Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 佐野, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 64.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 10m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.943 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 佐野

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:27
60° מזרח
19:03
300° צפון-צפון מערב
14שעה 35דקה -0m 28s 02:37 20:53 03:19 20:11 03:56 19:34 11:45 152.08
2
04:28
60° מזרח
19:03
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 31s 02:37 20:53 03:19 20:11 03:57 19:33 11:45 152.08
3
04:28
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 34s 02:38 20:52 03:20 20:11 03:57 19:33 11:45 152.08
4
04:29
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה -0m 37s 02:39 20:52 03:20 20:10 03:58 19:33 11:46 152.09
5
04:29
61° מזרח
19:02
299° צפון-צפון מערב
14שעה 32דקה -0m 40s 02:40 20:52 03:21 20:10 03:58 19:33 11:46 152.09
6
04:30
61° מזרח
19:02
299° צפון-צפון מערב
14שעה 32דקה -0m 43s 02:40 20:51 03:22 20:10 03:59 19:33 11:46 152.09
7
04:30
61° מזרח
19:02
299° צפון-צפון מערב
14שעה 31דקה -0m 45s 02:41 20:51 03:22 20:09 04:00 19:32 11:46 152.09
8
04:31
61° מזרח
19:01
299° צפון-צפון מערב
14שעה 30דקה -0m 48s 02:42 20:50 03:23 20:09 04:00 19:32 11:46 152.09
9
04:31
61° מזרח
19:01
299° צפון-צפון מערב
14שעה 29דקה -0m 51s 02:43 20:50 03:24 20:09 04:01 19:32 11:46 152.09
10
04:32
61° מזרח
19:01
299° צפון-צפון מערב
14שעה 28דקה -0m 54s 02:44 20:49 03:24 20:08 04:01 19:31 11:47 152.08
11
04:33
61° מזרח
19:01
298° צפון-צפון מערב
14שעה 27דקה -0m 56s 02:44 20:48 03:25 20:08 04:02 19:31 11:47 152.08
12
04:33
62° מזרח
19:00
298° צפון-צפון מערב
14שעה 27דקה -0m 59s 02:45 20:48 03:26 20:07 04:03 19:31 11:47 152.08
13
04:34
62° מזרח
19:00
298° צפון-צפון מערב
14שעה 25דקה -1m 02s 02:46 20:47 03:27 20:07 04:03 19:30 11:47 152.07
14
04:34
62° מזרח
18:59
298° צפון-צפון מערב
14שעה 24דקה -1m 04s 02:47 20:46 03:28 20:06 04:04 19:30 11:47 152.06
15
04:35
62° מזרח
18:59
298° צפון-צפון מערב
14שעה 23דקה -1m 07s 02:48 20:45 03:28 20:05 04:05 19:29 11:47 152.06
16
04:36
62° מזרח
18:58
298° צפון-צפון מערב
14שעה 22דקה -1m 09s 02:49 20:45 03:29 20:05 04:06 19:29 11:47 152.05
17
04:36
63° מזרח
18:58
297° צפון-צפון מערב
14שעה 21דקה -1m 11s 02:50 20:44 03:30 20:04 04:06 19:28 11:47 152.04
18
04:37
63° מזרח
18:57
297° צפון-צפון מערב
14שעה 20דקה -1m 14s 02:51 20:43 03:31 20:03 04:07 19:27 11:47 152.03
19
04:38
63° מזרח
18:57
297° צפון-צפון מערב
14שעה 18דקה -1m 16s 02:52 20:42 03:32 20:03 04:08 19:27 11:47 152.02
20
04:39
63° מזרח
18:56
297° צפון-צפון מערב
14שעה 17דקה -1m 18s 02:53 20:41 03:33 20:02 04:09 19:26 11:48 152.01
21
04:39
64° מזרח
18:56
296° צפון-צפון מערב
14שעה 16דקה -1m 20s 02:54 20:40 03:34 20:01 04:09 19:25 11:48 151.99
22
04:40
64° מזרח
18:55
296° צפון-צפון מערב
14שעה 14דקה -1m 23s 02:56 20:39 03:35 20:00 04:10 19:25 11:48 151.98
23
04:41
64° מזרח
18:54
296° צפון-צפון מערב
14שעה 13דקה -1m 25s 02:57 20:38 03:36 19:59 04:11 19:24 11:48 151.97
24
04:42
64° מזרח
18:53
296° צפון-צפון מערב
14שעה 11דקה -1m 27s 02:58 20:37 03:36 19:58 04:12 19:23 11:48 151.96
25
04:42
65° מזרח
18:53
295° צפון-צפון מערב
14שעה 10דקה -1m 29s 02:59 20:36 03:37 19:57 04:13 19:22 11:48 151.94
26
04:43
65° מזרח
18:52
295° צפון-צפון מערב
14שעה 08דקה -1m 31s 03:00 20:35 03:38 19:56 04:14 19:21 11:48 151.93
27
04:44
65° מזרח
18:51
295° צפון-צפון מערב
14שעה 07דקה -1m 33s 03:01 20:33 03:39 19:55 04:14 19:21 11:48 151.91
28
04:45
65° מזרח
18:50
294° צפון-צפון מערב
14שעה 05דקה -1m 34s 03:02 20:32 03:40 19:54 04:15 19:20 11:48 151.90
29
04:45
66° מזרח
18:50
294° צפון-צפון מערב
14שעה 04דקה -1m 36s 03:04 20:31 03:41 19:53 04:16 19:19 11:48 151.89
30
04:46
66° מזרח
18:49
294° צפון-צפון מערב
14שעה 02דקה -1m 38s 03:05 20:30 03:42 19:52 04:17 19:18 11:48 151.86
31
04:47
66° מזרח
18:48
294° צפון-צפון מערב
14שעה 00דקה -1m 40s 03:06 20:28 03:43 19:51 04:18 19:17 11:48 151.84

Trong 佐野, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 佐野

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 佐野

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 佐野

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 25 tháng 7 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 佐野

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 佐野.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở 佐野?
Ở 佐野, Nhật Bản, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở 佐野?
Mặt trời lặn hôm nay ở 佐野 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở 佐野?
Độ dài ngày hôm nay ở 佐野 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 佐野 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 佐野 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 佐野 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 佐野, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 佐野?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí