Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 小牧, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 84.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 275.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 31m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 16.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.416 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 小牧

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
84° Đông
18:13
276° Tây
12h 33m +2m 12s 04:13 19:39 04:44 19:09 05:13 18:39 11:56 149.47
2
05:38
84° Đông
18:13
277° Tây
12h 35m +2m 12s 04:11 19:40 04:42 19:10 05:12 18:40 11:56 149.51
3
05:37
83° Đông
18:14
277° Tây
12h 37m +2m 12s 04:10 19:41 04:41 19:11 05:11 18:40 11:55 149.55
4
05:35
83° Đông
18:15
278° Tây
12h 39m +2m 11s 04:08 19:42 04:39 19:11 05:09 18:41 11:55 149.60
5
05:34
82° Đông
18:16
278° Tây
12h 42m +2m 11s 04:07 19:43 04:38 19:12 05:08 18:42 11:55 149.64
6
05:33
82° Đông
18:17
279° Tây
12h 44m +2m 11s 04:05 19:44 04:36 19:13 05:06 18:43 11:54 149.68
7
05:31
81° Đông
18:18
279° Tây
12h 46m +2m 10s 04:03 19:45 04:35 19:14 05:05 18:44 11:54 149.73
8
05:30
81° Đông
18:18
280° Tây
12h 48m +2m 10s 04:02 19:46 04:33 19:15 05:03 18:45 11:54 149.77
9
05:28
80° Đông
18:19
280° Tây
12h 50m +2m 10s 04:00 19:48 04:32 19:16 05:02 18:46 11:54 149.81
10
05:27
80° Đông
18:20
280° Tây
12h 52m +2m 09s 03:59 19:49 04:30 19:17 05:01 18:46 11:53 149.86
11
05:26
79° Đông
18:21
281° Tây
12h 55m +2m 09s 03:57 19:50 04:29 19:18 04:59 18:47 11:53 149.90
12
05:24
79° Đông
18:22
281° Tây Tây Bắc
12h 57m +2m 08s 03:56 19:51 04:27 19:19 04:58 18:48 11:53 149.94
13
05:23
78° Đông Đông Bắc
18:22
282° Tây Tây Bắc
12h 59m +2m 08s 03:54 19:52 04:26 19:20 04:57 18:49 11:52 149.99
14
05:22
78° Đông Đông Bắc
18:23
282° Tây Tây Bắc
13h 01m +2m 07s 03:52 19:53 04:24 19:21 04:55 18:50 11:52 150.03
15
05:20
78° Đông Đông Bắc
18:24
283° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 07s 03:51 19:54 04:23 19:22 04:54 18:51 11:52 150.07
16
05:19
77° Đông Đông Bắc
18:25
283° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 06s 03:49 19:55 04:22 19:23 04:52 18:52 11:52 150.11
17
05:18
77° Đông Đông Bắc
18:26
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 06s 03:48 19:56 04:20 19:24 04:51 18:52 11:51 150.16
18
05:17
76° Đông Đông Bắc
18:26
284° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 05s 03:46 19:57 04:19 19:25 04:50 18:53 11:51 150.20
19
05:15
76° Đông Đông Bắc
18:27
284° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 04s 03:45 19:58 04:17 19:26 04:48 18:54 11:51 150.24
20
05:14
75° Đông Đông Bắc
18:28
285° Tây Tây Bắc
13h 14m +2m 04s 03:43 19:59 04:16 19:27 04:47 18:55 11:51 150.28
21
05:13
75° Đông Đông Bắc
18:29
285° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 03s 03:42 20:00 04:14 19:27 04:46 18:56 11:51 150.32
22
05:12
75° Đông Đông Bắc
18:30
286° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 02s 03:40 20:02 04:13 19:28 04:45 18:57 11:50 150.36
23
05:10
74° Đông Đông Bắc
18:31
286° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 01s 03:39 20:03 04:12 19:29 04:43 18:58 11:50 150.40
24
05:09
74° Đông Đông Bắc
18:31
286° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 01s 03:37 20:04 04:10 19:30 04:42 18:59 11:50 150.44
25
05:08
73° Đông Đông Bắc
18:32
287° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 00s 03:36 20:05 04:09 19:31 04:41 19:00 11:50 150.48
26
05:07
73° Đông Đông Bắc
18:33
287° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 59s 03:34 20:06 04:08 19:32 04:40 19:00 11:50 150.52
27
05:06
72° Đông Đông Bắc
18:34
288° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 58s 03:33 20:07 04:06 19:33 04:38 19:01 11:50 150.56
28
05:05
72° Đông Đông Bắc
18:35
288° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 57s 03:31 20:08 04:05 19:34 04:37 19:02 11:49 150.59
29
05:03
72° Đông Đông Bắc
18:36
288° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 56s 03:30 20:10 04:04 19:35 04:36 19:03 11:49 150.63
30
05:02
71° Đông Đông Bắc
18:36
289° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 55s 03:28 20:11 04:02 19:36 04:35 19:04 11:49 150.67

Trong 小牧, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 小牧

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 小牧

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 小牧

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí