Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 宇部, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 83.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.570 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 宇部

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
107° Đông Đông Nam
17:22
253° Tây Tây Nam
10h 48m -1m 51s 05:09 18:47 05:38 18:18 06:07 17:48 11:58 148.50
2
06:35
107° Đông Đông Nam
17:21
253° Tây Tây Nam
10h 46m -1m 50s 05:10 18:46 05:39 18:17 06:08 17:47 11:58 148.46
3
06:35
108° Đông Đông Nam
17:20
252° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 49s 05:10 18:45 05:40 18:16 06:09 17:47 11:58 148.42
4
06:36
108° Đông Đông Nam
17:19
252° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 48s 05:11 18:44 05:40 18:15 06:10 17:46 11:58 148.39
5
06:37
108° Đông Đông Nam
17:18
252° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 47s 05:12 18:44 05:41 18:14 06:11 17:45 11:58 148.35
6
06:38
109° Đông Đông Nam
17:18
251° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 45s 05:13 18:43 05:42 18:14 06:12 17:44 11:58 148.31
7
06:39
109° Đông Đông Nam
17:17
251° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 44s 05:14 18:42 05:43 18:13 06:13 17:43 11:58 148.28
8
06:40
109° Đông Đông Nam
17:16
250° Tây Tây Nam
10h 35m -1m 43s 05:14 18:42 05:44 18:12 06:13 17:43 11:58 148.24
9
06:41
110° Đông Đông Nam
17:15
250° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 42s 05:15 18:41 05:45 18:12 06:14 17:42 11:58 148.21
10
06:42
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 40s 05:16 18:40 05:45 18:11 06:15 17:41 11:58 148.17
11
06:43
110° Đông Đông Nam
17:14
249° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 39s 05:17 18:40 05:46 18:10 06:16 17:40 11:58 148.13
12
06:44
111° Đông Đông Nam
17:13
249° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 38s 05:18 18:39 05:47 18:10 06:17 17:40 11:59 148.10
13
06:45
111° Đông Đông Nam
17:12
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 36s 05:18 18:39 05:48 18:09 06:18 17:39 11:59 148.06
14
06:46
112° Đông Đông Nam
17:12
248° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 35s 05:19 18:38 05:49 18:09 06:19 17:39 11:59 148.03
15
06:47
112° Đông Đông Nam
17:11
248° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 33s 05:20 18:38 05:50 18:08 06:20 17:38 11:59 148.00
16
06:48
112° Đông Đông Nam
17:10
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 31s 05:21 18:37 05:50 18:08 06:20 17:38 11:59 147.96
17
06:48
112° Đông Đông Nam
17:10
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 30s 05:22 18:37 05:51 18:07 06:21 17:37 11:59 147.93
18
06:49
113° Đông Đông Nam
17:09
247° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 28s 05:22 18:36 05:52 18:07 06:22 17:37 12:00 147.90
19
06:50
113° Đông Đông Nam
17:09
247° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 26s 05:23 18:36 05:53 18:06 06:23 17:36 12:00 147.86
20
06:51
113° Đông Đông Nam
17:08
247° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 24s 05:24 18:36 05:54 18:06 06:24 17:36 12:00 147.83
21
06:52
114° Đông Đông Nam
17:08
246° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 22s 05:25 18:35 05:55 18:06 06:25 17:35 12:00 147.80
22
06:53
114° Đông Đông Nam
17:08
246° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 20s 05:26 18:35 05:55 18:05 06:26 17:35 12:00 147.77
23
06:54
114° Đông Đông Nam
17:07
246° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 18s 05:26 18:35 05:56 18:05 06:27 17:35 12:01 147.74
24
06:55
114° Đông Đông Nam
17:07
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 16s 05:27 18:35 05:57 18:05 06:28 17:34 12:01 147.71
25
06:56
115° Đông Đông Nam
17:06
245° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 14s 05:28 18:34 05:58 18:04 06:28 17:34 12:01 147.68
26
06:57
115° Đông Đông Nam
17:06
245° Tây Tây Nam
10h 09m -1m 12s 05:29 18:34 05:59 18:04 06:29 17:34 12:02 147.65
27
06:58
115° Đông Đông Nam
17:06
245° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 10s 05:30 18:34 06:00 18:04 06:30 17:34 12:02 147.63
28
06:59
115° Đông Đông Nam
17:06
245° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 08s 05:30 18:34 06:00 18:04 06:31 17:33 12:02 147.60
29
07:00
116° Đông Đông Nam
17:05
244° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 05s 05:31 18:34 06:01 18:04 06:32 17:33 12:03 147.58
30
07:00
116° Đông Đông Nam
17:05
244° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 03s 05:32 18:34 06:02 18:04 06:33 17:33 12:03 147.55

Trong 宇部, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 宇部

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 宇部

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 宇部

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí