Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 27m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
66° ENE
20:42
294° WNW
14г 32хв +3m 07s 03:59 22:55 04:50 22:03 05:34 21:18 13:26 150.72
2
06:08
66° ENE
20:44
295° WNW
14г 35хв +3m 05s 03:56 22:57 04:48 22:05 05:32 21:20 13:26 150.76
3
06:07
65° ENE
20:45
295° WNW
14г 38хв +3m 04s 03:53 23:00 04:46 22:07 05:31 21:22 13:26 150.79
4
06:05
64° ENE
20:47
296° WNW
14г 41хв +3m 02s 03:50 23:03 04:44 22:09 05:29 21:23 13:25 150.83
5
06:03
64° ENE
20:48
296° WNW
14г 44хв +3m 00s 03:48 23:05 04:42 22:10 05:27 21:25 13:25 150.87
6
06:02
64° ENE
20:50
297° WNW
14г 47хв +2m 58s 03:45 23:08 04:40 22:12 05:25 21:26 13:25 150.91
7
06:00
63° ENE
20:51
297° WNW
14г 50хв +2m 56s 03:42 23:10 04:38 22:14 05:24 21:28 13:25 150.94
8
05:59
63° ENE
20:52
298° WNW
14г 53хв +2m 54s 03:39 23:13 04:35 22:16 05:22 21:30 13:25 150.98
9
05:57
62° ENE
20:54
298° WNW
14г 56хв +2m 52s 03:37 23:16 04:33 22:18 05:20 21:31 13:25 151.02
10
05:56
62° ENE
20:55
298° WNW
14г 59хв +2m 50s 03:34 23:19 04:31 22:20 05:19 21:33 13:25 151.05
11
05:54
61° ENE
20:57
299° WNW
15г 02хв +2m 48s 03:31 23:21 04:30 22:22 05:17 21:34 13:25 151.09
12
05:53
61° ENE
20:58
299° WNW
15г 04хв +2m 45s 03:28 23:24 04:28 22:24 05:15 21:36 13:25 151.12
13
05:52
61° ENE
20:59
300° WNW
15г 07хв +2m 43s 03:25 23:27 04:26 22:26 05:14 21:37 13:25 151.16
14
05:50
60° ENE
21:01
300° WNW
15г 10хв +2m 40s 03:23 23:30 04:24 22:28 05:12 21:39 13:25 151.19
15
05:49
60° ENE
21:02
300° WNW
15г 12хв +2m 38s 03:20 23:33 04:22 22:29 05:11 21:40 13:25 151.22
16
05:48
59° ENE
21:03
301° WNW
15г 15хв +2m 35s 03:17 23:35 04:20 22:31 05:09 21:42 13:25 151.25
17
05:46
59° ENE
21:04
301° WNW
15г 18хв +2m 32s 03:14 23:38 04:18 22:33 05:08 21:43 13:25 151.28
18
05:45
59° ENE
21:06
302° WNW
15г 20хв +2m 29s 03:11 23:41 04:16 22:35 05:06 21:45 13:25 151.32
19
05:44
58° ENE
21:07
302° WNW
15г 23хв +2m 26s 03:09 23:44 04:15 22:37 05:05 21:46 13:25 151.35
20
05:43
58° ENE
21:08
302° WNW
15г 25хв +2m 23s 03:06 23:47 04:13 22:39 05:04 21:48 13:25 151.38
21
05:42
58° ENE
21:09
303° WNW
15г 27хв +2m 20s 03:03 23:50 04:11 22:40 05:02 21:49 13:25 151.40
22
05:41
57° ENE
21:11
303° WNW
15г 30хв +2m 17s 03:00 23:53 04:10 22:42 05:01 21:50 13:25 151.43
23
05:40
57° ENE
21:12
303° WNW
15г 32хв +2m 14s 02:58 23:56 04:08 22:44 05:00 21:52 13:25 151.46
24
05:39
57° ENE
21:13
304° WNW
15г 34хв +2m 10s 02:55 23:59 04:07 22:46 04:59 21:53 13:25 151.49
25
05:38
56° ENE
21:14
304° NW
15г 36хв +2m 07s 02:52 N/A 04:05 22:47 04:58 21:54 13:26 151.51
26
05:37
56° NE
21:15
304° NW
15г 38хв +2m 03s 02:49 00:02 04:04 22:49 04:56 21:56 13:26 151.54
27
05:36
56° NE
21:16
304° NW
15г 40хв +1m 59s 02:46 00:05 04:02 22:51 04:55 21:57 13:26 151.56
28
05:35
56° NE
21:18
305° NW
15г 42хв +1m 55s 02:43 00:08 04:01 22:52 04:54 21:58 13:26 151.59
29
05:34
55° NE
21:19
305° NW
15г 44хв +1m 51s 02:40 00:11 03:59 22:54 04:53 21:59 13:26 151.61
30
05:33
55° NE
21:20
305° NW
15г 46хв +1m 47s 02:38 00:14 03:58 22:55 04:53 22:01 13:26 151.64
31
05:33
55° NE
21:21
306° NW
15г 47хв +1m 43s 02:35 00:17 03:57 22:57 04:52 22:02 13:26 151.66

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí