Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Краматорськ, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 ↑ 52.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:35 ↑ 307.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 02m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -14.19°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.083 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Краматорськ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:08
↑
82° Đông
|
18:59
↑
278° Tây
|
12h 51m | +3m 34s | 04:17 | 20:51 | 04:57 | 20:10 | 05:35 | 19:32 | 12:33 | 149.49 |
| 2 |
06:06
↑
82° Đông
|
19:01
↑
279° Tây
|
12h 55m | +3m 33s | 04:14 | 20:53 | 04:55 | 20:12 | 05:33 | 19:34 | 12:33 | 149.53 |
| 3 |
06:03
↑
81° Đông
|
19:02
↑
279° Tây
|
12h 58m | +3m 33s | 04:12 | 20:54 | 04:53 | 20:13 | 05:31 | 19:35 | 12:33 | 149.57 |
| 4 |
06:01
↑
80° Đông
|
19:04
↑
280° Tây
|
13h 02m | +3m 33s | 04:09 | 20:56 | 04:50 | 20:15 | 05:29 | 19:37 | 12:32 | 149.61 |
| 5 |
05:59
↑
80° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
13h 05m | +3m 32s | 04:07 | 20:58 | 04:48 | 20:17 | 05:27 | 19:38 | 12:32 | 149.65 |
| 6 |
05:57
↑
79° Đông
|
19:07
↑
281° Tây
|
13h 09m | +3m 32s | 04:04 | 21:00 | 04:46 | 20:19 | 05:24 | 19:40 | 12:32 | 149.71 |
| 7 |
05:55
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +3m 31s | 04:02 | 21:02 | 04:43 | 20:20 | 05:22 | 19:41 | 12:31 | 149.74 |
| 8 |
05:53
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +3m 31s | 03:59 | 21:04 | 04:41 | 20:22 | 05:20 | 19:43 | 12:31 | 149.78 |
| 9 |
05:51
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +3m 30s | 03:57 | 21:07 | 04:39 | 20:24 | 05:18 | 19:44 | 12:31 | 149.81 |
| 10 |
05:49
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +3m 30s | 03:54 | 21:09 | 04:37 | 20:26 | 05:16 | 19:46 | 12:31 | 149.87 |
| 11 |
05:47
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +3m 29s | 03:51 | 21:11 | 04:34 | 20:27 | 05:14 | 19:48 | 12:30 | 149.91 |
| 12 |
05:45
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +3m 29s | 03:49 | 21:13 | 04:32 | 20:29 | 05:12 | 19:49 | 12:30 | 149.95 |
| 13 |
05:43
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 28s | 03:46 | 21:15 | 04:30 | 20:31 | 05:10 | 19:51 | 12:30 | 150.00 |
| 14 |
05:41
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +3m 27s | 03:43 | 21:17 | 04:27 | 20:33 | 05:08 | 19:52 | 12:30 | 150.04 |
| 15 |
05:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +3m 27s | 03:41 | 21:19 | 04:25 | 20:35 | 05:05 | 19:54 | 12:29 | 150.08 |
| 16 |
05:37
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +3m 26s | 03:38 | 21:22 | 04:23 | 20:36 | 05:03 | 19:56 | 12:29 | 150.12 |
| 17 |
05:35
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +3m 25s | 03:35 | 21:24 | 04:21 | 20:38 | 05:01 | 19:57 | 12:29 | 150.17 |
| 18 |
05:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +3m 24s | 03:33 | 21:26 | 04:18 | 20:40 | 04:59 | 19:59 | 12:29 | 150.21 |
| 19 |
05:31
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +3m 24s | 03:30 | 21:28 | 04:16 | 20:42 | 04:57 | 20:00 | 12:28 | 150.25 |
| 20 |
05:30
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +3m 23s | 03:27 | 21:31 | 04:14 | 20:44 | 04:55 | 20:02 | 12:28 | 150.28 |
| 21 |
05:28
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +3m 22s | 03:25 | 21:33 | 04:11 | 20:46 | 04:53 | 20:04 | 12:28 | 150.32 |
| 22 |
05:26
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 21s | 03:22 | 21:35 | 04:09 | 20:48 | 04:51 | 20:05 | 12:28 | 150.36 |
| 23 |
05:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 20s | 03:19 | 21:38 | 04:07 | 20:49 | 04:49 | 20:07 | 12:28 | 150.41 |
| 24 |
05:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 18s | 03:17 | 21:40 | 04:05 | 20:51 | 04:47 | 20:09 | 12:27 | 150.44 |
| 25 |
05:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +3m 17s | 03:14 | 21:42 | 04:02 | 20:53 | 04:45 | 20:10 | 12:27 | 150.49 |
| 26 |
05:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +3m 16s | 03:11 | 21:45 | 04:00 | 20:55 | 04:43 | 20:12 | 12:27 | 150.53 |
| 27 |
05:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +3m 15s | 03:08 | 21:47 | 03:58 | 20:57 | 04:41 | 20:13 | 12:27 | 150.58 |
| 28 |
05:15
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +3m 13s | 03:05 | 21:50 | 03:56 | 20:59 | 04:39 | 20:15 | 12:27 | 150.60 |
| 29 |
05:13
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 12s | 03:03 | 21:52 | 03:54 | 21:01 | 04:37 | 20:17 | 12:27 | 150.64 |
| 30 |
05:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 11s | 03:00 | 21:55 | 03:51 | 21:03 | 04:36 | 20:18 | 12:26 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Краматорськ. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Краматорськ, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Краматорськ
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Краматорськ
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Краматорськ
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Краматорськ.