Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 ↑ 80.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 279.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 01m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 11.81°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:32
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +1m 39s | 02:32 | 00:20 | 03:56 | 22:58 | 04:51 | 22:03 | 13:26 | 151.69 |
| 2 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +1m 35s | 02:29 | 00:24 | 03:55 | 23:00 | 04:50 | 22:04 | 13:27 | 151.71 |
| 3 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:23
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +1m 30s | 02:27 | 00:27 | 03:53 | 23:01 | 04:49 | 22:05 | 13:27 | 151.73 |
| 4 |
05:30
↑
54° Đông Bắc
|
21:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +1m 26s | 02:24 | 00:30 | 03:52 | 23:02 | 04:49 | 22:06 | 13:27 | 151.75 |
| 5 |
05:30
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +1m 21s | 02:21 | 00:33 | 03:52 | 23:04 | 04:48 | 22:07 | 13:27 | 151.77 |
| 6 |
05:29
↑
53° Đông Bắc
|
21:26
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +1m 17s | 02:18 | 00:36 | 03:51 | 23:05 | 04:47 | 22:08 | 13:27 | 151.79 |
| 7 |
05:29
↑
53° Đông Bắc
|
21:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +1m 12s | 02:16 | 00:39 | 03:50 | 23:06 | 04:47 | 22:09 | 13:27 | 151.81 |
| 8 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +1m 07s | 02:13 | 00:42 | 03:49 | 23:07 | 04:46 | 22:10 | 13:28 | 151.84 |
| 9 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +1m 03s | 02:10 | 00:45 | 03:48 | 23:08 | 04:46 | 22:10 | 13:28 | 151.85 |
| 10 |
05:28
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +0m 58s | 02:08 | 00:48 | 03:48 | 23:09 | 04:45 | 22:11 | 13:28 | 151.87 |
| 11 |
05:27
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +0m 53s | 02:05 | 00:51 | 03:47 | 23:10 | 04:45 | 22:12 | 13:28 | 151.89 |
| 12 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:30
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +0m 48s | 02:03 | 00:54 | 03:47 | 23:11 | 04:45 | 22:13 | 13:28 | 151.91 |
| 13 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +0m 43s | 02:00 | 00:57 | 03:46 | 23:12 | 04:45 | 22:13 | 13:29 | 151.92 |
| 14 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +0m 38s | 01:58 | 01:00 | 03:46 | 23:12 | 04:44 | 22:14 | 13:29 | 151.94 |
| 15 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +0m 33s | 01:55 | 01:02 | 03:46 | 23:13 | 04:44 | 22:14 | 13:29 | 151.95 |
| 16 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +0m 28s | 01:53 | 01:05 | 03:45 | 23:14 | 04:44 | 22:15 | 13:29 | 151.97 |
| 17 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +0m 22s | 01:52 | 01:07 | 03:45 | 23:14 | 04:44 | 22:15 | 13:29 | 151.98 |
| 18 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +0m 17s | 01:50 | 01:09 | 03:45 | 23:15 | 04:44 | 22:16 | 13:30 | 151.99 |
| 19 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +0m 12s | 01:49 | 01:11 | 03:45 | 23:15 | 04:44 | 22:16 | 13:30 | 152.00 |
| 20 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +0m 07s | 01:48 | 01:12 | 03:45 | 23:15 | 04:44 | 22:16 | 13:30 | 152.01 |
| 21 |
05:27
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +0m 02s | 01:48 | 01:13 | 03:45 | 23:15 | 04:44 | 22:16 | 13:30 | 152.02 |
| 22 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -0m 03s | 01:48 | 01:13 | 03:46 | 23:16 | 04:45 | 22:17 | 13:31 | 152.03 |
| 23 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -0m 08s | 01:49 | 01:13 | 03:46 | 23:16 | 04:45 | 22:17 | 13:31 | 152.04 |
| 24 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -0m 13s | 01:50 | 01:12 | 03:46 | 23:16 | 04:45 | 22:17 | 13:31 | 152.04 |
| 25 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -0m 18s | 01:52 | 01:11 | 03:47 | 23:16 | 04:46 | 22:17 | 13:31 | 152.05 |
| 26 |
05:29
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -0m 23s | 01:54 | 01:09 | 03:47 | 23:15 | 04:46 | 22:17 | 13:31 | 152.06 |
| 27 |
05:29
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -0m 28s | 01:56 | 01:07 | 03:48 | 23:15 | 04:47 | 22:17 | 13:32 | 152.06 |
| 28 |
05:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -0m 34s | 01:59 | 01:05 | 03:49 | 23:15 | 04:47 | 22:16 | 13:32 | 152.07 |
| 29 |
05:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -0m 39s | 02:01 | 01:03 | 03:49 | 23:15 | 04:48 | 22:16 | 13:32 | 152.07 |
| 30 |
05:31
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -0m 44s | 02:04 | 01:00 | 03:50 | 23:14 | 04:48 | 22:16 | 13:32 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Мукачево. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.