Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 乌兰浩特, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 ↑ 119.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:34 ↑ 240.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 05m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -58.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 乌兰浩特
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:04
↑
56° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 29m | +1m 30s | 01:32 | 22:07 | 02:37 | 21:02 | 03:26 | 20:12 | 11:49 | 151.68 |
| 2 |
04:04
↑
56° Đông Bắc
|
19:35
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 31m | +1m 26s | 01:31 | 22:09 | 02:36 | 21:03 | 03:25 | 20:13 | 11:49 | 151.70 |
| 3 |
04:03
↑
56° Đông Bắc
|
19:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 22s | 01:29 | 22:11 | 02:35 | 21:04 | 03:25 | 20:14 | 11:49 | 151.72 |
| 4 |
04:03
↑
56° Đông Bắc
|
19:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 18s | 01:28 | 22:13 | 02:34 | 21:06 | 03:24 | 20:15 | 11:49 | 151.75 |
| 5 |
04:02
↑
56° Đông Bắc
|
19:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | +1m 14s | 01:26 | 22:15 | 02:33 | 21:07 | 03:24 | 20:16 | 11:50 | 151.77 |
| 6 |
04:02
↑
55° Đông Bắc
|
19:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 10s | 01:25 | 22:16 | 02:33 | 21:08 | 03:23 | 20:17 | 11:50 | 151.79 |
| 7 |
04:01
↑
55° Đông Bắc
|
19:39
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +1m 06s | 01:23 | 22:18 | 02:32 | 21:09 | 03:23 | 20:18 | 11:50 | 151.81 |
| 8 |
04:01
↑
55° Đông Bắc
|
19:40
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 02s | 01:22 | 22:19 | 02:31 | 21:10 | 03:22 | 20:19 | 11:50 | 151.83 |
| 9 |
04:01
↑
55° Đông Bắc
|
19:40
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +0m 57s | 01:21 | 22:21 | 02:31 | 21:11 | 03:22 | 20:19 | 11:50 | 151.85 |
| 10 |
04:00
↑
55° Đông Bắc
|
19:41
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +0m 53s | 01:20 | 22:22 | 02:30 | 21:11 | 03:21 | 20:20 | 11:51 | 151.87 |
| 11 |
04:00
↑
55° Đông Bắc
|
19:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +0m 49s | 01:19 | 22:23 | 02:30 | 21:12 | 03:21 | 20:21 | 11:51 | 151.89 |
| 12 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +0m 44s | 01:18 | 22:25 | 02:29 | 21:13 | 03:21 | 20:21 | 11:51 | 151.90 |
| 13 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +0m 40s | 01:18 | 22:26 | 02:29 | 21:14 | 03:21 | 20:22 | 11:51 | 151.92 |
| 14 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +0m 35s | 01:17 | 22:27 | 02:29 | 21:14 | 03:21 | 20:23 | 11:51 | 151.94 |
| 15 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:44
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +0m 31s | 01:16 | 22:28 | 02:29 | 21:15 | 03:20 | 20:23 | 11:52 | 151.95 |
| 16 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:44
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +0m 26s | 01:16 | 22:28 | 02:29 | 21:15 | 03:20 | 20:23 | 11:52 | 151.96 |
| 17 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:44
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +0m 21s | 01:15 | 22:29 | 02:28 | 21:16 | 03:20 | 20:24 | 11:52 | 151.98 |
| 18 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:45
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | +0m 17s | 01:15 | 22:30 | 02:28 | 21:16 | 03:20 | 20:24 | 11:52 | 151.99 |
| 19 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:45
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +0m 12s | 01:15 | 22:30 | 02:28 | 21:17 | 03:20 | 20:25 | 11:52 | 152.00 |
| 20 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:45
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +0m 07s | 01:15 | 22:30 | 02:29 | 21:17 | 03:21 | 20:25 | 11:53 | 152.01 |
| 21 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +0m 03s | 01:15 | 22:31 | 02:29 | 21:17 | 03:21 | 20:25 | 11:53 | 152.02 |
| 22 |
04:00
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -0m 01s | 01:15 | 22:31 | 02:29 | 21:17 | 03:21 | 20:25 | 11:53 | 152.03 |
| 23 |
04:01
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -0m 06s | 01:16 | 22:31 | 02:29 | 21:17 | 03:21 | 20:25 | 11:53 | 152.03 |
| 24 |
04:01
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -0m 10s | 01:16 | 22:31 | 02:30 | 21:18 | 03:22 | 20:26 | 11:54 | 152.04 |
| 25 |
04:01
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -0m 15s | 01:17 | 22:31 | 02:30 | 21:18 | 03:22 | 20:26 | 11:54 | 152.05 |
| 26 |
04:02
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -0m 20s | 01:17 | 22:30 | 02:30 | 21:17 | 03:22 | 20:26 | 11:54 | 152.06 |
| 27 |
04:02
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -0m 24s | 01:18 | 22:30 | 02:31 | 21:17 | 03:23 | 20:26 | 11:54 | 152.06 |
| 28 |
04:03
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -0m 29s | 01:19 | 22:29 | 02:31 | 21:17 | 03:23 | 20:25 | 11:54 | 152.07 |
| 29 |
04:03
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -0m 33s | 01:20 | 22:29 | 02:32 | 21:17 | 03:24 | 20:25 | 11:55 | 152.07 |
| 30 |
04:04
↑
54° Đông Bắc
|
19:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -0m 38s | 01:21 | 22:28 | 02:33 | 21:17 | 03:24 | 20:25 | 11:55 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho 乌兰浩特. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong 乌兰浩特, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.