Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 27m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:11
101° E
18:12
260° W
11г 01хв +3m 30s 05:26 19:57 06:03 19:20 06:39 18:44 12:41 148.22
2
07:09
100° E
18:14
260° W
11г 04хв +3m 30s 05:24 19:58 06:01 19:22 06:37 18:46 12:41 148.26
3
07:07
99° E
18:15
261° W
11г 08хв +3m 31s 05:23 20:00 05:59 19:23 06:35 18:47 12:41 148.30
4
07:05
99° E
18:17
261° W
11г 11хв +3m 31s 05:21 20:01 05:57 19:25 06:33 18:49 12:40 148.34
5
07:03
98° E
18:18
262° W
11г 15хв +3m 31s 05:19 20:03 05:55 19:26 06:31 18:50 12:40 148.37
6
07:01
98° E
18:20
263° W
11г 18хв +3m 32s 05:16 20:04 05:53 19:28 06:29 18:52 12:40 148.41
7
06:59
97° E
18:21
263° W
11г 22хв +3m 32s 05:14 20:06 05:51 19:29 06:27 18:53 12:40 148.45
8
06:57
96° E
18:23
264° W
11г 26хв +3m 32s 05:12 20:08 05:49 19:31 06:25 18:55 12:39 148.49
9
06:55
96° E
18:24
264° W
11г 29хв +3m 32s 05:10 20:09 05:47 19:32 06:23 18:56 12:39 148.53
10
06:53
95° E
18:26
265° W
11г 33хв +3m 33s 05:08 20:11 05:45 19:34 06:21 18:58 12:39 148.57
11
06:51
95° E
18:27
266° W
11г 36хв +3m 33s 05:06 20:12 05:43 19:35 06:19 18:59 12:39 148.61
12
06:49
94° E
18:29
266° W
11г 40хв +3m 33s 05:04 20:14 05:41 19:37 06:17 19:01 12:38 148.65
13
06:47
94° E
18:30
267° W
11г 43хв +3m 33s 05:02 20:16 05:39 19:38 06:15 19:02 12:38 148.69
14
06:45
93° E
18:32
267° W
11г 47хв +3m 33s 04:59 20:17 05:37 19:40 06:13 19:04 12:38 148.73
15
06:42
92° E
18:33
268° W
11г 50хв +3m 33s 04:57 20:19 05:35 19:42 06:11 19:05 12:38 148.77
16
06:40
92° E
18:35
269° W
11г 54хв +3m 33s 04:55 20:21 05:32 19:43 06:09 19:07 12:37 148.81
17
06:38
91° E
18:36
269° W
11г 58хв +3m 33s 04:53 20:22 05:30 19:45 06:07 19:08 12:37 148.86
18
06:36
91° E
18:38
270° W
12г 01хв +3m 33s 04:51 20:24 05:28 19:46 06:05 19:10 12:37 148.90
19
06:34
90° E
18:39
270° W
12г 05хв +3m 33s 04:48 20:26 05:26 19:48 06:02 19:11 12:36 148.94
20
06:32
89° E
18:41
271° W
12г 08хв +3m 33s 04:46 20:27 05:24 19:49 06:00 19:13 12:36 148.98
21
06:30
89° E
18:42
272° W
12г 12хв +3m 33s 04:44 20:29 05:22 19:51 05:58 19:14 12:36 149.02
22
06:28
88° E
18:44
272° W
12г 15хв +3m 33s 04:41 20:31 05:19 19:53 05:56 19:16 12:36 149.06
23
06:26
88° E
18:45
273° W
12г 19хв +3m 33s 04:39 20:33 05:17 19:54 05:54 19:17 12:35 149.10
24
06:24
87° E
18:47
273° W
12г 23хв +3m 33s 04:37 20:34 05:15 19:56 05:52 19:19 12:35 149.15
25
06:22
86° E
18:48
274° W
12г 26хв +3m 33s 04:34 20:36 05:13 19:57 05:50 19:20 12:35 149.19
26
06:20
86° E
18:50
274° W
12г 30хв +3m 33s 04:32 20:38 05:11 19:59 05:48 19:22 12:34 149.23
27
06:18
85° E
18:51
275° W
12г 33хв +3m 33s 04:30 20:40 05:08 20:01 05:46 19:23 12:34 149.27
28
06:16
85° E
18:53
276° W
12г 37хв +3m 32s 04:27 20:42 05:06 20:02 05:43 19:25 12:34 149.31
29
07:13
84° E
19:54
276° W
12г 40хв +3m 32s 05:25 21:44 06:04 21:04 06:41 20:26 13:33 149.35
30
07:11
83° E
19:56
277° W
12г 44хв +3m 32s 05:22 21:45 06:02 21:06 06:39 20:28 13:33 149.40
31
07:09
83° E
19:57
278° W
12г 47хв +3m 32s 05:20 21:47 05:59 21:07 06:37 20:30 13:33 149.44

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí