59 06:40 16:19 11:29 147.10
4
07:17
125° Nam Đông Nam
15:43
235° Tây Nam
8h 25m +1m 13s 05:22 17:38 06:00 17:00 06:40 16:20 11:30 147.10
5
07:17
124° Nam Đông Nam
15:44
236° Tây Nam
8h 26m +1m 18s 05:22 17:39 06:00 17:01 06:40 16:21 11:30 147.10
6
07:17
124° Nam Đông Nam
15:45
236° Tây Nam
8h 28m +1m 23s 05:22 17:40 06:00 17:02 06:40 16:22 11:31 147.10
7
07:16
124° Nam Đông Nam
15:46
236° Tây Nam
8h 29m +1m 28s 05:22 17:41 06:00 17:03 06:39 16:23 11:31 147.11
8
07:16
124° Nam Đông Nam
15:47
236° Tây Tây Nam
8h 31m +1m 33s 05:22 17:42 06:00 17:04 06:39 16:24 11:31 147.11
9
07:16
124° Đông Đông Nam
15:49
236° Tây Tây Nam
8h 32m +1m 37s 05:22 17:43 06:00 17:05 06:39 16:25 11:32 147.12
10
07:15
123° Đông Đông Nam
15:50
237° Tây Tây Nam
8h 34m +1m 42s 05:22 17:44 05:59 17:06 06:39 16:27 11:32 147.12
11
07:15
123° Đông Đông Nam
15:51
237° Tây Tây Nam
8h 36m +1m 46s 05:21 17:45 05:59 17:07 06:38 16:28 11:33 147.13
12
07:14
123° Đông Đông Nam
15:52
237° Tây Tây Nam
8h 38m +1m 51s 05:21 17:46 05:59 17:08 06:38 16:29 11:33 147.13
13
07:14
122° Đông Đông Nam
15:54
238° Tây Tây Nam
8h 40m +1m 55s 05:21 17:47 05:58 17:09 06:37 16:30 11:33 147.14
14
07:13
122° Đông Đông Nam
15:55
238° Tây Tây Nam
8h 42m +1m 59s 05:20 17:48 05:58 17:11 06:37 16:32 11:34 147.15
15
07:12
122° Đông Đông Nam
15:57
238° Tây Tây Nam
8h 44m +2m 04s 05:20 17:49 05:57 17:12 06:36 16:33 11:34 147.16
16
07:12
122° Đông Đông Nam
15:58
238° Tây Tây Nam
8h 46m +2m 08s 05:19 17:51 05:57 17:13 06:36 16:34 11:35 147.17
17
07:11
121° Đông Đông Nam
15:59
239° Tây Tây Nam
8h 48m +2m 11s 05:19 17:52 05:56 17:14 06:35 16:36 11:35 147.18
18
07:10
121° Đông Đông Nam
16:01
239° Tây Tây Nam
8h 50m +2m 15s 05:18 17:53 05:56 17:16 06:34 16:37 11:35 147.19
19
07:09
121° Đông Đông Nam
16:02
240° Tây Tây Nam
8h 53m +2m 19s 05:18 17:54 05:55 17:17 06:33 16:38 11:36 147.20
20
07:08
120° Đông Đông Nam
16:04
240° Tây Tây Nam
8h 55m +2m 23s 05:17 17:55 05:54 17:18 06:33 16:40 11:36 147.21
21
07:07
120° Đông Đông Nam
16:05
240° Tây Tây Nam
8h 57m +2m 26s 05:16 17:57 05:53 17:19 06:32 16:41 11:36 147.23
22
07:07
120° Đông Đông Nam
16:07
241° Tây Tây Nam
9h 00m +2m 29s 05:16 17:58 05:53 17:21 06:31 16:42 11:36 147.24
23
07:06
119° Đông Đông Nam
16:08
241° Tây Tây Nam
9h 02m +2m 33s 05:15 17:59 05:52 17:22 06:30 16:44 11:37 147.25
24
07:04
119° Đông Đông Nam
16:10
241° Tây Tây Nam
9h 05m +2m 36s 05:14 18:01 05:51 17:24 06:29 16:45 11:37 147.27
25
07:03
118° Đông Đông Nam
16:12
242° Tây Tây Nam
9h 08m +2m 39s 05:13 18:02 05:50 17:25 06:28 16:47 11:37 147.28
26
07:02
118° Đông Đông Nam
16:13
242° Tây Tây Nam
9h 10m +2m 42s 05:12 18:03 05:49 17:26 06:27 16:48 11:37 147.30
27
07:01
118° Đông Đông Nam
16:15
243° Tây Tây Nam
9h 13m +2m 44s 05:11 18:05 05:48 17:28 06:26 16:50 11:38 147.31
28
07:00
117° Đông Đông Nam
16:16
243° Tây Tây Nam
9h 16m +2m 47s 05:10 18:06 05:47 17:29 06:25 16:51 11:38 147.33
29
06:59
117° Đông Đông Nam
16:18
243° Tây Tây Nam
9h 19m +2m 50s 05:09 18:07 05:46 17:30 06:24 16:53 11:38 147.35
30
06:57
116° Đông Đông Nam
16:20
244° Tây Tây Nam
9h 22m +2m 52s 05:08 18:09 05:45 17:32 06:23 16:54 11:38 147.37
31
06:56
116° Đông Đông Nam
16:21
244° Tây Tây Nam
9h 25m +2m 54s 05:07 18:10 05:44 17:33 06:22 16:56 11:38 147.39

In Кадіївка, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Кадіївка

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Кадіївка

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Кадіївка

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 4 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí