Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:48 112.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:38 248.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 50m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 23.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.575 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:21
125° Nam Đông Nam
16:44
235° Tây Nam
8h 23m +0m 57s 06:26 18:39 07:04 18:01 07:43 17:21 12:32 147.10
2
08:21
125° Nam Đông Nam
16:45
235° Tây Nam
8h 24m +1m 02s 06:26 18:40 07:04 18:02 07:43 17:22 12:32 147.10
3
08:20
125° Nam Đông Nam
16:46
235° Tây Nam
8h 25m +1m 07s 06:26 18:41 07:04 18:03 07:43 17:23 12:33 147.10
4
08:20
124° Nam Đông Nam
16:47
236° Tây Nam
8h 26m +1m 12s 06:26 18:42 07:04 18:04 07:43 17:24 12:33 147.10
5
08:20
124° Nam Đông Nam
16:48
236° Tây Nam
8h 27m +1m 17s 06:26 18:42 07:04 18:05 07:43 17:25 12:34 147.10
6
08:20
124° Nam Đông Nam
16:49
236° Tây Nam
8h 29m +1m 22s 06:26 18:43 07:04 18:06 07:43 17:26 12:34 147.10
7
08:20
124° Nam Đông Nam
16:50
236° Tây Nam
8h 30m +1m 27s 06:26 18:44 07:03 18:07 07:43 17:27 12:35 147.11
8
08:19
124° Đông Đông Nam
16:52
236° Tây Tây Nam
8h 32m +1m 32s 06:25 18:45 07:03 18:08 07:42 17:28 12:35 147.11
9
08:19
124° Đông Đông Nam
16:53
237° Tây Tây Nam
8h 33m +1m 37s 06:25 18:46 07:03 18:09 07:42 17:30 12:36 147.12
10
08:18
123° Đông Đông Nam
16:54
237° Tây Tây Nam
8h 35m +1m 42s 06:25 18:48 07:03 18:10 07:42 17:31 12:36 147.12
11
08:18
123° Đông Đông Nam
16:55
237° Tây Tây Nam
8h 37m +1m 46s 06:25 18:49 07:02 18:11 07:41 17:32 12:36 147.13
12
08:17
123° Đông Đông Nam
16:57
237° Tây Tây Nam
8h 39m +1m 50s 06:24 18:50 07:02 18:12 07:41 17:33 12:37 147.13
13
08:17
122° Đông Đông Nam
16:58
238° Tây Tây Nam
8h 41m +1m 55s 06:24 18:51 07:02 18:13 07:41 17:34 12:37 147.14
14
08:16
122° Đông Đông Nam
16:59
238° Tây Tây Nam
8h 43m +1m 59s 06:24 18:52 07:01 18:15 07:40 17:36 12:37 147.15
15
08:16
122° Đông Đông Nam
17:01
238° Tây Tây Nam
8h 45m +2m 03s 06:23 18:53 07:01 18:16 07:39 17:37 12:38 147.16
16
08:15
122° Đông Đông Nam
17:02
239° Tây Tây Nam
8h 47m +2m 07s 06:23 18:54 07:00 18:17 07:39 17:38 12:38 147.17
17
08:14
121° Đông Đông Nam
17:04
239° Tây Tây Nam
8h 49m +2m 11s 06:22 18:56 07:00 18:18 07:38 17:40 12:39 147.18
18
08:13
121° Đông Đông Nam
17:05
239° Tây Tây Nam
8h 51m +2m 15s 06:22 18:57 06:59 18:20 07:37 17:41 12:39 147.19
19
08:12
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
8h 54m +2m 18s 06:21 18:58 06:58 18:21 07:37 17:42 12:39 147.20
20
08:12
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
8h 56m +2m 22s 06:20 18:59 06:58 18:22 07:36 17:44 12:39 147.21
21
08:11
120° Đông Đông Nam
17:10
240° Tây Tây Nam
8h 58m +2m 25s 06:20 19:01 06:57 18:23 07:35 17:45 12:40 147.23
22
08:10
120° Đông Đông Nam
17:11
241° Tây Tây Nam
9h 01m +2m 29s 06:19 19:02 06:56 18:25 07:34 17:47 12:40 147.24
23
08:09
119° Đông Đông Nam
17:13
241° Tây Tây Nam
9h 03m +2m 32s 06:18 19:03 06:55 18:26 07:33 17:48 12:40 147.25
24
08:08
119° Đông Đông Nam
17:14
242° Tây Tây Nam
9h 06m +2m 35s 06:18 19:04 06:54 18:27 07:33 17:49 12:41 147.27
25
08:07
118° Đông Đông Nam
17:16
242° Tây Tây Nam
9h 09m +2m 38s 06:17 19:06 06:54 18:29 07:32 17:51 12:41 147.28
26
08:05
118° Đông Đông Nam
17:17
242° Tây Tây Nam
9h 11m +2m 41s 06:16 19:07 06:53 18:30 07:31 17:52 12:41 147.30
27
08:04
118° Đông Đông Nam
17:19
243° Tây Tây Nam
9h 14m +2m 44s 06:15 19:08 06:52 18:32 07:29 17:54 12:41 147.31
28
08:03
117° Đông Đông Nam
17:21
243° Tây Tây Nam
9h 17m +2m 46s 06:14 19:10 06:51 18:33 07:28 17:55 12:41 147.33
29
08:02
117° Đông Đông Nam
17:22
244° Tây Tây Nam
9h 20m +2m 49s 06:13 19:11 06:50 18:34 07:27 17:57 12:42 147.35
30
08:01
116° Đông Đông Nam
17:24
244° Tây Tây Nam
9h 23m +2m 51s 06:12 19:12 06:49 18:36 07:26 17:58 12:42 147.37
31
07:59
116° Đông Đông Nam
17:25
244° Tây Tây Nam
9h 25m +2m 54s 06:11 19:14 06:48 18:37 07:25 18:00 12:42 147.39

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 8 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí