Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 下田, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 295.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 10m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 56.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.369 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 下田

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:28
60° Đông Đông Bắc
19:01
300° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 27s 02:39 20:50 03:20 20:08 03:58 19:31 11:45 152.08
2
04:29
60° Đông Đông Bắc
19:01
300° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 30s 02:40 20:49 03:21 20:08 03:58 19:31 11:45 152.08
3
04:29
61° Đông Đông Bắc
19:01
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 33s 02:40 20:49 03:22 20:08 03:59 19:31 11:45 152.08
4
04:30
61° Đông Đông Bắc
19:00
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 36s 02:41 20:49 03:22 20:08 03:59 19:31 11:45 152.09
5
04:30
61° Đông Đông Bắc
19:00
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 39s 02:42 20:48 03:23 20:08 04:00 19:31 11:45 152.09
6
04:31
61° Đông Đông Bắc
19:00
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 42s 02:43 20:48 03:23 20:07 04:00 19:31 11:45 152.09
7
04:31
61° Đông Đông Bắc
19:00
299° Tây Tây Bắc
14h 28m -0m 44s 02:43 20:48 03:24 20:07 04:01 19:30 11:46 152.09
8
04:32
61° Đông Đông Bắc
19:00
299° Tây Tây Bắc
14h 27m -0m 47s 02:44 20:47 03:25 20:07 04:01 19:30 11:46 152.09
9
04:32
61° Đông Đông Bắc
18:59
299° Tây Tây Bắc
14h 27m -0m 50s 02:45 20:47 03:25 20:06 04:02 19:30 11:46 152.09
10
04:33
62° Đông Đông Bắc
18:59
298° Tây Tây Bắc
14h 26m -0m 53s 02:46 20:46 03:26 20:06 04:03 19:29 11:46 152.08
11
04:33
62° Đông Đông Bắc
18:59
298° Tây Tây Bắc
14h 25m -0m 55s 02:47 20:45 03:27 20:05 04:03 19:29 11:46 152.08
12
04:34
62° Đông Đông Bắc
18:58
298° Tây Tây Bắc
14h 24m -0m 58s 02:47 20:45 03:28 20:05 04:04 19:28 11:46 152.08
13
04:35
62° Đông Đông Bắc
18:58
298° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 00s 02:48 20:44 03:28 20:04 04:05 19:28 11:46 152.07
14
04:35
62° Đông Đông Bắc
18:58
298° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 03s 02:49 20:43 03:29 20:04 04:05 19:28 11:47 152.07
15
04:36
62° Đông Đông Bắc
18:57
298° Tây Tây Bắc
14h 21m -1m 05s 02:50 20:42 03:30 20:03 04:06 19:27 11:47 152.06
16
04:37
63° Đông Đông Bắc
18:57
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 08s 02:51 20:42 03:31 20:02 04:07 19:27 11:47 152.05
17
04:37
63° Đông Đông Bắc
18:56
297° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 10s 02:52 20:41 03:32 20:02 04:07 19:26 11:47 152.04
18
04:38
63° Đông Đông Bắc
18:56
297° Tây Tây Bắc
14h 17m -1m 12s 02:53 20:40 03:32 20:01 04:08 19:25 11:47 152.03
19
04:39
63° Đông Đông Bắc
18:55
297° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 15s 02:54 20:39 03:33 20:00 04:09 19:25 11:47 152.03
20
04:39
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
14h 15m -1m 17s 02:55 20:38 03:34 20:00 04:10 19:24 11:47 152.01
21
04:40
64° Đông Đông Bắc
18:54
296° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 19s 02:56 20:37 03:35 19:59 04:10 19:23 11:47 152.00
22
04:41
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 21s 02:57 20:36 03:36 19:58 04:11 19:23 11:47 151.99
23
04:42
64° Đông Đông Bắc
18:53
296° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 23s 02:59 20:35 03:37 19:57 04:12 19:22 11:47 151.98
24
04:42
64° Đông Đông Bắc
18:52
295° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 25s 03:00 20:34 03:38 19:56 04:13 19:21 11:47 151.96
25
04:43
65° Đông Đông Bắc
18:51
295° Tây Tây Bắc
14h 08m -1m 27s 03:01 20:33 03:39 19:55 04:14 19:20 11:47 151.95
26
04:44
65° Đông Đông Bắc
18:50
295° Tây Tây Bắc
14h 06m -1m 29s 03:02 20:32 03:40 19:54 04:15 19:20 11:47 151.93
27
04:44
65° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 31s 03:03 20:31 03:41 19:53 04:15 19:19 11:47 151.92
28
04:45
66° Đông Đông Bắc
18:49
294° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 33s 03:04 20:30 03:42 19:52 04:16 19:18 11:47 151.90
29
04:46
66° Đông Đông Bắc
18:48
294° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 34s 03:05 20:28 03:43 19:51 04:17 19:17 11:47 151.89
30
04:47
66° Đông Đông Bắc
18:47
294° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 36s 03:06 20:27 03:43 19:50 04:18 19:16 11:47 151.87
31
04:48
66° Đông Đông Bắc
18:46
293° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 38s 03:08 20:26 03:44 19:49 04:19 19:15 11:47 151.85

Trong 下田, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 下田

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 下田

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 下田

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí