Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 下田, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 下田

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:49
71° ENE
18:27
289° WNW
13小时 37分钟 +1m 56s 03:14 20:03 03:49 19:28 04:21 18:55 11:38 150.71
2
04:48
70° ENE
18:28
290° WNW
13小时 39分钟 +1m 55s 03:13 20:04 03:47 19:29 04:20 18:56 11:38 150.75
3
04:47
70° ENE
18:29
290° WNW
13小时 41分钟 +1m 54s 03:11 20:05 03:46 19:30 04:19 18:57 11:38 150.78
4
04:46
70° ENE
18:30
290° WNW
13小时 43分钟 +1m 53s 03:10 20:06 03:45 19:31 04:18 18:58 11:38 150.82
5
04:45
69° ENE
18:30
291° WNW
13小时 45分钟 +1m 51s 03:08 20:08 03:44 19:32 04:17 18:59 11:37 150.86
6
04:44
69° ENE
18:31
291° WNW
13小时 47分钟 +1m 50s 03:07 20:09 03:43 19:33 04:16 19:00 11:37 150.89
7
04:43
69° ENE
18:32
292° WNW
13小时 48分钟 +1m 49s 03:06 20:10 03:41 19:34 04:15 19:00 11:37 150.93
8
04:42
68° ENE
18:33
292° WNW
13小时 50分钟 +1m 47s 03:04 20:11 03:40 19:35 04:14 19:01 11:37 150.97
9
04:41
68° ENE
18:34
292° WNW
13小时 52分钟 +1m 46s 03:03 20:12 03:39 19:36 04:13 19:02 11:37 151.00
10
04:40
68° ENE
18:35
293° WNW
13小时 54分钟 +1m 44s 03:02 20:14 03:38 19:37 04:12 19:03 11:37 151.04
11
04:39
67° ENE
18:35
293° WNW
13小时 55分钟 +1m 43s 03:00 20:15 03:37 19:38 04:11 19:04 11:37 151.07
12
04:39
67° ENE
18:36
293° WNW
13小时 57分钟 +1m 41s 02:59 20:16 03:36 19:39 04:10 19:05 11:37 151.11
13
04:38
67° ENE
18:37
294° WNW
13小时 59分钟 +1m 40s 02:58 20:17 03:35 19:40 04:09 19:06 11:37 151.14
14
04:37
66° ENE
18:38
294° WNW
14小时 00分钟 +1m 38s 02:57 20:18 03:34 19:41 04:08 19:07 11:37 151.18
15
04:36
66° ENE
18:39
294° WNW
14小时 02分钟 +1m 36s 02:56 20:20 03:33 19:42 04:07 19:08 11:37 151.21
16
04:35
66° ENE
18:39
294° WNW
14小时 04分钟 +1m 35s 02:54 20:21 03:32 19:43 04:06 19:09 11:37 151.24
17
04:34
65° ENE
18:40
295° WNW
14小时 05分钟 +1m 33s 02:53 20:22 03:31 19:44 04:05 19:09 11:37 151.28
18
04:34
65° ENE
18:41
295° WNW
14小时 07分钟 +1m 31s 02:52 20:23 03:30 19:45 04:05 19:10 11:37 151.31
19
04:33
65° ENE
18:42
295° WNW
14小时 08分钟 +1m 29s 02:51 20:24 03:29 19:46 04:04 19:11 11:37 151.34
20
04:32
64° ENE
18:43
296° WNW
14小时 10分钟 +1m 27s 02:50 20:25 03:28 19:47 04:03 19:12 11:37 151.37
21
04:32
64° ENE
18:43
296° WNW
14小时 11分钟 +1m 25s 02:49 20:26 03:27 19:48 04:02 19:13 11:37 151.40
22
04:31
64° ENE
18:44
296° WNW
14小时 13分钟 +1m 23s 02:48 20:28 03:26 19:49 04:02 19:14 11:37 151.42
23
04:30
64° ENE
18:45
296° WNW
14小时 14分钟 +1m 21s 02:47 20:29 03:26 19:50 04:01 19:14 11:37 151.45
24
04:30
64° ENE
18:46
297° WNW
14小时 15分钟 +1m 19s 02:46 20:30 03:25 19:51 04:00 19:15 11:38 151.48
25
04:29
63° ENE
18:46
297° WNW
14小时 16分钟 +1m 16s 02:45 20:31 03:24 19:52 04:00 19:16 11:38 151.50
26
04:29
63° ENE
18:47
297° WNW
14小时 18分钟 +1m 14s 02:44 20:32 03:23 19:53 03:59 19:17 11:38 151.53
27
04:28
63° ENE
18:48
297° WNW
14小时 19分钟 +1m 12s 02:43 20:33 03:23 19:54 03:59 19:18 11:38 151.56
28
04:28
63° ENE
18:48
298° WNW
14小时 20分钟 +1m 09s 02:43 20:34 03:22 19:54 03:58 19:18 11:38 151.58
29
04:27
62° ENE
18:49
298° WNW
14小时 21分钟 +1m 07s 02:42 20:35 03:21 19:55 03:57 19:19 11:38 151.61
30
04:27
62° ENE
18:50
298° WNW
14小时 22分钟 +1m 04s 02:41 20:36 03:21 19:56 03:57 19:20 11:38 151.63
31
04:27
62° ENE
18:50
298° WNW
14小时 23分钟 +1m 02s 02:41 20:37 03:20 19:57 03:57 19:21 11:38 151.65

Trong 下田, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 下田

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 下田

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 下田

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí