Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:55 114.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 245.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 34m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -29.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.443 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:07
82° Đông
19:59
278° Tây
12h 51m +3m 31s 05:17 21:49 05:57 21:09 06:35 20:31 13:33 149.48
2
07:05
82° Đông
20:00
279° Tây
12h 54m +3m 31s 05:15 21:51 05:55 21:11 06:33 20:33 13:32 149.52
3
07:03
81° Đông
20:02
279° Tây
12h 58m +3m 31s 05:12 21:53 05:53 21:12 06:31 20:34 13:32 149.57
4
07:01
80° Đông
20:03
280° Tây
13h 01m +3m 30s 05:10 21:55 05:50 21:14 06:29 20:36 13:32 149.61
5
06:59
80° Đông
20:05
280° Tây
13h 05m +3m 30s 05:07 21:57 05:48 21:16 06:26 20:37 13:31 149.65
6
06:57
79° Đông
20:06
281° Tây
13h 08m +3m 30s 05:05 21:59 05:46 21:17 06:24 20:39 13:31 149.70
7
06:55
79° Đông
20:07
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +3m 29s 05:02 22:01 05:44 21:19 06:22 20:40 13:31 149.74
8
06:53
78° Đông Đông Bắc
20:09
282° Tây Tây Bắc
13h 15m +3m 29s 05:00 22:03 05:41 21:21 06:20 20:42 13:31 149.78
9
06:51
78° Đông Đông Bắc
20:10
283° Tây Tây Bắc
13h 19m +3m 28s 04:57 22:05 05:39 21:23 06:18 20:43 13:30 149.83
10
06:49
77° Đông Đông Bắc
20:12
283° Tây Tây Bắc
13h 22m +3m 28s 04:55 22:07 05:37 21:24 06:16 20:45 13:30 149.87
11
06:47
76° Đông Đông Bắc
20:13
284° Tây Tây Bắc
13h 26m +3m 27s 04:52 22:09 05:35 21:26 06:14 20:47 13:30 149.91
12
06:45
76° Đông Đông Bắc
20:15
284° Tây Tây Bắc
13h 29m +3m 27s 04:49 22:11 05:32 21:28 06:12 20:48 13:30 149.96
13
06:43
75° Đông Đông Bắc
20:16
285° Tây Tây Bắc
13h 33m +3m 26s 04:47 22:13 05:30 21:30 06:10 20:50 13:29 150.00
14
06:41
75° Đông Đông Bắc
20:18
286° Tây Tây Bắc
13h 36m +3m 25s 04:44 22:15 05:28 21:31 06:08 20:51 13:29 150.04
15
06:39
74° Đông Đông Bắc
20:19
286° Tây Tây Bắc
13h 40m +3m 25s 04:42 22:17 05:26 21:33 06:06 20:53 13:29 150.09
16
06:37
74° Đông Đông Bắc
20:21
287° Tây Tây Bắc
13h 43m +3m 24s 04:39 22:20 05:23 21:35 06:04 20:54 13:29 150.13
17
06:35
73° Đông Đông Bắc
20:22
287° Tây Tây Bắc
13h 46m +3m 23s 04:36 22:22 05:21 21:37 06:01 20:56 13:28 150.17
18
06:33
73° Đông Đông Bắc
20:24
288° Tây Tây Bắc
13h 50m +3m 22s 04:34 22:24 05:19 21:39 05:59 20:58 13:28 150.21
19
06:31
72° Đông Đông Bắc
20:25
288° Tây Tây Bắc
13h 53m +3m 21s 04:31 22:26 05:16 21:40 05:57 20:59 13:28 150.25
20
06:30
72° Đông Đông Bắc
20:27
289° Tây Tây Bắc
13h 56m +3m 20s 04:28 22:29 05:14 21:42 05:55 21:01 13:28 150.29
21
06:28
71° Đông Đông Bắc
20:28
289° Tây Tây Bắc
14h 00m +3m 19s 04:26 22:31 05:12 21:44 05:53 21:02 13:27 150.33
22
06:26
70° Đông Đông Bắc
20:29
290° Tây Tây Bắc
14h 03m +3m 18s 04:23 22:33 05:10 21:46 05:51 21:04 13:27 150.37
23
06:24
70° Đông Đông Bắc
20:31
290° Tây Tây Bắc
14h 06m +3m 17s 04:20 22:35 05:08 21:48 05:49 21:06 13:27 150.41
24
06:22
70° Đông Đông Bắc
20:32
291° Tây Tây Bắc
14h 10m +3m 16s 04:18 22:38 05:05 21:50 05:47 21:07 13:27 150.45
25
06:20
69° Đông Đông Bắc
20:34
291° Tây Tây Bắc
14h 13m +3m 15s 04:15 22:40 05:03 21:52 05:46 21:09 13:27 150.49
26
06:19
68° Đông Đông Bắc
20:35
292° Tây Tây Bắc
14h 16m +3m 14s 04:12 22:43 05:01 21:53 05:44 21:10 13:27 150.53
27
06:17
68° Đông Đông Bắc
20:37
292° Tây Tây Bắc
14h 19m +3m 13s 04:10 22:45 04:59 21:55 05:42 21:12 13:26 150.57
28
06:15
67° Đông Đông Bắc
20:38
293° Tây Tây Bắc
14h 23m +3m 11s 04:07 22:47 04:57 21:57 05:40 21:14 13:26 150.60
29
06:13
67° Đông Đông Bắc
20:40
293° Tây Tây Bắc
14h 26m +3m 10s 04:04 22:50 04:54 21:59 05:38 21:15 13:26 150.64
30
06:12
66° Đông Đông Bắc
20:41
294° Tây Tây Bắc
14h 29m +3m 08s 04:01 22:52 04:52 22:01 05:36 21:17 13:26 150.68

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí