Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 84.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 276.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 32m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 1.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.456 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:52
93° Đông
17:42
267° Tây
11h 50m -2m 09s 04:28 19:06 04:57 18:36 05:26 18:07 11:47 149.79
2
05:52
94° Đông
17:40
266° Tây
11h 47m -2m 09s 04:28 19:04 04:58 18:35 05:27 18:06 11:47 149.75
3
05:53
94° Đông
17:39
266° Tây
11h 45m -2m 08s 04:29 19:03 04:58 18:34 05:28 18:05 11:46 149.71
4
05:54
95° Đông
17:38
265° Tây
11h 43m -2m 08s 04:30 19:02 04:59 18:32 05:28 18:03 11:46 149.67
5
05:55
95° Đông
17:36
265° Tây
11h 41m -2m 08s 04:31 19:00 05:00 18:31 05:29 18:02 11:46 149.62
6
05:56
96° Đông
17:35
264° Tây
11h 39m -2m 08s 04:31 18:59 05:01 18:30 05:30 18:01 11:45 149.58
7
05:56
96° Đông
17:33
264° Tây
11h 37m -2m 08s 04:32 18:57 05:02 18:28 05:31 17:59 11:45 149.54
8
05:57
96° Đông
17:32
263° Tây
11h 35m -2m 07s 04:33 18:56 05:02 18:27 05:31 17:58 11:45 149.50
9
05:58
97° Đông
17:31
263° Tây
11h 32m -2m 07s 04:34 18:55 05:03 18:26 05:32 17:56 11:45 149.46
10
05:59
97° Đông
17:29
262° Tây
11h 30m -2m 07s 04:35 18:53 05:04 18:24 05:33 17:55 11:44 149.41
11
05:59
98° Đông
17:28
262° Tây
11h 28m -2m 07s 04:35 18:52 05:05 18:23 05:34 17:54 11:44 149.37
12
06:00
98° Đông
17:27
262° Tây
11h 26m -2m 06s 04:36 18:51 05:05 18:22 05:34 17:53 11:44 149.33
13
06:01
99° Đông
17:25
261° Tây
11h 24m -2m 06s 04:37 18:50 05:06 18:20 05:35 17:51 11:44 149.28
14
06:02
99° Đông
17:24
261° Tây
11h 22m -2m 06s 04:38 18:48 05:07 18:19 05:36 17:50 11:43 149.24
15
06:03
100° Đông
17:23
260° Tây
11h 20m -2m 05s 04:38 18:47 05:08 18:18 05:37 17:49 11:43 149.20
16
06:04
100° Đông
17:22
260° Tây
11h 18m -2m 05s 04:39 18:46 05:08 18:17 05:38 17:48 11:43 149.16
17
06:04
101° Đông
17:20
259° Tây
11h 16m -2m 04s 04:40 18:45 05:09 18:15 05:38 17:46 11:43 149.11
18
06:05
101° Đông
17:19
259° Tây
11h 13m -2m 04s 04:41 18:43 05:10 18:14 05:39 17:45 11:42 149.07
19
06:06
102° Đông Đông Nam
17:18
258° Tây Tây Nam
11h 11m -2m 03s 04:42 18:42 05:11 18:13 05:40 17:44 11:42 149.03
20
06:07
102° Đông Đông Nam
17:17
258° Tây Tây Nam
11h 09m -2m 03s 04:42 18:41 05:12 18:12 05:41 17:43 11:42 148.98
21
06:08
102° Đông Đông Nam
17:16
257° Tây Tây Nam
11h 07m -2m 02s 04:43 18:40 05:12 18:11 05:42 17:42 11:42 148.94
22
06:09
103° Đông Đông Nam
17:14
257° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 02s 04:44 18:39 05:13 18:10 05:42 17:40 11:42 148.90
23
06:09
103° Đông Đông Nam
17:13
257° Tây Tây Nam
11h 03m -2m 01s 04:45 18:38 05:14 18:09 05:43 17:39 11:42 148.86
24
06:10
104° Đông Đông Nam
17:12
256° Tây Tây Nam
11h 01m -2m 01s 04:46 18:37 05:15 18:08 05:44 17:38 11:41 148.81
25
06:11
104° Đông Đông Nam
17:11
256° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 00s 04:46 18:36 05:16 18:07 05:45 17:37 11:41 148.77
26
06:12
104° Đông Đông Nam
17:10
255° Tây Tây Nam
10h 57m -1m 59s 04:47 18:35 05:16 18:05 05:46 17:36 11:41 148.73
27
06:13
105° Đông Đông Nam
17:09
255° Tây Tây Nam
10h 55m -1m 58s 04:48 18:34 05:17 18:04 05:47 17:35 11:41 148.69
28
06:14
105° Đông Đông Nam
17:08
254° Tây Tây Nam
10h 53m -1m 58s 04:49 18:33 05:18 18:03 05:48 17:34 11:41 148.65
29
06:15
106° Đông Đông Nam
17:07
254° Tây Tây Nam
10h 51m -1m 57s 04:49 18:32 05:19 18:03 05:48 17:33 11:41 148.61
30
06:16
106° Đông Đông Nam
17:06
254° Tây Tây Nam
10h 49m -1m 56s 04:50 18:31 05:20 18:02 05:49 17:32 11:41 148.58
31
06:17
106° Đông Đông Nam
17:05
253° Tây Tây Nam
10h 47m -1m 55s 04:51 18:30 05:20 18:01 05:50 17:31 11:41 148.54

Trong 守口, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 守口

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 守口

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 守口

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí