Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 27m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:15
111° ВЮВ
17:09
249° ЗЮЗ
9ч 54м -3m 11s 05:28 18:56 06:04 18:19 06:41 17:43 12:12 148.49
2
07:16
112° ВЮВ
17:08
248° ЗЮЗ
9ч 51м -3m 09s 05:29 18:54 06:06 18:18 06:43 17:41 12:12 148.45
3
07:18
112° ВЮВ
17:06
248° ЗЮЗ
9ч 48м -3m 08s 05:31 18:53 06:07 18:16 06:44 17:40 12:12 148.41
4
07:19
113° ВЮВ
17:04
247° ЗЮЗ
9ч 45м -3m 06s 05:32 18:51 06:08 18:15 06:46 17:38 12:12 148.38
5
07:21
113° ВЮВ
17:03
247° ЗЮЗ
9ч 42м -3m 04s 05:33 18:50 06:10 18:14 06:47 17:37 12:12 148.34
6
07:22
114° ВЮВ
17:01
246° ЗЮЗ
9ч 39м -3m 03s 05:35 18:49 06:11 18:12 06:48 17:35 12:12 148.30
7
07:24
114° ВЮВ
17:00
246° ЗЮЗ
9ч 36м -3m 01s 05:36 18:48 06:13 18:11 06:50 17:34 12:12 148.27
8
07:26
114° ВЮВ
16:59
245° ЗЮЗ
9ч 33м -2m 59s 05:38 18:46 06:14 18:10 06:51 17:33 12:12 148.23
9
07:27
115° ВЮВ
16:57
245° ЗЮЗ
9ч 30м -2m 57s 05:39 18:45 06:15 18:09 06:53 17:31 12:12 148.19
10
07:29
115° ВЮВ
16:56
244° ЗЮЗ
9ч 27м -2m 55s 05:40 18:44 06:17 18:08 06:54 17:30 12:12 148.16
11
07:30
116° ВЮВ
16:54
244° ЗЮЗ
9ч 24м -2m 53s 05:42 18:43 06:18 18:06 06:56 17:29 12:13 148.12
12
07:32
116° ВЮВ
16:53
244° ЗЮЗ
9ч 21м -2m 51s 05:43 18:42 06:20 18:05 06:57 17:28 12:13 148.09
13
07:33
117° ВЮВ
16:52
243° ЗЮЗ
9ч 18м -2m 48s 05:44 18:41 06:21 18:04 06:59 17:27 12:13 148.05
14
07:35
117° ВЮВ
16:51
243° ЗЮЗ
9ч 15м -2m 46s 05:45 18:40 06:22 18:03 07:00 17:25 12:13 148.02
15
07:36
118° ВЮВ
16:49
242° ЗЮЗ
9ч 13м -2m 43s 05:47 18:39 06:24 18:02 07:01 17:24 12:13 147.99
16
07:38
118° ВЮВ
16:48
242° ЗЮЗ
9ч 10м -2m 41s 05:48 18:38 06:25 18:01 07:03 17:23 12:13 147.95
17
07:39
118° ВЮВ
16:47
242° ЗЮЗ
9ч 07м -2m 38s 05:49 18:37 06:26 18:00 07:04 17:22 12:13 147.92
18
07:41
119° ВЮВ
16:46
241° ЗЮЗ
9ч 05м -2m 35s 05:51 18:36 06:28 17:59 07:06 17:21 12:14 147.88
19
07:42
119° ВЮВ
16:45
241° ЗЮЗ
9ч 02м -2m 32s 05:52 18:36 06:29 17:59 07:07 17:20 12:14 147.85
20
07:44
120° ВЮВ
16:44
240° ЗЮЗ
9ч 00м -2m 29s 05:53 18:35 06:30 17:58 07:08 17:19 12:14 147.82
21
07:45
120° ВЮВ
16:43
240° ЗЮЗ
8ч 57м -2m 26s 05:54 18:34 06:31 17:57 07:10 17:19 12:14 147.79
22
07:47
120° ВЮВ
16:42
240° ЗЮЗ
8ч 55м -2m 22s 05:56 18:33 06:33 17:56 07:11 17:18 12:15 147.76
23
07:48
121° ВЮВ
16:41
239° ЗЮЗ
8ч 52м -2m 19s 05:57 18:33 06:34 17:56 07:12 17:17 12:15 147.73
24
07:50
121° ВЮВ
16:40
239° ЗЮЗ
8ч 50м -2m 16s 05:58 18:32 06:35 17:55 07:14 17:16 12:15 147.70
25
07:51
121° ВЮВ
16:40
239° ЗЮЗ
8ч 48м -2m 12s 05:59 18:32 06:36 17:54 07:15 17:16 12:15 147.67
26
07:53
122° ВЮВ
16:39
238° ЗЮЗ
8ч 46м -2m 08s 06:00 18:31 06:38 17:54 07:16 17:15 12:16 147.65
27
07:54
122° ВЮВ
16:38
238° ЗЮЗ
8ч 44м -2m 04s 06:01 18:31 06:39 17:53 07:18 17:14 12:16 147.62
28
07:55
122° ВЮВ
16:37
238° ЗЮЗ
8ч 42м -2m 00s 06:03 18:30 06:40 17:53 07:19 17:14 12:16 147.59
29
07:57
122° ВЮВ
16:37
238° ЗЮЗ
8ч 40м -1m 56s 06:04 18:30 06:41 17:52 07:20 17:13 12:17 147.57
30
07:58
123° ВЮВ
16:36
237° ЗЮЗ
8ч 38м -1m 52s 06:05 18:29 06:42 17:52 07:21 17:13 12:17 147.54

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí