Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 呉, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 80.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 48m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -47.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.793 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 呉

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:43
79° Đông
18:36
280° Tây
12h 53m -2m 01s 04:15 20:03 04:46 19:32 05:16 19:02 12:09 150.98
2
05:43
80° Đông
18:34
280° Tây
12h 51m -2m 02s 04:16 20:01 04:47 19:30 05:17 19:00 12:09 150.95
3
05:44
80° Đông
18:33
280° Tây
12h 49m -2m 02s 04:17 20:00 04:48 19:29 05:18 18:59 12:09 150.91
4
05:45
81° Đông
18:32
279° Tây
12h 47m -2m 03s 04:18 19:58 04:49 19:27 05:19 18:58 12:08 150.88
5
05:45
81° Đông
18:30
279° Tây
12h 44m -2m 03s 04:19 19:57 04:49 19:26 05:19 18:56 12:08 150.84
6
05:46
82° Đông
18:29
278° Tây
12h 42m -2m 03s 04:20 19:55 04:50 19:25 05:20 18:55 12:08 150.81
7
05:47
82° Đông
18:28
278° Tây
12h 40m -2m 04s 04:20 19:54 04:51 19:23 05:21 18:53 12:07 150.77
8
05:47
82° Đông
18:26
277° Tây
12h 38m -2m 04s 04:21 19:52 04:52 19:22 05:22 18:52 12:07 150.73
9
05:48
83° Đông
18:25
277° Tây
12h 36m -2m 04s 04:22 19:50 04:53 19:20 05:22 18:51 12:07 150.70
10
05:49
83° Đông
18:23
276° Tây
12h 34m -2m 05s 04:23 19:49 04:53 19:19 05:23 18:49 12:06 150.66
11
05:49
84° Đông
18:22
276° Tây
12h 32m -2m 05s 04:24 19:47 04:54 19:17 05:24 18:48 12:06 150.62
12
05:50
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 30m -2m 05s 04:25 19:46 04:55 19:16 05:24 18:46 12:06 150.58
13
05:51
85° Đông
18:19
275° Tây
12h 28m -2m 05s 04:26 19:44 04:56 19:14 05:25 18:45 12:05 150.54
14
05:52
85° Đông
18:18
275° Tây
12h 26m -2m 05s 04:26 19:43 04:56 19:13 05:26 18:43 12:05 150.50
15
05:52
86° Đông
18:16
274° Tây
12h 24m -2m 06s 04:27 19:41 04:57 19:11 05:27 18:42 12:05 150.46
16
05:53
86° Đông
18:15
274° Tây
12h 21m -2m 06s 04:28 19:40 04:58 19:10 05:27 18:41 12:04 150.42
17
05:54
87° Đông
18:14
273° Tây
12h 19m -2m 06s 04:29 19:38 04:59 19:08 05:28 18:39 12:04 150.38
18
05:54
87° Đông
18:12
273° Tây
12h 17m -2m 06s 04:30 19:37 05:00 19:07 05:29 18:38 12:04 150.34
19
05:55
88° Đông
18:11
272° Tây
12h 15m -2m 06s 04:31 19:35 05:00 19:05 05:29 18:36 12:03 150.30
20
05:56
88° Đông
18:09
272° Tây
12h 13m -2m 06s 04:31 19:34 05:01 19:04 05:30 18:35 12:03 150.25
21
05:56
88° Đông
18:08
271° Tây
12h 11m -2m 06s 04:32 19:32 05:02 19:02 05:31 18:33 12:02 150.21
22
05:57
89° Đông
18:06
271° Tây
12h 09m -2m 06s 04:33 19:31 05:03 19:01 05:32 18:32 12:02 150.17
23
05:58
89° Đông
18:05
270° Tây
12h 07m -2m 06s 04:34 19:29 05:03 19:00 05:32 18:31 12:02 150.13
24
05:59
90° Đông
18:04
270° Tây
12h 05m -2m 07s 04:35 19:28 05:04 18:58 05:33 18:29 12:01 150.09
25
05:59
90° Đông
18:02
269° Tây
12h 02m -2m 07s 04:35 19:26 05:05 18:57 05:34 18:28 12:01 150.04
26
06:00
91° Đông
18:01
269° Tây
12h 00m -2m 07s 04:36 19:25 05:05 18:55 05:35 18:26 12:01 150.00
27
06:01
91° Đông
17:59
268° Tây
11h 58m -2m 06s 04:37 19:23 05:06 18:54 05:35 18:25 12:00 149.96
28
06:01
92° Đông
17:58
268° Tây
11h 56m -2m 06s 04:38 19:22 05:07 18:52 05:36 18:24 12:00 149.92
29
06:02
92° Đông
17:57
268° Tây
11h 54m -2m 06s 04:38 19:20 05:08 18:51 05:37 18:22 12:00 149.88
30
06:03
93° Đông
17:55
267° Tây
11h 52m -2m 06s 04:39 19:19 05:08 18:50 05:37 18:21 11:59 149.83

Trong 呉, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 呉

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 呉

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 呉

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí