Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 小樽, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:08 61.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:57 298.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 49m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 41.68°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 小樽

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:00
56° Đông Đông Bắc
19:19
303° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 37s 01:41 21:37 02:38 20:41 03:23 19:55 11:39 152.08
2
04:00
57° Đông Đông Bắc
19:19
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 41s 01:42 21:37 02:38 20:40 03:24 19:55 11:39 152.08
3
04:01
57° Đông Đông Bắc
19:19
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -0m 45s 01:43 21:36 02:39 20:40 03:25 19:54 11:40 152.08
4
04:01
57° Đông Đông Bắc
19:18
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -0m 49s 01:44 21:35 02:40 20:39 03:25 19:54 11:40 152.09
5
04:02
57° Đông Đông Bắc
19:18
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 53s 01:45 21:35 02:41 20:39 03:26 19:54 11:40 152.09
6
04:02
57° Đông Đông Bắc
19:18
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 56s 01:46 21:34 02:41 20:39 03:27 19:53 11:40 152.09
7
04:03
57° Đông Đông Bắc
19:17
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 00s 01:47 21:33 02:42 20:38 03:27 19:53 11:40 152.09
8
04:04
57° Đông Đông Bắc
19:17
302° Tây Tây Bắc
15h 13m -1m 04s 01:48 21:32 02:43 20:37 03:28 19:53 11:41 152.09
9
04:05
58° Đông Đông Bắc
19:17
302° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 07s 01:50 21:31 02:44 20:37 03:29 19:52 11:41 152.09
10
04:05
58° Đông Đông Bắc
19:16
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 11s 01:51 21:30 02:45 20:36 03:30 19:51 11:41 152.08
11
04:06
58° Đông Đông Bắc
19:16
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 14s 01:52 21:29 02:46 20:35 03:31 19:51 11:41 152.08
12
04:07
58° Đông Đông Bắc
19:15
302° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 18s 01:54 21:28 02:47 20:34 03:31 19:50 11:41 152.08
13
04:08
58° Đông Đông Bắc
19:15
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -1m 21s 01:55 21:26 02:48 20:34 03:32 19:50 11:41 152.07
14
04:08
59° Đông Đông Bắc
19:14
301° Tây Tây Bắc
15h 05m -1m 25s 01:56 21:25 02:49 20:33 03:33 19:49 11:41 152.07
15
04:09
59° Đông Đông Bắc
19:13
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 28s 01:58 21:24 02:50 20:32 03:34 19:48 11:41 152.06
16
04:10
59° Đông Đông Bắc
19:13
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 31s 01:59 21:23 02:52 20:31 03:35 19:47 11:42 152.05
17
04:11
59° Đông Đông Bắc
19:12
300° Tây Tây Bắc
15h 00m -1m 34s 02:01 21:21 02:53 20:30 03:36 19:47 11:42 152.04
18
04:12
60° Đông Đông Bắc
19:11
300° Tây Tây Bắc
14h 59m -1m 37s 02:03 21:20 02:54 20:29 03:37 19:46 11:42 152.03
19
04:13
60° Đông Đông Bắc
19:10
300° Tây Tây Bắc
14h 57m -1m 40s 02:04 21:18 02:55 20:28 03:38 19:45 11:42 152.03
20
04:14
60° Đông Đông Bắc
19:10
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -1m 43s 02:06 21:17 02:56 20:27 03:39 19:44 11:42 152.01
21
04:15
60° Đông Đông Bắc
19:09
299° Tây Tây Bắc
14h 54m -1m 46s 02:07 21:15 02:58 20:25 03:40 19:43 11:42 152.00
22
04:16
61° Đông Đông Bắc
19:08
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 49s 02:09 21:14 02:59 20:24 03:41 19:42 11:42 151.99
23
04:16
61° Đông Đông Bắc
19:07
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 51s 02:11 21:12 03:00 20:23 03:42 19:41 11:42 151.98
24
04:17
61° Đông Đông Bắc
19:06
298° Tây Tây Bắc
14h 48m -1m 54s 02:12 21:10 03:01 20:22 03:43 19:40 11:42 151.96
25
04:18
62° Đông Đông Bắc
19:05
298° Tây Tây Bắc
14h 46m -1m 56s 02:14 21:09 03:03 20:20 03:45 19:39 11:42 151.95
26
04:19
62° Đông Đông Bắc
19:04
298° Tây Tây Bắc
14h 44m -1m 59s 02:16 21:07 03:04 20:19 03:46 19:38 11:42 151.93
27
04:20
62° Đông Đông Bắc
19:03
298° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 01s 02:18 21:05 03:05 20:18 03:47 19:37 11:42 151.92
28
04:21
62° Đông Đông Bắc
19:02
297° Tây Tây Bắc
14h 40m -2m 04s 02:19 21:03 03:07 20:16 03:48 19:35 11:42 151.90
29
04:22
63° Đông Đông Bắc
19:01
297° Tây Tây Bắc
14h 38m -2m 06s 02:21 21:02 03:08 20:15 03:49 19:34 11:42 151.89
30
04:24
63° Đông Đông Bắc
19:00
297° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 08s 02:23 21:00 03:09 20:14 03:50 19:33 11:42 151.87
31
04:25
64° Đông Đông Bắc
18:59
296° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 10s 02:24 20:58 03:11 20:12 03:51 19:32 11:42 151.85

