Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 印西, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:30 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 印西

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:49
118° Đông Đông Nam
16:35
242° Tây Tây Nam
9h 46m +0m 32s 05:17 18:07 05:48 17:36 06:20 17:04 11:42 147.10
2
06:49
118° Đông Đông Nam
16:36
242° Tây Tây Nam
9h 46m +0m 36s 05:18 18:08 05:49 17:37 06:20 17:05 11:43 147.10
3
06:50
118° Đông Đông Nam
16:37
242° Tây Tây Nam
9h 47m +0m 39s 05:18 18:09 05:49 17:38 06:21 17:06 11:43 147.10
4
06:50
118° Đông Đông Nam
16:38
242° Tây Tây Nam
9h 48m +0m 42s 05:18 18:09 05:49 17:38 06:21 17:07 11:44 147.10
5
06:50
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
9h 48m +0m 45s 05:18 18:10 05:49 17:39 06:21 17:07 11:44 147.10
6
06:50
118° Đông Đông Nam
16:39
242° Tây Tây Nam
9h 49m +0m 48s 05:18 18:11 05:49 17:40 06:21 17:08 11:44 147.10
7
06:50
117° Đông Đông Nam
16:40
243° Tây Tây Nam
9h 50m +0m 51s 05:18 18:12 05:49 17:41 06:21 17:09 11:45 147.11
8
06:50
117° Đông Đông Nam
16:41
243° Tây Tây Nam
9h 51m +0m 54s 05:19 18:12 05:49 17:42 06:21 17:10 11:45 147.11
9
06:50
117° Đông Đông Nam
16:42
243° Tây Tây Nam
9h 52m +0m 57s 05:19 18:13 05:49 17:42 06:21 17:11 11:46 147.11
10
06:50
117° Đông Đông Nam
16:43
243° Tây Tây Nam
9h 53m +1m 00s 05:19 18:14 05:49 17:43 06:21 17:12 11:46 147.12
11
06:49
117° Đông Đông Nam
16:44
243° Tây Tây Nam
9h 54m +1m 02s 05:19 18:15 05:49 17:44 06:21 17:13 11:47 147.12
12
06:49
116° Đông Đông Nam
16:45
244° Tây Tây Nam
9h 55m +1m 05s 05:19 18:16 05:49 17:45 06:21 17:13 11:47 147.13
13
06:49
116° Đông Đông Nam
16:46
244° Tây Tây Nam
9h 56m +1m 08s 05:19 18:17 05:49 17:46 06:21 17:14 11:47 147.14
14
06:49
116° Đông Đông Nam
16:47
244° Tây Tây Nam
9h 57m +1m 10s 05:18 18:17 05:49 17:47 06:20 17:15 11:48 147.15
15
06:49
116° Đông Đông Nam
16:48
244° Tây Tây Nam
9h 59m +1m 13s 05:18 18:18 05:49 17:48 06:20 17:16 11:48 147.16
16
06:48
116° Đông Đông Nam
16:49
244° Tây Tây Nam
10h 00m +1m 16s 05:18 18:19 05:49 17:48 06:20 17:17 11:48 147.17
17
06:48
115° Đông Đông Nam
16:50
245° Tây Tây Nam
10h 01m +1m 18s 05:18 18:20 05:49 17:49 06:20 17:18 11:49 147.18
18
06:48
115° Đông Đông Nam
16:51
245° Tây Tây Nam
10h 03m +1m 20s 05:18 18:21 05:48 17:50 06:20 17:19 11:49 147.19
19
06:47
115° Đông Đông Nam
16:52
245° Tây Tây Nam
10h 04m +1m 23s 05:18 18:22 05:48 17:51 06:19 17:20 11:49 147.20
20
06:47
115° Đông Đông Nam
16:53
246° Tây Tây Nam
10h 05m +1m 25s 05:17 18:23 05:48 17:52 06:19 17:21 11:50 147.21
21
06:47
114° Đông Đông Nam
16:54
246° Tây Tây Nam
10h 07m +1m 27s 05:17 18:23 05:47 17:53 06:18 17:22 11:50 147.22
22
06:46
114° Đông Đông Nam
16:55
246° Tây Tây Nam
10h 08m +1m 29s 05:17 18:24 05:47 17:54 06:18 17:23 11:50 147.24
23
06:46
114° Đông Đông Nam
16:56
246° Tây Tây Nam
10h 10m +1m 31s 05:16 18:25 05:47 17:55 06:18 17:24 11:51 147.25
24
06:45
113° Đông Đông Nam
16:57
247° Tây Tây Nam
10h 11m +1m 34s 05:16 18:26 05:46 17:56 06:17 17:25 11:51 147.26
25
06:44
113° Đông Đông Nam
16:58
247° Tây Tây Nam
10h 13m +1m 36s 05:16 18:27 05:46 17:57 06:17 17:26 11:51 147.28
26
06:44
113° Đông Đông Nam
16:59
247° Tây Tây Nam
10h 15m +1m 37s 05:15 18:28 05:45 17:58 06:16 17:27 11:51 147.29
27
06:43
112° Đông Đông Nam
17:00
248° Tây Tây Nam
10h 16m +1m 39s 05:15 18:29 05:45 17:59 06:16 17:28 11:52 147.31
28
06:43
112° Đông Đông Nam
17:01
248° Tây Tây Nam
10h 18m +1m 41s 05:14 18:30 05:44 18:00 06:15 17:29 11:52 147.32
29
06:42
112° Đông Đông Nam
17:02
248° Tây Tây Nam
10h 20m +1m 43s 05:14 18:31 05:44 18:00 06:14 17:30 11:52 147.34
30
06:41
112° Đông Đông Nam
17:03
249° Tây Tây Nam
10h 21m +1m 45s 05:13 18:32 05:43 18:01 06:14 17:31 11:52 147.36
31
06:41
111° Đông Đông Nam
17:04
249° Tây Tây Nam
10h 23m +1m 46s 05:12 18:32 05:43 18:02 06:13 17:32 11:52 147.38

Trong 印西, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 印西

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 印西

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 印西

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小樽 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí