Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 01m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 11.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:28
94° Đông
19:08
266° Tây
11h 39m -3m 30s 05:43 20:53 06:20 20:16 06:56 19:39 13:18 149.78
2
07:29
94° Đông
19:06
265° Tây
11h 36m -3m 30s 05:44 20:50 06:21 20:14 06:58 19:37 13:18 149.74
3
07:31
95° Đông
19:04
265° Tây
11h 32m -3m 30s 05:46 20:48 06:23 20:11 06:59 19:35 13:18 149.69
4
07:32
96° Đông
19:02
264° Tây
11h 29m -3m 29s 05:48 20:46 06:24 20:09 07:00 19:33 13:17 149.65
5
07:34
96° Đông
19:00
264° Tây
11h 25m -3m 29s 05:49 20:44 06:26 20:07 07:02 19:31 13:17 149.61
6
07:35
97° Đông
18:57
263° Tây
11h 22m -3m 29s 05:51 20:42 06:27 20:05 07:03 19:29 13:17 149.57
7
07:37
97° Đông
18:55
262° Tây
11h 18m -3m 29s 05:52 20:40 06:29 20:03 07:05 19:27 13:17 149.53
8
07:38
98° Đông
18:53
262° Tây
11h 15m -3m 28s 05:54 20:38 06:30 20:01 07:06 19:25 13:16 149.49
9
07:40
99° Đông
18:51
261° Tây
11h 11m -3m 28s 05:55 20:36 06:32 19:59 07:08 19:23 13:16 149.44
10
07:41
99° Đông
18:49
261° Tây
11h 08m -3m 28s 05:57 20:34 06:33 19:57 07:09 19:21 13:16 149.40
11
07:43
100° Đông
18:47
260° Tây
11h 04m -3m 28s 05:58 20:32 06:34 19:55 07:10 19:19 13:15 149.36
12
07:44
100° Đông
18:45
260° Tây
11h 01m -3m 27s 05:59 20:30 06:36 19:53 07:12 19:17 13:15 149.31
13
07:45
101° Đông
18:43
259° Tây
10h 57m -3m 27s 06:01 20:28 06:37 19:51 07:13 19:15 13:15 149.27
14
07:47
101° Đông Đông Nam
18:41
258° Tây Tây Nam
10h 54m -3m 26s 06:02 20:26 06:39 19:50 07:15 19:14 13:15 149.23
15
07:48
102° Đông Đông Nam
18:40
258° Tây Tây Nam
10h 51m -3m 26s 06:04 20:24 06:40 19:48 07:16 19:12 13:14 149.19
16
07:50
102° Đông Đông Nam
18:38
257° Tây Tây Nam
10h 47m -3m 25s 06:05 20:22 06:42 19:46 07:18 19:10 13:14 149.14
17
07:51
103° Đông Đông Nam
18:36
257° Tây Tây Nam
10h 44m -3m 25s 06:07 20:20 06:43 19:44 07:19 19:08 13:14 149.10
18
07:53
104° Đông Đông Nam
18:34
256° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 24s 06:08 20:18 06:44 19:42 07:21 19:06 13:14 149.06
19
07:54
104° Đông Đông Nam
18:32
256° Tây Tây Nam
10h 37m -3m 23s 06:10 20:17 06:46 19:40 07:22 19:04 13:14 149.01
20
07:56
105° Đông Đông Nam
18:30
255° Tây Tây Nam
10h 34m -3m 23s 06:11 20:15 06:47 19:39 07:24 19:02 13:13 148.97
21
07:58
105° Đông Đông Nam
18:28
254° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 22s 06:13 20:13 06:49 19:37 07:25 19:01 13:13 148.93
22
07:59
106° Đông Đông Nam
18:26
254° Tây Tây Nam
10h 27m -3m 21s 06:14 20:11 06:50 19:35 07:26 18:59 13:13 148.89
23
08:01
106° Đông Đông Nam
18:25
253° Tây Tây Nam
10h 23m -3m 20s 06:15 20:10 06:52 19:33 07:28 18:57 13:13 148.84
24
08:02
107° Đông Đông Nam
18:23
253° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 20s 06:17 20:08 06:53 19:32 07:29 18:55 13:13 148.80
25
07:04
108° Đông Đông Nam
17:21
252° Tây Tây Nam
10h 17m -3m 19s 05:18 19:06 05:54 18:30 06:31 17:54 12:13 148.76
26
07:05
108° Đông Đông Nam
17:19
252° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 18s 05:20 19:05 05:56 18:28 06:32 17:52 12:13 148.72
27
07:07
108° Đông Đông Nam
17:17
251° Tây Tây Nam
10h 10m -3m 17s 05:21 19:03 05:57 18:27 06:34 17:50 12:12 148.68
28
07:08
109° Đông Đông Nam
17:16
251° Tây Tây Nam
10h 07m -3m 16s 05:22 19:01 05:59 18:25 06:35 17:49 12:12 148.64
29
07:10
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
10h 04m -3m 14s 05:24 19:00 06:00 18:24 06:37 17:47 12:12 148.60
30
07:11
110° Đông Đông Nam
17:12
250° Tây Tây Nam
10h 00m -3m 13s 05:25 18:58 06:01 18:22 06:38 17:46 12:12 148.56
31
07:13
111° Đông Đông Nam
17:11
249° Tây Tây Nam
9h 57m -3m 12s 05:27 18:57 06:03 18:21 06:40 17:44 12:12 148.53

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí