Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 ↑ 80.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 ↑ 279.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 01m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 11.81°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Мукачево
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:03
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -2m 44s | 03:39 | 23:29 | 04:38 | 22:31 | 05:26 | 21:43 | 13:35 | 151.83 |
| 2 |
06:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -2m 46s | 03:41 | 23:26 | 04:40 | 22:29 | 05:27 | 21:42 | 13:35 | 151.81 |
| 3 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -2m 48s | 03:44 | 23:23 | 04:42 | 22:27 | 05:29 | 21:40 | 13:35 | 151.79 |
| 4 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -2m 50s | 03:47 | 23:21 | 04:44 | 22:25 | 05:30 | 21:38 | 13:35 | 151.77 |
| 5 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -2m 52s | 03:49 | 23:18 | 04:45 | 22:22 | 05:32 | 21:36 | 13:35 | 151.75 |
| 6 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -2m 54s | 03:52 | 23:15 | 04:47 | 22:20 | 05:33 | 21:35 | 13:35 | 151.73 |
| 7 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -2m 56s | 03:54 | 23:12 | 04:49 | 22:18 | 05:35 | 21:33 | 13:34 | 151.71 |
| 8 |
06:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -2m 58s | 03:57 | 23:10 | 04:51 | 22:16 | 05:36 | 21:31 | 13:34 | 151.69 |
| 9 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 00s | 03:59 | 23:07 | 04:53 | 22:14 | 05:38 | 21:29 | 13:34 | 151.67 |
| 10 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 01s | 04:02 | 23:04 | 04:55 | 22:12 | 05:39 | 21:27 | 13:34 | 151.64 |
| 11 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 03s | 04:04 | 23:01 | 04:56 | 22:10 | 05:41 | 21:26 | 13:34 | 151.62 |
| 12 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 04s | 04:07 | 22:59 | 04:58 | 22:08 | 05:42 | 21:24 | 13:34 | 151.59 |
| 13 |
06:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 06s | 04:09 | 22:56 | 05:00 | 22:05 | 05:44 | 21:22 | 13:34 | 151.57 |
| 14 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 07s | 04:12 | 22:53 | 05:02 | 22:03 | 05:46 | 21:20 | 13:33 | 151.54 |
| 15 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -3m 09s | 04:14 | 22:50 | 05:04 | 22:01 | 05:47 | 21:18 | 13:33 | 151.51 |
| 16 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -3m 10s | 04:16 | 22:48 | 05:06 | 21:59 | 05:49 | 21:16 | 13:33 | 151.49 |
| 17 |
06:25
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 11s | 04:19 | 22:45 | 05:07 | 21:57 | 05:50 | 21:14 | 13:33 | 151.46 |
| 18 |
06:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 12s | 04:21 | 22:42 | 05:09 | 21:54 | 05:52 | 21:12 | 13:33 | 151.43 |
| 19 |
06:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 13s | 04:23 | 22:39 | 05:11 | 21:52 | 05:53 | 21:10 | 13:32 | 151.40 |
| 20 |
06:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 15s | 04:25 | 22:37 | 05:13 | 21:50 | 05:55 | 21:08 | 13:32 | 151.37 |
| 21 |
06:31
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 16s | 04:28 | 22:34 | 05:15 | 21:48 | 05:56 | 21:06 | 13:32 | 151.34 |
| 22 |
06:32
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 17s | 04:30 | 22:31 | 05:16 | 21:45 | 05:58 | 21:04 | 13:32 | 151.31 |
| 23 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 17s | 04:32 | 22:29 | 05:18 | 21:43 | 05:59 | 21:02 | 13:31 | 151.27 |
| 24 |
06:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 18s | 04:34 | 22:26 | 05:20 | 21:41 | 06:01 | 21:00 | 13:31 | 151.24 |
| 25 |
06:36
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 19s | 04:36 | 22:23 | 05:22 | 21:39 | 06:02 | 20:58 | 13:31 | 151.21 |
| 26 |
06:38
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 20s | 04:39 | 22:21 | 05:23 | 21:36 | 06:04 | 20:56 | 13:31 | 151.18 |
| 27 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -3m 21s | 04:41 | 22:18 | 05:25 | 21:34 | 06:05 | 20:54 | 13:30 | 151.14 |
| 28 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 21s | 04:43 | 22:15 | 05:27 | 21:32 | 06:07 | 20:52 | 13:30 | 151.11 |
| 29 |
06:42
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | -3m 22s | 04:45 | 22:13 | 05:28 | 21:29 | 06:08 | 20:50 | 13:30 | 151.08 |
| 30 |
06:43
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -3m 23s | 04:47 | 22:10 | 05:30 | 21:27 | 06:10 | 20:48 | 13:29 | 151.04 |
| 31 |
06:45
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -3m 23s | 04:49 | 22:08 | 05:32 | 21:25 | 06:11 | 20:45 | 13:29 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Мукачево. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Мукачево, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.