Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 01m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 11.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:58
115° Đông Đông Nam
17:27
245° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 56s 06:10 19:15 06:46 18:39 07:24 18:01 12:42 147.41
2
07:57
115° Đông Đông Nam
17:29
245° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 58s 06:09 19:17 06:45 18:40 07:23 18:03 12:42 147.43
3
07:55
114° Đông Đông Nam
17:30
246° Tây Tây Nam
9h 34m +3m 00s 06:08 19:18 06:44 18:42 07:21 18:04 12:42 147.45
4
07:54
114° Đông Đông Nam
17:32
246° Tây Tây Nam
9h 37m +3m 02s 06:06 19:19 06:43 18:43 07:20 18:06 12:42 147.47
5
07:52
113° Đông Đông Nam
17:33
247° Tây Tây Nam
9h 41m +3m 04s 06:05 19:21 06:41 18:44 07:19 18:07 12:43 147.50
6
07:51
113° Đông Đông Nam
17:35
247° Tây Tây Nam
9h 44m +3m 06s 06:04 19:22 06:40 18:46 07:17 18:09 12:43 147.52
7
07:49
112° Đông Đông Nam
17:37
248° Tây Tây Nam
9h 47m +3m 08s 06:03 19:24 06:39 18:47 07:16 18:10 12:43 147.55
8
07:48
112° Đông Đông Nam
17:38
248° Tây Tây Nam
9h 50m +3m 09s 06:01 19:25 06:37 18:49 07:14 18:12 12:43 147.57
9
07:46
112° Đông Đông Nam
17:40
249° Tây Tây Nam
9h 53m +3m 11s 06:00 19:27 06:36 18:50 07:13 18:13 12:43 147.60
10
07:45
111° Đông Đông Nam
17:42
249° Tây Tây Nam
9h 56m +3m 12s 05:58 19:28 06:35 18:52 07:11 18:15 12:43 147.63
11
07:43
110° Đông Đông Nam
17:43
250° Tây Tây Nam
10h 00m +3m 14s 05:57 19:29 06:33 18:53 07:10 18:17 12:43 147.66
12
07:42
110° Đông Đông Nam
17:45
250° Tây Tây Nam
10h 03m +3m 15s 05:56 19:31 06:32 18:55 07:08 18:18 12:43 147.68
13
07:40
109° Đông Đông Nam
17:46
251° Tây Tây Nam
10h 06m +3m 17s 05:54 19:32 06:30 18:56 07:07 18:20 12:43 147.71
14
07:38
109° Đông Đông Nam
17:48
251° Tây Tây Nam
10h 09m +3m 18s 05:53 19:34 06:29 18:58 07:05 18:21 12:43 147.74
15
07:36
108° Đông Đông Nam
17:50
252° Tây Tây Nam
10h 13m +3m 19s 05:51 19:35 06:27 18:59 07:04 18:23 12:43 147.77
16
07:35
108° Đông Đông Nam
17:51
252° Tây Tây Nam
10h 16m +3m 20s 05:49 19:37 06:26 19:01 07:02 18:24 12:43 147.80
17
07:33
107° Đông Đông Nam
17:53
253° Tây Tây Nam
10h 19m +3m 21s 05:48 19:38 06:24 19:02 07:00 18:26 12:43 147.83
18
07:31
107° Đông Đông Nam
17:55
254° Tây Tây Nam
10h 23m +3m 22s 05:46 19:40 06:22 19:04 06:59 18:27 12:43 147.86
19
07:29
106° Đông Đông Nam
17:56
254° Tây Tây Nam
10h 26m +3m 23s 05:45 19:41 06:21 19:05 06:57 18:29 12:42 147.89
20
07:28
106° Đông Đông Nam
17:58
255° Tây Tây Nam
10h 30m +3m 24s 05:43 19:43 06:19 19:07 06:55 18:30 12:42 147.92
21
07:26
105° Đông Đông Nam
17:59
255° Tây Tây Nam
10h 33m +3m 25s 05:41 19:44 06:17 19:08 06:53 18:32 12:42 147.96
22
07:24
104° Đông Đông Nam
18:01
256° Tây Tây Nam
10h 36m +3m 26s 05:39 19:46 06:15 19:10 06:52 18:33 12:42 147.99
23
07:22
104° Đông Đông Nam
18:03
256° Tây Tây Nam
10h 40m +3m 26s 05:38 19:47 06:14 19:11 06:50 18:35 12:42 148.02
24
07:20
103° Đông Đông Nam
18:04
257° Tây Tây Nam
10h 43m +3m 27s 05:36 19:49 06:12 19:13 06:48 18:36 12:42 148.05
25
07:18
103° Đông Đông Nam
18:06
257° Tây Tây Nam
10h 47m +3m 28s 05:34 19:50 06:10 19:14 06:46 18:38 12:42 148.09
26
07:16
102° Đông Đông Nam
18:07
258° Tây Tây Nam
10h 50m +3m 28s 05:32 19:52 06:08 19:16 06:44 18:40 12:42 148.12
27
07:15
102° Đông Đông Nam
18:09
258° Tây Tây Nam
10h 54m +3m 29s 05:30 19:53 06:06 19:17 06:42 18:41 12:41 148.15
28
07:13
101° Đông
18:10
259° Tây
10h 57m +3m 29s 05:28 19:55 06:05 19:19 06:41 18:43 12:41 148.19

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí