Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ชอสตกา, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:46 124.1° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:05 236.0° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 19m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -7.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ชอสตกา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
94° Đông
18:23
266° Tây
11h 36m -3m 57s 04:53 20:16 05:33 19:36 06:12 18:57 12:35 149.78
2
06:48
95° Đông
18:21
265° Tây
11h 32m -3m 57s 04:55 20:14 05:35 19:34 06:14 18:55 12:35 149.74
3
06:50
95° Đông
18:19
264° Tây
11h 28m -3m 57s 04:57 20:11 05:37 19:32 06:16 18:53 12:35 149.70
4
06:51
96° Đông
18:16
264° Tây
11h 24m -3m 57s 04:59 20:09 05:38 19:29 06:17 18:50 12:34 149.65
5
06:53
97° Đông
18:14
263° Tây
11h 20m -3m 57s 05:00 20:06 05:40 19:27 06:19 18:48 12:34 149.61
6
06:55
97° Đông
18:12
262° Tây
11h 17m -3m 56s 05:02 20:04 05:42 19:25 06:21 18:46 12:34 149.57
7
06:56
98° Đông
18:10
262° Tây
11h 13m -3m 56s 05:04 20:02 05:43 19:22 06:22 18:44 12:34 149.53
8
06:58
98° Đông
18:07
261° Tây
11h 09m -3m 56s 05:06 19:59 05:45 19:20 06:24 18:42 12:33 149.49
9
07:00
99° Đông
18:05
261° Tây
11h 05m -3m 56s 05:07 19:57 05:47 19:18 06:26 18:39 12:33 149.44
10
07:02
100° Đông
18:03
260° Tây
11h 01m -3m 55s 05:09 19:55 05:48 19:16 06:27 18:37 12:33 149.40
11
07:03
100° Đông
18:01
259° Tây
10h 57m -3m 55s 05:11 19:53 05:50 19:14 06:29 18:35 12:32 149.36
12
07:05
101° Đông
17:58
259° Tây Tây Nam
10h 53m -3m 55s 05:13 19:50 05:52 19:11 06:30 18:33 12:32 149.31
13
07:07
102° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
10h 49m -3m 54s 05:14 19:48 05:53 19:09 06:32 18:31 12:32 149.27
14
07:08
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
10h 45m -3m 54s 05:16 19:46 05:55 19:07 06:34 18:29 12:32 149.23
15
07:10
103° Đông Đông Nam
17:52
257° Tây Tây Nam
10h 41m -3m 53s 05:18 19:44 05:57 19:05 06:35 18:26 12:31 149.19
16
07:12
103° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
10h 37m -3m 53s 05:19 19:42 05:58 19:03 06:37 18:24 12:31 149.14
17
07:14
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 52s 05:21 19:40 06:00 19:01 06:39 18:22 12:31 149.10
18
07:15
105° Đông Đông Nam
17:45
255° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 52s 05:23 19:38 06:02 18:59 06:40 18:20 12:31 149.06
19
07:17
105° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 26m -3m 51s 05:24 19:36 06:03 18:57 06:42 18:18 12:31 149.01
20
07:19
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
10h 22m -3m 50s 05:26 19:34 06:05 18:55 06:44 18:16 12:30 148.97
21
07:21
106° Đông Đông Nam
17:39
253° Tây Tây Nam
10h 18m -3m 50s 05:28 19:32 06:07 18:53 06:45 18:14 12:30 148.93
22
07:22
107° Đông Đông Nam
17:37
253° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 49s 05:29 19:30 06:08 18:51 06:47 18:12 12:30 148.89
23
07:24
108° Đông Đông Nam
17:35
252° Tây Tây Nam
10h 10m -3m 48s 05:31 19:28 06:10 18:49 06:49 18:10 12:30 148.84
24
07:26
108° Đông Đông Nam
17:33
252° Tây Tây Nam
10h 07m -3m 47s 05:33 19:26 06:11 18:47 06:50 18:08 12:30 148.80
25
06:28
109° Đông Đông Nam
16:31
251° Tây Tây Nam
10h 03m -3m 46s 04:34 18:24 05:13 17:45 05:52 17:06 11:30 148.76
26
06:29
109° Đông Đông Nam
16:29
250° Tây Tây Nam
9h 59m -3m 45s 04:36 18:22 05:15 17:44 05:54 17:04 11:30 148.72
27
06:31
110° Đông Đông Nam
16:27
250° Tây Tây Nam
9h 55m -3m 44s 04:37 18:21 05:16 17:42 05:56 17:03 11:29 148.68
28
06:33
110° Đông Đông Nam
16:25
249° Tây Tây Nam
9h 52m -3m 43s 04:39 18:19 05:18 17:40 05:57 17:01 11:29 148.64
29
06:35
111° Đông Đông Nam
16:23
249° Tây Tây Nam
9h 48m -3m 42s 04:41 18:17 05:19 17:38 05:59 16:59 11:29 148.60
30
06:36
112° Đông Đông Nam
16:21
248° Tây Tây Nam
9h 44m -3m 41s 04:42 18:15 05:21 17:37 06:01 16:57 11:29 148.56
31
06:38
112° Đông Đông Nam
16:19
248° Tây Tây Nam
9h 41m -3m 39s 04:44 18:14 05:23 17:35 06:02 16:55 11:29 148.53

Trong ชอสตกา, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ชอสตกา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ชอสตกา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ชอสตกา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí