Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 276.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:48
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 26m -0m 26s 03:02 21:00 03:41 20:20 04:18 19:44 12:01 152.08
2
04:48
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 26m -0m 29s 03:02 21:00 03:42 20:20 04:18 19:44 12:01 152.08
3
04:49
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 25m -0m 32s 03:03 21:00 03:42 20:20 04:19 19:44 12:01 152.08
4
04:49
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 24m -0m 35s 03:03 21:00 03:43 20:20 04:19 19:44 12:02 152.09
5
04:50
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 24m -0m 37s 03:04 20:59 03:44 20:20 04:20 19:44 12:02 152.09
6
04:50
61° Đông Đông Bắc
19:14
299° Tây Tây Bắc
14h 23m -0m 40s 03:05 20:59 03:44 20:19 04:20 19:44 12:02 152.09
7
04:51
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 22m -0m 43s 03:05 20:58 03:45 20:19 04:21 19:43 12:02 152.09
8
04:51
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 22m -0m 45s 03:06 20:58 03:45 20:19 04:21 19:43 12:02 152.09
9
04:52
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 21m -0m 48s 03:07 20:57 03:46 20:18 04:22 19:43 12:02 152.09
10
04:52
62° Đông Đông Bắc
19:13
298° Tây Tây Bắc
14h 20m -0m 50s 03:08 20:57 03:47 20:18 04:23 19:42 12:03 152.08
11
04:53
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 19m -0m 53s 03:09 20:56 03:48 20:17 04:23 19:42 12:03 152.08
12
04:53
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 18m -0m 55s 03:09 20:56 03:48 20:17 04:24 19:42 12:03 152.08
13
04:54
62° Đông Đông Bắc
19:12
298° Tây Tây Bắc
14h 17m -0m 58s 03:10 20:55 03:49 20:17 04:24 19:41 12:03 152.07
14
04:55
63° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 00s 03:11 20:54 03:50 20:16 04:25 19:41 12:03 152.07
15
04:55
63° Đông Đông Bắc
19:11
297° Tây Tây Bắc
14h 15m -1m 02s 03:12 20:54 03:51 20:15 04:26 19:40 12:03 152.06
16
04:56
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 14m -1m 05s 03:13 20:53 03:51 20:15 04:26 19:40 12:03 152.05
17
04:56
63° Đông Đông Bắc
19:10
297° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 07s 03:14 20:52 03:52 20:14 04:27 19:39 12:03 152.04
18
04:57
63° Đông Đông Bắc
19:09
296° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 09s 03:15 20:51 03:53 20:13 04:28 19:39 12:03 152.03
19
04:58
64° Đông Đông Bắc
19:09
296° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 11s 03:16 20:51 03:54 20:13 04:29 19:38 12:04 152.02
20
04:58
64° Đông Đông Bắc
19:08
296° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 13s 03:17 20:50 03:55 20:12 04:29 19:37 12:04 152.01
21
04:59
64° Đông Đông Bắc
19:08
296° Tây Tây Bắc
14h 08m -1m 16s 03:18 20:49 03:55 20:11 04:30 19:37 12:04 152.00
22
05:00
64° Đông Đông Bắc
19:07
296° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 18s 03:19 20:48 03:56 20:11 04:31 19:36 12:04 151.99
23
05:01
65° Đông Đông Bắc
19:07
295° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 20s 03:20 20:47 03:57 20:10 04:32 19:35 12:04 151.98
24
05:01
65° Đông Đông Bắc
19:06
295° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 21s 03:21 20:46 03:58 20:09 04:32 19:35 12:04 151.96
25
05:02
65° Đông Đông Bắc
19:05
295° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 23s 03:22 20:45 03:59 20:08 04:33 19:34 12:04 151.95
26
05:03
65° Đông Đông Bắc
19:04
294° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 25s 03:23 20:44 04:00 20:07 04:34 19:33 12:04 151.93
27
05:03
66° Đông Đông Bắc
19:04
294° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 27s 03:24 20:43 04:01 20:06 04:35 19:32 12:04 151.92
28
05:04
66° Đông Đông Bắc
19:03
294° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 29s 03:25 20:42 04:02 20:05 04:36 19:31 12:04 151.90
29
05:05
66° Đông Đông Bắc
19:02
294° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 30s 03:26 20:40 04:03 20:04 04:36 19:31 12:04 151.89
30
05:06
67° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 32s 03:27 20:39 04:03 20:03 04:37 19:30 12:04 151.87
31
05:06
67° Đông Đông Bắc
19:01
293° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 34s 03:28 20:38 04:04 20:02 04:38 19:29 12:04 151.85

Trong 守口, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 守口

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 守口

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 守口

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí