Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кадіївка, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:12 121.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:58 238.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 46m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -35.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кадіївка

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
82° Đông
18:55
278° Tây
12h 51m +3m 32s 04:13 20:46 04:53 20:06 05:31 19:27 12:29 149.48
2
06:01
82° Đông
18:56
279° Tây
12h 54m +3m 32s 04:11 20:48 04:51 20:07 05:29 19:29 12:29 149.52
3
05:59
81° Đông
18:58
279° Tây
12h 58m +3m 32s 04:08 20:50 04:49 20:09 05:27 19:31 12:28 149.56
4
05:57
80° Đông
18:59
280° Tây
13h 02m +3m 31s 04:06 20:52 04:47 20:11 05:25 19:32 12:28 149.61
5
05:55
80° Đông
19:01
280° Tây
13h 05m +3m 31s 04:03 20:54 04:44 20:12 05:23 19:34 12:28 149.65
6
05:53
79° Đông
19:02
281° Tây
13h 09m +3m 31s 04:01 20:56 04:42 20:14 05:21 19:35 12:27 149.69
7
05:51
79° Đông
19:04
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +3m 30s 03:58 20:58 04:40 20:16 05:18 19:37 12:27 149.74
8
05:49
78° Đông Đông Bắc
19:05
282° Tây Tây Bắc
13h 16m +3m 30s 03:56 21:00 04:37 20:17 05:16 19:38 12:27 149.78
9
05:47
78° Đông Đông Bắc
19:07
283° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 29s 03:53 21:02 04:35 20:19 05:14 19:40 12:27 149.82
10
05:45
77° Đông Đông Bắc
19:08
283° Tây Tây Bắc
13h 23m +3m 29s 03:50 21:04 04:33 20:21 05:12 19:42 12:26 149.87
11
05:43
76° Đông Đông Bắc
19:10
284° Tây Tây Bắc
13h 26m +3m 28s 03:48 21:06 04:31 20:23 05:10 19:43 12:26 149.91
12
05:41
76° Đông Đông Bắc
19:11
284° Tây Tây Bắc
13h 30m +3m 28s 03:45 21:08 04:28 20:24 05:08 19:45 12:26 149.96
13
05:39
75° Đông Đông Bắc
19:13
285° Tây Tây Bắc
13h 33m +3m 27s 03:43 21:10 04:26 20:26 05:06 19:46 12:26 150.00
14
05:37
75° Đông Đông Bắc
19:14
286° Tây Tây Bắc
13h 36m +3m 26s 03:40 21:12 04:24 20:28 05:04 19:48 12:25 150.04
15
05:35
74° Đông Đông Bắc
19:16
286° Tây Tây Bắc
13h 40m +3m 26s 03:37 21:14 04:21 20:30 05:02 19:49 12:25 150.08
16
05:33
74° Đông Đông Bắc
19:17
287° Tây Tây Bắc
13h 43m +3m 25s 03:35 21:17 04:19 20:32 05:00 19:51 12:25 150.13
17
05:31
73° Đông Đông Bắc
19:19
287° Tây Tây Bắc
13h 47m +3m 24s 03:32 21:19 04:17 20:33 04:58 19:53 12:25 150.17
18
05:29
73° Đông Đông Bắc
19:20
288° Tây Tây Bắc
13h 50m +3m 23s 03:29 21:21 04:15 20:35 04:55 19:54 12:24 150.21
19
05:28
72° Đông Đông Bắc
19:22
288° Tây Tây Bắc
13h 53m +3m 22s 03:27 21:23 04:12 20:37 04:53 19:56 12:24 150.25
20
05:26
72° Đông Đông Bắc
19:23
289° Tây Tây Bắc
13h 57m +3m 21s 03:24 21:25 04:10 20:39 04:51 19:57 12:24 150.29
21
05:24
71° Đông Đông Bắc
19:25
289° Tây Tây Bắc
14h 00m +3m 20s 03:21 21:28 04:08 20:41 04:49 19:59 12:24 150.33
22
05:22
70° Đông Đông Bắc
19:26
290° Tây Tây Bắc
14h 04m +3m 19s 03:19 21:30 04:06 20:43 04:47 20:01 12:24 150.37
23
05:20
70° Đông Đông Bắc
19:27
290° Tây Tây Bắc
14h 07m +3m 18s 03:16 21:32 04:03 20:45 04:45 20:02 12:23 150.41
24
05:18
69° Đông Đông Bắc
19:29
291° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 17s 03:13 21:35 04:01 20:46 04:43 20:04 12:23 150.45
25
05:16
69° Đông Đông Bắc
19:30
291° Tây Tây Bắc
14h 13m +3m 16s 03:11 21:37 03:59 20:48 04:42 20:05 12:23 150.49
26
05:15
68° Đông Đông Bắc
19:32
292° Tây Tây Bắc
14h 17m +3m 15s 03:08 21:40 03:57 20:50 04:40 20:07 12:23 150.53
27
05:13
68° Đông Đông Bắc
19:33
292° Tây Tây Bắc
14h 20m +3m 14s 03:05 21:42 03:55 20:52 04:38 20:09 12:23 150.56
28
05:11
67° Đông Đông Bắc
19:35
293° Tây Tây Bắc
14h 23m +3m 12s 03:02 21:45 03:52 20:54 04:36 20:10 12:23 150.60
29
05:09
67° Đông Đông Bắc
19:36
293° Tây Tây Bắc
14h 26m +3m 11s 03:00 21:47 03:50 20:56 04:34 20:12 12:22 150.64
30
05:08
66° Đông Đông Bắc
19:38
294° Tây Tây Bắc
14h 29m +3m 09s 02:57 21:50 03:48 20:58 04:32 20:14 12:22 150.68

Trong Кадіївка, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Кадіївка

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Кадіївка

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Кадіївка

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí