Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Конотоп, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 ↑ 50.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:01 ↑ 310.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 28m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 55.55°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.874 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Конотоп
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:23
↑
82° Đông
|
19:19
↑
279° Tây
|
12h 56m | +3m 54s | 04:25 | 21:18 | 05:08 | 20:34 | 05:49 | 19:54 | 12:51 | 149.50 |
| 2 |
06:21
↑
81° Đông
|
19:21
↑
279° Tây
|
13h 00m | +3m 54s | 04:22 | 21:20 | 05:06 | 20:36 | 05:46 | 19:55 | 12:50 | 149.51 |
| 3 |
06:18
↑
80° Đông
|
19:23
↑
280° Tây
|
13h 04m | +3m 53s | 04:20 | 21:22 | 05:03 | 20:38 | 05:44 | 19:57 | 12:50 | 149.57 |
| 4 |
06:16
↑
80° Đông
|
19:24
↑
280° Tây
|
13h 07m | +3m 53s | 04:17 | 21:24 | 05:01 | 20:40 | 05:42 | 19:59 | 12:50 | 149.60 |
| 5 |
06:14
↑
79° Đông
|
19:26
↑
281° Tây
|
13h 11m | +3m 52s | 04:14 | 21:27 | 04:58 | 20:42 | 05:39 | 20:01 | 12:50 | 149.67 |
| 6 |
06:12
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +3m 52s | 04:11 | 21:29 | 04:56 | 20:44 | 05:37 | 20:02 | 12:49 | 149.71 |
| 7 |
06:10
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +3m 52s | 04:08 | 21:31 | 04:53 | 20:46 | 05:35 | 20:04 | 12:49 | 149.74 |
| 8 |
06:07
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 51s | 04:05 | 21:34 | 04:51 | 20:48 | 05:32 | 20:06 | 12:49 | 149.77 |
| 9 |
06:05
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 51s | 04:02 | 21:36 | 04:48 | 20:50 | 05:30 | 20:08 | 12:48 | 149.81 |
| 10 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +3m 50s | 03:59 | 21:39 | 04:46 | 20:52 | 05:28 | 20:09 | 12:48 | 149.86 |
| 11 |
06:01
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 50s | 03:56 | 21:41 | 04:43 | 20:54 | 05:26 | 20:11 | 12:48 | 149.91 |
| 12 |
05:59
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +3m 49s | 03:54 | 21:43 | 04:41 | 20:56 | 05:23 | 20:13 | 12:48 | 149.97 |
| 13 |
05:56
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +3m 48s | 03:51 | 21:46 | 04:38 | 20:58 | 05:21 | 20:15 | 12:47 | 149.99 |
| 14 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +3m 48s | 03:48 | 21:49 | 04:36 | 21:00 | 05:19 | 20:17 | 12:47 | 150.04 |
| 15 |
05:52
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +3m 47s | 03:44 | 21:51 | 04:33 | 21:02 | 05:16 | 20:18 | 12:47 | 150.08 |
| 16 |
05:50
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 46s | 03:41 | 21:54 | 04:31 | 21:04 | 05:14 | 20:20 | 12:47 | 150.13 |
| 17 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +3m 45s | 03:38 | 21:56 | 04:28 | 21:06 | 05:12 | 20:22 | 12:46 | 150.18 |
| 18 |
05:46
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +3m 45s | 03:35 | 21:59 | 04:25 | 21:08 | 05:10 | 20:24 | 12:46 | 150.21 |
| 19 |
05:44
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +3m 44s | 03:32 | 22:02 | 04:23 | 21:10 | 05:07 | 20:26 | 12:46 | 150.24 |
| 20 |
05:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 43s | 03:29 | 22:04 | 04:20 | 21:12 | 05:05 | 20:27 | 12:46 | 150.30 |
| 21 |
05:40
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +3m 42s | 03:26 | 22:07 | 04:18 | 21:15 | 05:03 | 20:29 | 12:46 | 150.34 |
| 22 |
05:38
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +3m 41s | 03:23 | 22:10 | 04:15 | 21:17 | 05:01 | 20:31 | 12:45 | 150.38 |
| 23 |
05:36
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +3m 40s | 03:20 | 22:13 | 04:13 | 21:19 | 04:58 | 20:33 | 12:45 | 150.43 |
| 24 |
05:34
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 39s | 03:16 | 22:16 | 04:10 | 21:21 | 04:56 | 20:35 | 12:45 | 150.44 |
| 25 |
05:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 37s | 03:13 | 22:19 | 04:08 | 21:23 | 04:54 | 20:37 | 12:45 | 150.49 |
| 26 |
05:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 36s | 03:10 | 22:22 | 04:05 | 21:25 | 04:52 | 20:38 | 12:45 | 150.53 |
| 27 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +3m 35s | 03:06 | 22:25 | 04:03 | 21:28 | 04:50 | 20:40 | 12:44 | 150.56 |
| 28 |
05:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 34s | 03:03 | 22:28 | 04:00 | 21:30 | 04:48 | 20:42 | 12:44 | 150.61 |
| 29 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 32s | 03:00 | 22:31 | 03:58 | 21:32 | 04:46 | 20:44 | 12:44 | 150.64 |
| 30 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 31s | 02:57 | 22:34 | 03:55 | 21:34 | 04:44 | 20:46 | 12:44 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Конотоп. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Конотоп, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Конотоп
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Конотоп
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Конотоп
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Конотоп.