Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 276.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -34.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.493 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:08
71° Đông Đông Bắc
18:42
289° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 51s 03:34 20:15 04:08 19:41 04:40 19:09 11:54 150.71
2
05:07
71° Đông Đông Bắc
18:42
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 50s 03:33 20:17 04:07 19:42 04:39 19:10 11:54 150.75
3
05:06
70° Đông Đông Bắc
18:43
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 49s 03:31 20:18 04:06 19:43 04:38 19:11 11:54 150.78
4
05:05
70° Đông Đông Bắc
18:44
290° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 48s 03:30 20:19 04:04 19:44 04:37 19:12 11:54 150.82
5
05:04
70° Đông Đông Bắc
18:45
291° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 47s 03:29 20:20 04:03 19:45 04:36 19:13 11:54 150.86
6
05:03
69° Đông Đông Bắc
18:46
291° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 46s 03:27 20:21 04:02 19:46 04:35 19:14 11:54 150.90
7
05:02
69° Đông Đông Bắc
18:46
291° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 44s 03:26 20:22 04:01 19:47 04:34 19:14 11:54 150.93
8
05:01
69° Đông Đông Bắc
18:47
292° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 43s 03:25 20:24 04:00 19:48 04:33 19:15 11:54 150.97
9
05:00
68° Đông Đông Bắc
18:48
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 42s 03:24 20:25 03:59 19:49 04:32 19:16 11:54 151.00
10
04:59
68° Đông Đông Bắc
18:49
292° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 40s 03:22 20:26 03:58 19:50 04:31 19:17 11:54 151.04
11
04:58
68° Đông Đông Bắc
18:50
293° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 39s 03:21 20:27 03:57 19:51 04:30 19:18 11:54 151.08
12
04:57
67° Đông Đông Bắc
18:50
293° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 37s 03:20 20:28 03:56 19:52 04:29 19:19 11:54 151.11
13
04:56
67° Đông Đông Bắc
18:51
293° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 36s 03:19 20:29 03:55 19:53 04:28 19:20 11:54 151.15
14
04:56
67° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 34s 03:18 20:30 03:54 19:54 04:27 19:20 11:54 151.18
15
04:55
66° Đông Đông Bắc
18:53
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 32s 03:16 20:31 03:53 19:55 04:26 19:21 11:54 151.21
16
04:54
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 31s 03:15 20:33 03:52 19:56 04:26 19:22 11:54 151.24
17
04:53
66° Đông Đông Bắc
18:54
294° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 29s 03:14 20:34 03:51 19:57 04:25 19:23 11:54 151.28
18
04:53
66° Đông Đông Bắc
18:55
295° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 27s 03:13 20:35 03:50 19:58 04:24 19:24 11:54 151.31
19
04:52
65° Đông Đông Bắc
18:56
295° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 25s 03:12 20:36 03:49 19:59 04:23 19:25 11:54 151.34
20
04:51
65° Đông Đông Bắc
18:57
295° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 23s 03:11 20:37 03:48 20:00 04:23 19:25 11:54 151.37
21
04:51
65° Đông Đông Bắc
18:57
296° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 21s 03:10 20:38 03:47 20:01 04:22 19:26 11:54 151.40
22
04:50
64° Đông Đông Bắc
18:58
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 19s 03:09 20:39 03:47 20:02 04:21 19:27 11:54 151.42
23
04:50
64° Đông Đông Bắc
18:59
296° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 17s 03:08 20:40 03:46 20:03 04:21 19:28 11:54 151.45
24
04:49
64° Đông Đông Bắc
18:59
296° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 15s 03:08 20:41 03:45 20:03 04:20 19:29 11:54 151.48
25
04:48
64° Đông Đông Bắc
19:00
296° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 13s 03:07 20:42 03:45 20:04 04:19 19:29 11:54 151.50
26
04:48
64° Đông Đông Bắc
19:01
297° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 11s 03:06 20:43 03:44 20:05 04:19 19:30 11:54 151.53
27
04:48
63° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 09s 03:05 20:44 03:43 20:06 04:18 19:31 11:54 151.56
28
04:47
63° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 06s 03:04 20:45 03:43 20:07 04:18 19:32 11:54 151.58
29
04:47
63° Đông Đông Bắc
19:03
297° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 04s 03:04 20:46 03:42 20:08 04:17 19:32 11:55 151.61
30
04:46
63° Đông Đông Bắc
19:03
298° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 02s 03:03 20:47 03:42 20:08 04:17 19:33 11:55 151.63
31
04:46
62° Đông Đông Bắc
19:04
298° Tây Tây Bắc
14h 18m +0m 59s 03:02 20:48 03:41 20:09 04:16 19:34 11:55 151.65

Trong 守口, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 守口

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 守口

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 守口

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí