Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 84.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -26.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.369 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:11
101° Đông
18:12
260° Tây
11h 01m +3m 30s 05:26 19:57 06:03 19:20 06:39 18:44 12:41 148.22
2
07:09
100° Đông
18:14
260° Tây
11h 04m +3m 30s 05:24 19:58 06:01 19:22 06:37 18:46 12:41 148.26
3
07:07
99° Đông
18:15
261° Tây
11h 08m +3m 31s 05:23 20:00 05:59 19:23 06:35 18:47 12:41 148.30
4
07:05
99° Đông
18:17
261° Tây
11h 11m +3m 31s 05:21 20:01 05:57 19:25 06:33 18:49 12:40 148.34
5
07:03
98° Đông
18:18
262° Tây
11h 15m +3m 31s 05:19 20:03 05:55 19:26 06:31 18:50 12:40 148.37
6
07:01
98° Đông
18:20
263° Tây
11h 18m +3m 32s 05:16 20:04 05:53 19:28 06:29 18:52 12:40 148.41
7
06:59
97° Đông
18:21
263° Tây
11h 22m +3m 32s 05:14 20:06 05:51 19:29 06:27 18:53 12:40 148.45
8
06:57
96° Đông
18:23
264° Tây
11h 26m +3m 32s 05:12 20:08 05:49 19:31 06:25 18:55 12:39 148.49
9
06:55
96° Đông
18:24
264° Tây
11h 29m +3m 32s 05:10 20:09 05:47 19:32 06:23 18:56 12:39 148.53
10
06:53
95° Đông
18:26
265° Tây
11h 33m +3m 33s 05:08 20:11 05:45 19:34 06:21 18:58 12:39 148.57
11
06:51
95° Đông
18:27
266° Tây
11h 36m +3m 33s 05:06 20:12 05:43 19:35 06:19 18:59 12:39 148.61
12
06:49
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 40m +3m 33s 05:04 20:14 05:41 19:37 06:17 19:01 12:38 148.65
13
06:47
94° Đông
18:30
267° Tây
11h 43m +3m 33s 05:02 20:16 05:39 19:38 06:15 19:02 12:38 148.69
14
06:45
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 47m +3m 33s 04:59 20:17 05:37 19:40 06:13 19:04 12:38 148.73
15
06:42
92° Đông
18:33
268° Tây
11h 50m +3m 33s 04:57 20:19 05:35 19:42 06:11 19:05 12:38 148.77
16
06:40
92° Đông
18:35
269° Tây
11h 54m +3m 33s 04:55 20:21 05:32 19:43 06:09 19:07 12:37 148.81
17
06:38
91° Đông
18:36
269° Tây
11h 58m +3m 33s 04:53 20:22 05:30 19:45 06:07 19:08 12:37 148.86
18
06:36
91° Đông
18:38
270° Tây
12h 01m +3m 33s 04:51 20:24 05:28 19:46 06:05 19:10 12:37 148.90
19
06:34
90° Đông
18:39
270° Tây
12h 05m +3m 33s 04:48 20:26 05:26 19:48 06:02 19:11 12:36 148.94
20
06:32
89° Đông
18:41
271° Tây
12h 08m +3m 33s 04:46 20:27 05:24 19:49 06:00 19:13 12:36 148.98
21
06:30
89° Đông
18:42
272° Tây
12h 12m +3m 33s 04:44 20:29 05:22 19:51 05:58 19:14 12:36 149.02
22
06:28
88° Đông
18:44
272° Tây
12h 15m +3m 33s 04:41 20:31 05:19 19:53 05:56 19:16 12:36 149.06
23
06:26
88° Đông
18:45
273° Tây
12h 19m +3m 33s 04:39 20:33 05:17 19:54 05:54 19:17 12:35 149.10
24
06:24
87° Đông
18:47
273° Tây
12h 23m +3m 33s 04:37 20:34 05:15 19:56 05:52 19:19 12:35 149.15
25
06:22
86° Đông
18:48
274° Tây
12h 26m +3m 33s 04:34 20:36 05:13 19:57 05:50 19:20 12:35 149.19
26
06:20
86° Đông
18:50
274° Tây
12h 30m +3m 33s 04:32 20:38 05:11 19:59 05:48 19:22 12:34 149.23
27
06:18
85° Đông
18:51
275° Tây
12h 33m +3m 33s 04:30 20:40 05:08 20:01 05:46 19:23 12:34 149.27
28
06:16
85° Đông
18:53
276° Tây
12h 37m +3m 32s 04:27 20:42 05:06 20:02 05:43 19:25 12:34 149.31
29
07:13
84° Đông
19:54
276° Tây
12h 40m +3m 32s 05:25 21:44 06:04 21:04 06:41 20:26 13:33 149.35
30
07:11
83° Đông
19:56
277° Tây
12h 44m +3m 32s 05:22 21:45 06:02 21:06 06:39 20:28 13:33 149.40
31
07:09
83° Đông
19:57
278° Tây
12h 47m +3m 32s 05:20 21:47 05:59 21:07 06:37 20:30 13:33 149.44

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí