Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qingyang, Trung Quốc 🇨🇳
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 ↑ 60.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:04 ↑ 299.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 30m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -0.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.856 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qingyang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 59s | 03:49 | 21:46 | 04:28 | 21:06 | 05:05 | 20:29 | 12:47 | 151.69 |
| 2 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 56s | 03:48 | 21:46 | 04:28 | 21:06 | 05:04 | 20:30 | 12:47 | 151.71 |
| 3 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 54s | 03:47 | 21:47 | 04:28 | 21:07 | 05:04 | 20:31 | 12:47 | 151.73 |
| 4 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 51s | 03:47 | 21:48 | 04:27 | 21:08 | 05:04 | 20:31 | 12:47 | 151.75 |
| 5 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 48s | 03:46 | 21:49 | 04:27 | 21:08 | 05:03 | 20:32 | 12:47 | 151.77 |
| 6 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 46s | 03:46 | 21:50 | 04:26 | 21:09 | 05:03 | 20:32 | 12:48 | 151.79 |
| 7 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 43s | 03:46 | 21:50 | 04:26 | 21:10 | 05:03 | 20:33 | 12:48 | 151.81 |
| 8 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 40s | 03:45 | 21:51 | 04:26 | 21:10 | 05:03 | 20:34 | 12:48 | 151.84 |
| 9 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 37s | 03:45 | 21:52 | 04:26 | 21:11 | 05:02 | 20:34 | 12:48 | 151.85 |
| 10 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 34s | 03:45 | 21:53 | 04:25 | 21:12 | 05:02 | 20:35 | 12:48 | 151.87 |
| 11 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 31s | 03:44 | 21:53 | 04:25 | 21:12 | 05:02 | 20:35 | 12:49 | 151.90 |
| 12 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 28s | 03:44 | 21:54 | 04:25 | 21:13 | 05:02 | 20:36 | 12:49 | 151.91 |
| 13 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 25s | 03:44 | 21:54 | 04:25 | 21:13 | 05:02 | 20:36 | 12:49 | 151.92 |
| 14 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 23s | 03:44 | 21:55 | 04:25 | 21:14 | 05:02 | 20:36 | 12:49 | 151.94 |
| 15 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 20s | 03:44 | 21:55 | 04:25 | 21:14 | 05:02 | 20:37 | 12:49 | 151.96 |
| 16 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 17s | 03:44 | 21:56 | 04:25 | 21:14 | 05:02 | 20:37 | 12:50 | 151.96 |
| 17 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 14s | 03:44 | 21:56 | 04:25 | 21:15 | 05:02 | 20:37 | 12:50 | 151.98 |
| 18 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 11s | 03:44 | 21:56 | 04:25 | 21:15 | 05:02 | 20:38 | 12:50 | 151.99 |
| 19 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 08s | 03:44 | 21:57 | 04:25 | 21:15 | 05:02 | 20:38 | 12:50 | 152.00 |
| 20 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 04s | 03:44 | 21:57 | 04:25 | 21:16 | 05:03 | 20:38 | 12:50 | 152.01 |
| 21 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 01s | 03:44 | 21:57 | 04:26 | 21:16 | 05:03 | 20:39 | 12:51 | 152.02 |
| 22 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 01s | 03:44 | 21:57 | 04:26 | 21:16 | 05:03 | 20:39 | 12:51 | 152.03 |
| 23 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 04s | 03:45 | 21:58 | 04:26 | 21:16 | 05:03 | 20:39 | 12:51 | 152.04 |
| 24 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 07s | 03:45 | 21:58 | 04:26 | 21:16 | 05:04 | 20:39 | 12:51 | 152.04 |
| 25 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 10s | 03:45 | 21:58 | 04:27 | 21:16 | 05:04 | 20:39 | 12:52 | 152.05 |
| 26 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 13s | 03:46 | 21:58 | 04:27 | 21:16 | 05:04 | 20:39 | 12:52 | 152.06 |
| 27 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 16s | 03:46 | 21:58 | 04:27 | 21:16 | 05:05 | 20:39 | 12:52 | 152.06 |
| 28 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -0m 19s | 03:46 | 21:58 | 04:28 | 21:16 | 05:05 | 20:39 | 12:52 | 152.07 |
| 29 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 22s | 03:47 | 21:58 | 04:28 | 21:16 | 05:05 | 20:39 | 12:52 | 152.07 |
| 30 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 25s | 03:48 | 21:57 | 04:29 | 21:16 | 05:06 | 20:39 | 12:53 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Qingyang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Qingyang, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qingyang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qingyang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Qingyang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Qingyang.