Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 ↑ 53.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:32 ↑ 306.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 57m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 25.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 07s | 03:59 | 22:55 | 04:50 | 22:03 | 05:34 | 21:18 | 13:26 | 150.71 |
| 2 |
06:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 05s | 03:56 | 22:57 | 04:48 | 22:05 | 05:32 | 21:20 | 13:26 | 150.76 |
| 3 |
06:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 04s | 03:53 | 23:00 | 04:46 | 22:07 | 05:31 | 21:22 | 13:26 | 150.81 |
| 4 |
06:05
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 02s | 03:50 | 23:03 | 04:44 | 22:09 | 05:29 | 21:23 | 13:25 | 150.83 |
| 5 |
06:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 00s | 03:48 | 23:05 | 04:42 | 22:10 | 05:27 | 21:25 | 13:25 | 150.86 |
| 6 |
06:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 58s | 03:45 | 23:08 | 04:40 | 22:12 | 05:25 | 21:26 | 13:25 | 150.91 |
| 7 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 56s | 03:42 | 23:10 | 04:38 | 22:14 | 05:24 | 21:28 | 13:25 | 150.93 |
| 8 |
05:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 54s | 03:39 | 23:13 | 04:35 | 22:16 | 05:22 | 21:30 | 13:25 | 150.98 |
| 9 |
05:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 52s | 03:37 | 23:16 | 04:33 | 22:18 | 05:20 | 21:31 | 13:25 | 151.01 |
| 10 |
05:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +2m 50s | 03:34 | 23:19 | 04:31 | 22:20 | 05:19 | 21:33 | 13:25 | 151.05 |
| 11 |
05:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 48s | 03:31 | 23:21 | 04:30 | 22:22 | 05:17 | 21:34 | 13:25 | 151.10 |
| 12 |
05:53
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 45s | 03:28 | 23:24 | 04:28 | 22:24 | 05:15 | 21:36 | 13:25 | 151.11 |
| 13 |
05:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +2m 43s | 03:25 | 23:27 | 04:26 | 22:26 | 05:14 | 21:37 | 13:25 | 151.15 |
| 14 |
05:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 40s | 03:23 | 23:30 | 04:24 | 22:28 | 05:12 | 21:39 | 13:25 | 151.20 |
| 15 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +2m 38s | 03:20 | 23:33 | 04:22 | 22:29 | 05:11 | 21:40 | 13:25 | 151.22 |
| 16 |
05:48
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 35s | 03:17 | 23:35 | 04:20 | 22:31 | 05:09 | 21:42 | 13:25 | 151.26 |
| 17 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 32s | 03:14 | 23:38 | 04:18 | 22:33 | 05:08 | 21:43 | 13:25 | 151.30 |
| 18 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 29s | 03:11 | 23:41 | 04:16 | 22:35 | 05:06 | 21:45 | 13:25 | 151.31 |
| 19 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 26s | 03:09 | 23:44 | 04:15 | 22:37 | 05:05 | 21:46 | 13:25 | 151.34 |
| 20 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 23s | 03:06 | 23:47 | 04:13 | 22:39 | 05:04 | 21:48 | 13:25 | 151.37 |
| 21 |
05:42
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 20s | 03:03 | 23:50 | 04:11 | 22:40 | 05:02 | 21:49 | 13:25 | 151.40 |
| 22 |
05:41
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 17s | 03:00 | 23:53 | 04:10 | 22:42 | 05:01 | 21:50 | 13:25 | 151.43 |
| 23 |
05:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 14s | 02:58 | 23:56 | 04:08 | 22:44 | 05:00 | 21:52 | 13:25 | 151.47 |
| 24 |
05:39
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 10s | 02:55 | 23:59 | 04:07 | 22:46 | 04:59 | 21:53 | 13:25 | 151.48 |
| 25 |
05:38
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +2m 07s | 02:52 | N/A | 04:05 | 22:47 | 04:58 | 21:54 | 13:26 | 151.51 |
| 26 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:15
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 03s | 02:49 | 00:02 | 04:04 | 22:49 | 04:56 | 21:56 | 13:26 | 151.53 |
| 27 |
05:36
↑
56° Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 59s | 02:46 | 00:05 | 04:02 | 22:51 | 04:55 | 21:57 | 13:26 | 151.57 |
| 28 |
05:35
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +1m 55s | 02:43 | 00:08 | 04:01 | 22:52 | 04:54 | 21:58 | 13:26 | 151.60 |
| 29 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +1m 51s | 02:40 | 00:11 | 03:59 | 22:54 | 04:53 | 21:59 | 13:26 | 151.61 |
| 30 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:20
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +1m 47s | 02:38 | 00:14 | 03:58 | 22:55 | 04:53 | 22:01 | 13:26 | 151.64 |
| 31 |
05:33
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +1m 43s | 02:35 | 00:17 | 03:57 | 22:57 | 04:52 | 22:02 | 13:26 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Мукачево. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Мукачево
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Мукачево.