Trong 小樽, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 小樽

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 小樽

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 小樽

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

Abiko Ageoshimo Akashi Akita Amagasaki Anjō Aomori Asahikawa Atsugi Beppu Chiba Chigasaki Chikushino-shi Chōfu Daitō Ebetsu Ebina Fuchū Fuji Fujieda Fujinomiya Fujisawa Fukayachō Fukuoka Fukushima Fukuyama Habikino Hachinohe Hakodate Hành trình Higashi-ōsaka Higashikurume Higashimurayama Hino Hirakata Hiratsuka Hiroshima Hitachi-Naka Ibaraki Ichihara Ichinomiya Isahaya Iwaki Izumi Izumisano Jōetsu Kadoma Kakamigahara Kakegawa Kakogawachō-honmachi Kamakura Kanazawa Kani Kariya Kashiwa Kasugai Kasukabe Kawagoe Kawanishi Kawasaki Kazo Kishiwada Kitakyushu Kitami Kobe Kochi Kōfu Koga Kōriyama Koshigaya Kurashiki Kurume Kuwana Kyoto Machida Maebashi Matsudo Matsumoto Minamirinkan Minato Mino Mishima Miyakonojō Miyazaki Morioka Nagano Nagareyama Nagasaki Nagoya Naha Nakano Nara-shi Neyagawa Niiza Nishi-Tokyo-shi Nishinomiya-hama Nishio Ōgaki Ōita Okazaki Ōmuta Osaka Ōsaki Ōta Ōtsu Saitama Saku Sandachō Sapporo Sasebo Sendai Shimonoseki Sōka Suita Takamatsu Takaoka Takarazuka Takasaki Takatsuki Tama Thần thoại về sự chết Thành phố Fukui Thành phố Gifu Tokorozawa Tokushima Tokuyama Tokyo Tondabayashichō Toyama Toyohashi Toyokawa Toyonaka Toyota Tsu Tsuyama Ueda Uji Utsunomiya Wakayama Yaizu Yamagata Yamaguchi Yamato Yao Yokkaichi Yokohama Yokosuka Yono Zama カミレンジャク さくら 一ノ関 下田 伊丹 伊勢 伊勢原 伊勢崎 佐野 入間 出雲 勝田 半田 印西 唐津 国分寺 多治見 大山 奥梅 宇部 守口 小平 小松 小牧 小田原 岩国 岩槻 帯広 延岡 弘前 彦根 成田 新浜 日立 木更津 松原 松江 栃木 桐生 橿原市 武蔵野 池田 沖縄 沼津 浅香 浦安 瀬戸 熊谷 狭山 生駒 石巻 秋留台 秦野 稲沢 立川 筑西 米子 苫小牧 草津 足利 那須塩原 酒田 野田 釧路 鈴鹿 長岡 防府 霧島 飯田 鳥取 鶴岡
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí