Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 伊勢崎, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 64.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:45 295.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 67.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.338 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 伊勢崎

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
71° ΒΒΑ
18:30
290° W
13ώρες 39λεπτά +1m 58s 03:14 20:06 03:49 19:31 04:22 18:58 11:40 150.71
2
04:49
70° ΒΒΑ
18:31
290° W
13ώρες 41λεπτά +1m 57s 03:13 20:08 03:48 19:32 04:21 18:59 11:40 150.75
3
04:48
70° ΒΒΑ
18:32
290° W
13ώρες 43λεπτά +1m 56s 03:11 20:09 03:47 19:33 04:20 19:00 11:40 150.78
4
04:47
70° ΒΒΑ
18:32
291° W
13ώρες 45λεπτά +1m 55s 03:10 20:10 03:45 19:34 04:19 19:01 11:40 150.82
5
04:46
69° ΒΒΑ
18:33
291° W
13ώρες 47λεπτά +1m 54s 03:08 20:11 03:44 19:35 04:18 19:02 11:39 150.86
6
04:45
69° ΒΒΑ
18:34
291° W
13ώρες 49λεπτά +1m 52s 03:07 20:13 03:43 19:36 04:17 19:03 11:39 150.90
7
04:44
68° ΒΒΑ
18:35
292° W
13ώρες 50λεπτά +1m 51s 03:06 20:14 03:42 19:38 04:16 19:04 11:39 150.93
8
04:43
68° ΒΒΑ
18:36
292° W
13ώρες 52λεπτά +1m 49s 03:04 20:15 03:41 19:39 04:15 19:05 11:39 150.97
9
04:42
68° ΒΒΑ
18:37
292° W
13ώρες 54λεπτά +1m 48s 03:03 20:16 03:39 19:40 04:13 19:05 11:39 151.00
10
04:41
67° ΒΒΑ
18:38
293° W
13ώρες 56λεπτά +1m 46s 03:02 20:18 03:38 19:41 04:12 19:06 11:39 151.04
11
04:40
67° ΒΒΑ
18:38
293° W
13ώρες 58λεπτά +1m 45s 03:00 20:19 03:37 19:42 04:11 19:07 11:39 151.07
12
04:39
67° ΒΒΑ
18:39
293° W
13ώρες 59λεπτά +1m 43s 02:59 20:20 03:36 19:43 04:10 19:08 11:39 151.11
13
04:39
66° ΒΒΑ
18:40
294° W
14ώρες 01λεπτά +1m 42s 02:58 20:21 03:35 19:44 04:10 19:09 11:39 151.14
14
04:38
66° ΒΒΑ
18:41
294° W
14ώρες 03λεπτά +1m 40s 02:57 20:22 03:34 19:45 04:09 19:10 11:39 151.18
15
04:37
66° ΒΒΑ
18:42
294° W
14ώρες 04λεπτά +1m 38s 02:55 20:24 03:33 19:46 04:08 19:11 11:39 151.21
16
04:36
66° ΒΒΑ
18:43
295° W
14ώρες 06λεπτά +1m 36s 02:54 20:25 03:32 19:47 04:07 19:12 11:39 151.24
17
04:35
65° ΒΒΑ
18:43
295° W
14ώρες 08λεπτά +1m 35s 02:53 20:26 03:31 19:48 04:06 19:13 11:39 151.28
18
04:35
65° ΒΒΑ
18:44
295° W
14ώρες 09λεπτά +1m 33s 02:52 20:27 03:30 19:49 04:05 19:14 11:39 151.31
19
04:34
65° ΒΒΑ
18:45
296° W
14ώρες 11λεπτά +1m 31s 02:51 20:28 03:29 19:50 04:04 19:15 11:39 151.34
20
04:33
64° ΒΒΑ
18:46
296° W
14ώρες 12λεπτά +1m 29s 02:50 20:30 03:28 19:51 04:04 19:15 11:39 151.37
21
04:32
64° ΒΒΑ
18:47
296° W
14ώρες 14λεπτά +1m 27s 02:49 20:31 03:27 19:52 04:03 19:16 11:39 151.40
22
04:32
64° ΒΒΑ
18:47
296° W
14ώρες 15λεπτά +1m 24s 02:48 20:32 03:27 19:53 04:02 19:17 11:39 151.42
23
04:31
64° ΒΒΑ
18:48
297° W
14ώρες 16λεπτά +1m 22s 02:47 20:33 03:26 19:54 04:01 19:18 11:39 151.45
24
04:31
63° ΒΒΑ
18:49
297° W
14ώρες 18λεπτά +1m 20s 02:46 20:34 03:25 19:55 04:01 19:19 11:40 151.48
25
04:30
63° ΒΒΑ
18:50
297° W
14ώρες 19λεπτά +1m 18s 02:45 20:35 03:24 19:56 04:00 19:20 11:40 151.50
26
04:30
63° ΒΒΑ
18:50
297° W
14ώρες 20λεπτά +1m 15s 02:44 20:36 03:23 19:57 04:00 19:20 11:40 151.53
27
04:29
63° ΒΒΑ
18:51
298° W
14ώρες 21λεπτά +1m 13s 02:43 20:37 03:23 19:57 03:59 19:21 11:40 151.56
28
04:29
62° ΒΒΑ
18:52
298° W
14ώρες 23λεπτά +1m 11s 02:42 20:38 03:22 19:58 03:58 19:22 11:40 151.58
29
04:28
62° ΒΒΑ
18:52
298° W
14ώρες 24λεπτά +1m 08s 02:41 20:39 03:21 19:59 03:58 19:23 11:40 151.61
30
04:28
62° ΒΒΑ
18:53
298° W
14ώρες 25λεπτά +1m 06s 02:41 20:40 03:21 20:00 03:57 19:23 11:40 151.63
31
04:27
62° ΒΒΑ
18:54
298° W
14ώρες 26λεπτά +1m 03s 02:40 20:41 03:20 20:01 03:57 19:24 11:40 151.65

Trong 伊勢崎, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 伊勢崎

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 伊勢崎

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 伊勢崎

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí