Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кадіївка, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 100.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:10 260.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 04m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 31.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.261 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Кадіївка

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:27
52° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
16h 03m -0m 49s 00:57 23:57 02:46 22:11 03:44 21:13 12:29 152.08
2
04:28
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -0m 54s 01:01 23:54 02:47 22:11 03:45 21:12 12:29 152.08
3
04:28
53° Đông Bắc
20:30
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m -0m 59s 01:04 23:51 02:48 22:10 03:46 21:12 12:29 152.08
4
04:29
53° Đông Bắc
20:29
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m -1m 03s 01:08 23:48 02:49 22:09 03:47 21:12 12:29 152.09
5
04:30
53° Đông Bắc
20:29
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -1m 08s 01:11 23:45 02:50 22:08 03:48 21:11 12:29 152.09
6
04:31
53° Đông Bắc
20:28
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m -1m 13s 01:14 23:42 02:51 22:07 03:48 21:10 12:30 152.09
7
04:31
53° Đông Bắc
20:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 18s 01:18 23:39 02:52 22:07 03:49 21:10 12:30 152.09
8
04:32
54° Đông Bắc
20:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m -1m 22s 01:21 23:36 02:54 22:06 03:50 21:09 12:30 152.09
9
04:33
54° Đông Bắc
20:27
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 27s 01:24 23:33 02:55 22:05 03:51 21:08 12:30 152.09
10
04:34
54° Đông Bắc
20:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -1m 31s 01:28 23:30 02:56 22:03 03:52 21:08 12:30 152.08
11
04:35
54° Đông Bắc
20:26
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m -1m 35s 01:31 23:27 02:58 22:02 03:53 21:07 12:30 152.08
12
04:36
54° Đông Bắc
20:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -1m 39s 01:34 23:24 03:01 22:01 03:55 21:06 12:31 152.08
13
04:37
55° Đông Bắc
20:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m -1m 44s 01:37 23:22 03:01 22:00 03:56 21:05 12:31 152.07
14
04:38
55° Đông Bắc
20:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m -1m 48s 01:40 23:19 03:02 21:58 03:57 21:04 12:31 152.06
15
04:39
55° Đông Bắc
20:22
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m -1m 52s 01:43 23:16 03:04 21:57 03:58 21:03 12:31 152.06
16
04:40
56° Đông Bắc
20:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m -1m 55s 01:47 23:13 03:05 21:56 03:59 21:02 12:31 152.05
17
04:41
56° Đông Bắc
20:21
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m -1m 59s 01:50 23:10 03:07 21:54 04:00 21:01 12:31 152.04
18
04:42
56° Đông Bắc
20:20
304° Tây Tây Bắc
15h 37m -2m 03s 01:53 23:07 03:08 21:53 04:02 21:00 12:31 152.03
19
04:43
56° Đông Đông Bắc
20:19
303° Tây Tây Bắc
15h 35m -2m 07s 01:56 23:04 03:10 21:51 04:03 20:59 12:31 152.02
20
04:44
57° Đông Đông Bắc
20:18
303° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 10s 01:59 23:01 03:12 21:50 04:04 20:57 12:31 152.01
21
04:46
57° Đông Đông Bắc
20:17
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 13s 02:02 22:58 03:14 21:48 04:06 20:56 12:31 152.00
22
04:47
57° Đông Đông Bắc
20:15
302° Tây Tây Bắc
15h 28m -2m 17s 02:05 22:55 03:15 21:46 04:07 20:55 12:31 151.99
23
04:48
58° Đông Đông Bắc
20:14
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 20s 02:08 22:53 03:17 21:45 04:08 20:54 12:31 151.97
24
04:49
58° Đông Đông Bắc
20:13
302° Tây Tây Bắc
15h 23m -2m 23s 02:11 22:50 03:19 21:43 04:10 20:52 12:31 151.96
25
04:50
58° Đông Đông Bắc
20:12
301° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 26s 02:14 22:47 03:21 21:41 04:11 20:51 12:31 151.94
26
04:52
59° Đông Đông Bắc
20:11
301° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 29s 02:17 22:44 03:22 21:39 04:13 20:49 12:32 151.93
27
04:53
59° Đông Đông Bắc
20:09
301° Tây Tây Bắc
15h 16m -2m 32s 02:19 22:41 03:24 21:37 04:14 20:48 12:31 151.91
28
04:54
60° Đông Đông Bắc
20:08
300° Tây Tây Bắc
15h 13m -2m 34s 02:22 22:38 03:26 21:35 04:16 20:46 12:31 151.90
29
04:55
60° Đông Đông Bắc
20:07
300° Tây Tây Bắc
15h 11m -2m 37s 02:25 22:35 03:28 21:34 04:17 20:45 12:31 151.88
30
04:57
60° Đông Đông Bắc
20:05
300° Tây Tây Bắc
15h 08m -2m 40s 02:28 22:32 03:30 21:32 04:18 20:43 12:31 151.87
31
04:58
61° Đông Đông Bắc
20:04
299° Tây Tây Bắc
15h 05m -2m 42s 02:31 22:30 03:32 21:30 04:20 20:42 12:31 151.85

Trong Кадіївка, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Кадіївка

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Кадіївка

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Кадіївка

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí