Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 ↑ 80.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 279.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 01m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 11.8°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:31
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -0m 49s | 02:07 | 00:58 | 03:51 | 23:14 | 04:49 | 22:16 | 13:32 | 152.08 |
| 2 |
05:32
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -0m 54s | 02:10 | 00:55 | 03:52 | 23:13 | 04:50 | 22:15 | 13:33 | 152.08 |
| 3 |
05:33
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -0m 58s | 02:13 | 00:53 | 03:53 | 23:12 | 04:50 | 22:15 | 13:33 | 152.08 |
| 4 |
05:33
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -1m 03s | 02:16 | 00:50 | 03:54 | 23:12 | 04:51 | 22:14 | 13:33 | 152.09 |
| 5 |
05:34
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -1m 08s | 02:19 | 00:47 | 03:55 | 23:11 | 04:52 | 22:14 | 13:33 | 152.09 |
| 6 |
05:35
↑
53° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -1m 13s | 02:22 | 00:45 | 03:56 | 23:10 | 04:53 | 22:13 | 13:33 | 152.09 |
| 7 |
05:36
↑
54° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -1m 17s | 02:25 | 00:42 | 03:57 | 23:09 | 04:54 | 22:13 | 13:34 | 152.09 |
| 8 |
05:37
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -1m 22s | 02:28 | 00:39 | 03:58 | 23:08 | 04:55 | 22:12 | 13:34 | 152.09 |
| 9 |
05:37
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -1m 26s | 02:31 | 00:37 | 04:00 | 23:07 | 04:56 | 22:11 | 13:34 | 152.09 |
| 10 |
05:38
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -1m 31s | 02:34 | 00:34 | 04:01 | 23:06 | 04:57 | 22:11 | 13:34 | 152.08 |
| 11 |
05:39
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -1m 35s | 02:37 | 00:31 | 04:03 | 23:05 | 04:58 | 22:10 | 13:34 | 152.08 |
| 12 |
05:40
↑
55° Đông Bắc
|
21:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -1m 39s | 02:41 | 00:28 | 04:04 | 23:04 | 04:59 | 22:09 | 13:34 | 152.08 |
| 13 |
05:41
↑
55° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -1m 43s | 02:44 | 00:25 | 04:05 | 23:02 | 05:00 | 22:08 | 13:34 | 152.07 |
| 14 |
05:42
↑
55° Đông Bắc
|
21:26
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -1m 47s | 02:47 | 00:23 | 04:07 | 23:01 | 05:01 | 22:07 | 13:34 | 152.06 |
| 15 |
05:43
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 51s | 02:50 | 00:20 | 04:08 | 23:00 | 05:02 | 22:06 | 13:35 | 152.06 |
| 16 |
05:44
↑
56° Đông Bắc
|
21:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -1m 55s | 02:53 | 00:17 | 04:10 | 22:58 | 05:04 | 22:05 | 13:35 | 152.05 |
| 17 |
05:45
↑
56° Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 59s | 02:56 | 00:14 | 04:12 | 22:57 | 05:05 | 22:04 | 13:35 | 152.04 |
| 18 |
05:46
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -2m 02s | 03:02 | 00:11 | 04:13 | 22:55 | 05:06 | 22:03 | 13:35 | 152.03 |
| 19 |
05:47
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 06s | 03:02 | 00:09 | 04:15 | 22:54 | 05:07 | 22:02 | 13:35 | 152.02 |
| 20 |
05:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -2m 09s | 03:05 | 00:06 | 04:17 | 22:52 | 05:09 | 22:00 | 13:35 | 152.01 |
| 21 |
05:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -2m 13s | 03:08 | 00:03 | 04:18 | 22:51 | 05:10 | 21:59 | 13:35 | 152.00 |
| 22 |
05:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 16s | 03:11 | 23:57 | 04:20 | 22:49 | 05:11 | 21:58 | 13:35 | 151.99 |
| 23 |
05:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 19s | 03:13 | 23:54 | 04:22 | 22:47 | 05:13 | 21:57 | 13:35 | 151.97 |
| 24 |
05:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -2m 22s | 03:16 | 23:52 | 04:24 | 22:45 | 05:14 | 21:55 | 13:35 | 151.96 |
| 25 |
05:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 25s | 03:19 | 23:49 | 04:25 | 22:44 | 05:16 | 21:54 | 13:35 | 151.94 |
| 26 |
05:56
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 28s | 03:22 | 23:46 | 04:27 | 22:42 | 05:17 | 21:52 | 13:35 | 151.93 |
| 27 |
05:57
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 31s | 03:25 | 23:43 | 04:29 | 22:40 | 05:18 | 21:51 | 13:35 | 151.91 |
| 28 |
05:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -2m 34s | 03:28 | 23:40 | 04:31 | 22:38 | 05:20 | 21:49 | 13:35 | 151.90 |
| 29 |
06:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -2m 36s | 03:30 | 23:37 | 04:33 | 22:36 | 05:21 | 21:48 | 13:35 | 151.88 |
| 30 |
06:01
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -2m 39s | 03:33 | 23:35 | 04:34 | 22:34 | 05:23 | 21:46 | 13:35 | 151.86 |
| 31 |
06:02
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -2m 41s | 03:36 | 23:32 | 04:36 | 22:33 | 05:24 | 21:45 | 13:35 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Мукачево. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.