Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 27m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:03
61° ENE
21:06
299° WNW
15г 02хв -2m 44s 03:39 23:29 04:38 22:31 05:26 21:43 13:35 151.83
2
06:05
62° ENE
21:04
298° WNW
14г 59хв -2m 46s 03:41 23:26 04:40 22:29 05:27 21:42 13:35 151.81
3
06:06
62° ENE
21:03
298° WNW
14г 56хв -2m 48s 03:44 23:23 04:42 22:27 05:29 21:40 13:35 151.79
4
06:07
62° ENE
21:01
297° WNW
14г 53хв -2m 50s 03:47 23:21 04:44 22:25 05:30 21:38 13:35 151.77
5
06:09
63° ENE
21:00
297° WNW
14г 50хв -2m 52s 03:49 23:18 04:45 22:22 05:32 21:36 13:35 151.75
6
06:10
63° ENE
20:58
296° WNW
14г 47хв -2m 54s 03:52 23:15 04:47 22:20 05:33 21:35 13:35 151.73
7
06:11
64° ENE
20:56
296° WNW
14г 45хв -2m 56s 03:54 23:12 04:49 22:18 05:35 21:33 13:34 151.71
8
06:13
64° ENE
20:55
296° WNW
14г 42хв -2m 58s 03:57 23:10 04:51 22:16 05:36 21:31 13:34 151.69
9
06:14
65° ENE
20:53
295° WNW
14г 39хв -3m 00s 03:59 23:07 04:53 22:14 05:38 21:29 13:34 151.67
10
06:16
65° ENE
20:52
295° WNW
14г 36хв -3m 01s 04:02 23:04 04:55 22:12 05:39 21:27 13:34 151.64
11
06:17
66° ENE
20:50
294° WNW
14г 32хв -3m 03s 04:04 23:01 04:56 22:10 05:41 21:26 13:34 151.62
12
06:18
66° ENE
20:48
294° WNW
14г 29хв -3m 04s 04:07 22:59 04:58 22:08 05:42 21:24 13:34 151.59
13
06:20
67° ENE
20:46
293° WNW
14г 26хв -3m 06s 04:09 22:56 05:00 22:05 05:44 21:22 13:34 151.57
14
06:21
67° ENE
20:45
293° WNW
14г 23хв -3m 07s 04:12 22:53 05:02 22:03 05:46 21:20 13:33 151.54
15
06:22
68° ENE
20:43
292° WNW
14г 20хв -3m 09s 04:14 22:50 05:04 22:01 05:47 21:18 13:33 151.51
16
06:24
68° ENE
20:41
292° WNW
14г 17хв -3m 10s 04:16 22:48 05:06 21:59 05:49 21:16 13:33 151.49
17
06:25
68° ENE
20:39
291° WNW
14г 14хв -3m 11s 04:19 22:45 05:07 21:57 05:50 21:14 13:33 151.46
18
06:27
69° ENE
20:37
291° WNW
14г 10хв -3m 12s 04:21 22:42 05:09 21:54 05:52 21:12 13:33 151.43
19
06:28
70° ENE
20:36
290° WNW
14г 07хв -3m 13s 04:23 22:39 05:11 21:52 05:53 21:10 13:32 151.40
20
06:29
70° ENE
20:34
290° WNW
14г 04хв -3m 15s 04:25 22:37 05:13 21:50 05:55 21:08 13:32 151.37
21
06:31
71° ENE
20:32
289° WNW
14г 01хв -3m 16s 04:28 22:34 05:15 21:48 05:56 21:06 13:32 151.34
22
06:32
71° ENE
20:30
289° WNW
13г 57хв -3m 17s 04:30 22:31 05:16 21:45 05:58 21:04 13:32 151.31
23
06:34
72° ENE
20:28
288° WNW
13г 54хв -3m 17s 04:32 22:29 05:18 21:43 05:59 21:02 13:31 151.27
24
06:35
72° ENE
20:26
288° WNW
13г 51хв -3m 18s 04:34 22:26 05:20 21:41 06:01 21:00 13:31 151.24
25
06:36
73° ENE
20:24
287° WNW
13г 47хв -3m 19s 04:36 22:23 05:22 21:39 06:02 20:58 13:31 151.21
26
06:38
73° ENE
20:22
286° WNW
13г 44хв -3m 20s 04:39 22:21 05:23 21:36 06:04 20:56 13:31 151.18
27
06:39
74° ENE
20:20
286° WNW
13г 41хв -3m 21s 04:41 22:18 05:25 21:34 06:05 20:54 13:30 151.14
28
06:40
74° ENE
20:18
285° WNW
13г 37хв -3m 21s 04:43 22:15 05:27 21:32 06:07 20:52 13:30 151.11
29
06:42
75° ENE
20:16
285° WNW
13г 34хв -3m 22s 04:45 22:13 05:28 21:29 06:08 20:50 13:30 151.08
30
06:43
75° ENE
20:14
284° WNW
13г 31хв -3m 23s 04:47 22:10 05:30 21:27 06:10 20:48 13:29 151.04
31
06:45
76° ENE
20:12
284° WNW
13г 27хв -3m 23s 04:49 22:08 05:32 21:25 06:11 20:45 13:29 151.01

Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Мукачево

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Мукачево

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Мукачево

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí