Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ชอสตกา, Ukraina 🇺🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 49.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 ↑ 310.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 31m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -13.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ชอสตกา
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:33
↑
51° Đông Bắc
|
20:55
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +1m 57s | N/A | N/A | 02:37 | 22:51 | 03:46 | 21:42 | 12:43 | 151.68 |
| 2 |
04:32
↑
51° Đông Bắc
|
20:56
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +1m 52s | N/A | N/A | 02:36 | 22:53 | 03:45 | 21:43 | 12:44 | 151.71 |
| 3 |
04:31
↑
51° Đông Bắc
|
20:57
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +1m 47s | N/A | N/A | 02:34 | 22:55 | 03:44 | 21:45 | 12:44 | 151.72 |
| 4 |
04:31
↑
51° Đông Bắc
|
20:58
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +1m 42s | N/A | N/A | 02:32 | 22:57 | 03:43 | 21:46 | 12:44 | 151.75 |
| 5 |
04:30
↑
50° Đông Bắc
|
20:59
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +1m 36s | N/A | N/A | 02:31 | 22:59 | 03:42 | 21:47 | 12:44 | 151.77 |
| 6 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:00
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +1m 31s | N/A | N/A | 02:29 | 23:00 | 03:41 | 21:48 | 12:44 | 151.79 |
| 7 |
04:29
↑
50° Đông Bắc
|
21:01
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +1m 25s | N/A | N/A | 02:28 | 23:02 | 03:41 | 21:49 | 12:44 | 151.82 |
| 8 |
04:28
↑
50° Đông Bắc
|
21:02
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +1m 20s | N/A | N/A | 02:27 | 23:04 | 03:40 | 21:50 | 12:45 | 151.84 |
| 9 |
04:28
↑
50° Đông Bắc
|
21:02
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +1m 14s | N/A | N/A | 02:26 | 23:05 | 03:39 | 21:51 | 12:45 | 151.85 |
| 10 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +1m 09s | N/A | N/A | 02:25 | 23:07 | 03:39 | 21:52 | 12:45 | 151.88 |
| 11 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +1m 03s | N/A | N/A | 02:24 | 23:08 | 03:38 | 21:53 | 12:45 | 151.89 |
| 12 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +0m 57s | N/A | N/A | 02:23 | 23:09 | 03:38 | 21:54 | 12:45 | 151.91 |
| 13 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:05
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +0m 51s | N/A | N/A | 02:22 | 23:10 | 03:38 | 21:54 | 12:46 | 151.92 |
| 14 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +0m 45s | N/A | N/A | 02:21 | 23:11 | 03:37 | 21:55 | 12:46 | 151.94 |
| 15 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +0m 39s | N/A | N/A | 02:21 | 23:12 | 03:37 | 21:56 | 12:46 | 151.95 |
| 16 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:07
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +0m 33s | N/A | N/A | 02:20 | 23:13 | 03:37 | 21:56 | 12:46 | 151.97 |
| 17 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:07
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +0m 27s | N/A | N/A | 02:20 | 23:14 | 03:37 | 21:57 | 12:46 | 151.98 |
| 18 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:07
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 21s | N/A | N/A | 02:20 | 23:14 | 03:37 | 21:57 | 12:47 | 151.99 |
| 19 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 15s | N/A | N/A | 02:20 | 23:15 | 03:37 | 21:57 | 12:47 | 152.00 |
| 20 |
04:26
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 08s | N/A | N/A | 02:20 | 23:15 | 03:37 | 21:58 | 12:47 | 152.01 |
| 21 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 02s | N/A | N/A | 02:20 | 23:15 | 03:37 | 21:58 | 12:47 | 152.02 |
| 22 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -0m 03s | N/A | N/A | 02:20 | 23:15 | 03:37 | 21:58 | 12:48 | 152.03 |
| 23 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:09
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -0m 09s | N/A | N/A | 02:20 | 23:15 | 03:38 | 21:58 | 12:48 | 152.04 |
| 24 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:09
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -0m 15s | N/A | N/A | 02:21 | 23:15 | 03:38 | 21:58 | 12:48 | 152.04 |
| 25 |
04:28
↑
49° Đông Bắc
|
21:09
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -0m 21s | N/A | N/A | 02:21 | 23:15 | 03:38 | 21:58 | 12:48 | 152.05 |
| 26 |
04:28
↑
49° Đông Bắc
|
21:09
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -0m 28s | N/A | N/A | 02:22 | 23:14 | 03:39 | 21:58 | 12:48 | 152.06 |
| 27 |
04:29
↑
49° Đông Bắc
|
21:09
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 34s | N/A | N/A | 02:23 | 23:14 | 03:39 | 21:58 | 12:49 | 152.06 |
| 28 |
04:29
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 40s | N/A | N/A | 02:24 | 23:13 | 03:40 | 21:58 | 12:49 | 152.07 |
| 29 |
04:30
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -0m 46s | N/A | N/A | 02:25 | 23:13 | 03:41 | 21:57 | 12:49 | 152.07 |
| 30 |
04:30
↑
49° Đông Bắc
|
21:08
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -0m 52s | N/A | N/A | 02:26 | 23:12 | 03:41 | 21:57 | 12:49 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho ชอสตกา. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong ชอสตกา, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 27.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ชอสตกา
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ชอสตกา
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — ชอสตกา
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại ชอสตกา.