Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 ↑ 53.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:32 ↑ 306.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 57m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 25.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:58
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 28m | +2m 56s | 06:10 | 19:15 | 06:46 | 18:39 | 07:24 | 18:01 | 12:42 | 147.41 |
| 2 |
07:57
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 31m | +2m 58s | 06:09 | 19:17 | 06:45 | 18:40 | 07:23 | 18:03 | 12:42 | 147.42 |
| 3 |
07:55
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 34m | +3m 00s | 06:08 | 19:18 | 06:44 | 18:42 | 07:21 | 18:04 | 12:42 | 147.45 |
| 4 |
07:54
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 37m | +3m 02s | 06:06 | 19:19 | 06:43 | 18:43 | 07:20 | 18:06 | 12:42 | 147.47 |
| 5 |
07:52
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 41m | +3m 04s | 06:05 | 19:21 | 06:41 | 18:44 | 07:19 | 18:07 | 12:43 | 147.49 |
| 6 |
07:51
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 44m | +3m 06s | 06:04 | 19:22 | 06:40 | 18:46 | 07:17 | 18:09 | 12:43 | 147.52 |
| 7 |
07:49
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 47m | +3m 08s | 06:03 | 19:24 | 06:39 | 18:47 | 07:16 | 18:10 | 12:43 | 147.54 |
| 8 |
07:48
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 50m | +3m 09s | 06:01 | 19:25 | 06:37 | 18:49 | 07:14 | 18:12 | 12:43 | 147.57 |
| 9 |
07:46
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 53m | +3m 11s | 06:00 | 19:27 | 06:36 | 18:50 | 07:13 | 18:13 | 12:43 | 147.59 |
| 10 |
07:45
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 56m | +3m 12s | 05:58 | 19:28 | 06:35 | 18:52 | 07:11 | 18:15 | 12:43 | 147.63 |
| 11 |
07:43
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 00m | +3m 14s | 05:57 | 19:29 | 06:33 | 18:53 | 07:10 | 18:17 | 12:43 | 147.66 |
| 12 |
07:42
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +3m 15s | 05:56 | 19:31 | 06:32 | 18:55 | 07:08 | 18:18 | 12:43 | 147.69 |
| 13 |
07:40
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 06m | +3m 17s | 05:54 | 19:32 | 06:30 | 18:56 | 07:07 | 18:20 | 12:43 | 147.71 |
| 14 |
07:38
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 09m | +3m 18s | 05:53 | 19:34 | 06:29 | 18:58 | 07:05 | 18:21 | 12:43 | 147.73 |
| 15 |
07:36
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 13m | +3m 19s | 05:51 | 19:35 | 06:27 | 18:59 | 07:04 | 18:23 | 12:43 | 147.78 |
| 16 |
07:35
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 16m | +3m 20s | 05:49 | 19:37 | 06:26 | 19:01 | 07:02 | 18:24 | 12:43 | 147.80 |
| 17 |
07:33
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 19m | +3m 21s | 05:48 | 19:38 | 06:24 | 19:02 | 07:00 | 18:26 | 12:43 | 147.83 |
| 18 |
07:31
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 23m | +3m 22s | 05:46 | 19:40 | 06:22 | 19:04 | 06:59 | 18:27 | 12:43 | 147.86 |
| 19 |
07:29
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 26m | +3m 23s | 05:45 | 19:41 | 06:21 | 19:05 | 06:57 | 18:29 | 12:42 | 147.88 |
| 20 |
07:28
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 30m | +3m 24s | 05:43 | 19:43 | 06:19 | 19:07 | 06:55 | 18:30 | 12:42 | 147.93 |
| 21 |
07:26
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 33m | +3m 25s | 05:41 | 19:44 | 06:17 | 19:08 | 06:53 | 18:32 | 12:42 | 147.96 |
| 22 |
07:24
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | +3m 26s | 05:39 | 19:46 | 06:15 | 19:10 | 06:52 | 18:33 | 12:42 | 147.98 |
| 23 |
07:22
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +3m 26s | 05:38 | 19:47 | 06:14 | 19:11 | 06:50 | 18:35 | 12:42 | 148.02 |
| 24 |
07:20
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +3m 27s | 05:36 | 19:49 | 06:12 | 19:13 | 06:48 | 18:36 | 12:42 | 148.05 |
| 25 |
07:18
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +3m 28s | 05:34 | 19:50 | 06:10 | 19:14 | 06:46 | 18:38 | 12:42 | 148.08 |
| 26 |
07:16
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 50m | +3m 28s | 05:32 | 19:52 | 06:08 | 19:16 | 06:44 | 18:40 | 12:42 | 148.13 |
| 27 |
07:15
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 54m | +3m 29s | 05:30 | 19:53 | 06:06 | 19:17 | 06:42 | 18:41 | 12:41 | 148.15 |
| 28 |
07:13
↑
101° Đông
|
18:10
↑
259° Tây
|
10h 57m | +3m 29s | 05:28 | 19:55 | 06:05 | 19:19 | 06:41 | 18:43 | 12:41 | 148.19 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Мукачево. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Мукачево
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Мукачево.