Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 小牧, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 小牧

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
79° Đông
18:19
281° Tây
12h 55m -2m 06s 03:55 19:48 04:27 19:16 04:58 18:46 11:52 150.98
2
05:25
80° Đông
18:18
280° Tây
12h 52m -2m 07s 03:56 19:46 04:28 19:15 04:58 18:44 11:52 150.95
3
05:26
80° Đông
18:16
280° Tây
12h 50m -2m 07s 03:57 19:45 04:29 19:13 04:59 18:43 11:51 150.91
4
05:26
80° Đông
18:15
279° Tây
12h 48m -2m 08s 03:58 19:43 04:30 19:12 05:00 18:41 11:51 150.88
5
05:27
81° Đông
18:14
279° Tây
12h 46m -2m 08s 03:59 19:41 04:30 19:10 05:01 18:40 11:51 150.84
6
05:28
81° Đông
18:12
278° Tây
12h 44m -2m 08s 04:00 19:40 04:31 19:09 05:02 18:38 11:50 150.81
7
05:29
82° Đông
18:11
278° Tây
12h 42m -2m 09s 04:01 19:38 04:32 19:07 05:02 18:37 11:50 150.77
8
05:29
82° Đông
18:09
278° Tây
12h 40m -2m 09s 04:02 19:37 04:33 19:06 05:03 18:36 11:50 150.74
9
05:30
83° Đông
18:08
277° Tây
12h 37m -2m 09s 04:03 19:35 04:34 19:04 05:04 18:34 11:49 150.70
10
05:31
83° Đông
18:07
276° Tây
12h 35m -2m 10s 04:04 19:33 04:35 19:03 05:05 18:33 11:49 150.66
11
05:32
84° Đông
18:05
276° Tây
12h 33m -2m 10s 04:05 19:32 04:35 19:01 05:05 18:31 11:49 150.62
12
05:32
84° Đông
18:04
276° Tây
12h 31m -2m 10s 04:06 19:30 04:36 19:00 05:06 18:30 11:48 150.58
13
05:33
85° Đông
18:02
275° Tây
12h 29m -2m 10s 04:06 19:29 04:37 18:58 05:07 18:28 11:48 150.54
14
05:34
85° Đông
18:01
275° Tây
12h 27m -2m 11s 04:07 19:27 04:38 18:57 05:08 18:27 11:48 150.50
15
05:34
86° Đông
17:59
274° Tây
12h 24m -2m 11s 04:08 19:25 04:39 18:55 05:08 18:25 11:47 150.46
16
05:35
86° Đông
17:58
274° Tây
12h 22m -2m 11s 04:09 19:24 04:40 18:53 05:09 18:24 11:47 150.42
17
05:36
86° Đông
17:56
273° Tây
12h 20m -2m 11s 04:10 19:22 04:40 18:52 05:10 18:22 11:47 150.38
18
05:37
87° Đông
17:55
273° Tây
12h 18m -2m 11s 04:11 19:21 04:41 18:50 05:11 18:21 11:46 150.34
19
05:37
88° Đông
17:54
272° Tây
12h 16m -2m 11s 04:12 19:19 04:42 18:49 05:12 18:19 11:46 150.30
20
05:38
88° Đông
17:52
272° Tây
12h 13m -2m 11s 04:13 19:17 04:43 18:47 05:12 18:18 11:45 150.25
21
05:39
88° Đông
17:51
271° Tây
12h 11m -2m 11s 04:13 19:16 04:44 18:46 05:13 18:16 11:45 150.21
22
05:40
89° Đông
17:49
271° Tây
12h 09m -2m 12s 04:14 19:14 04:44 18:44 05:14 18:15 11:45 150.17
23
05:40
89° Đông
17:48
270° Tây
12h 07m -2m 12s 04:15 19:13 04:45 18:43 05:15 18:14 11:44 150.13
24
05:41
90° Đông
17:46
270° Tây
12h 05m -2m 12s 04:16 19:11 04:46 18:41 05:15 18:12 11:44 150.09
25
05:42
90° Đông
17:45
269° Tây
12h 02m -2m 12s 04:17 19:10 04:47 18:40 05:16 18:11 11:44 150.04
26
05:43
91° Đông
17:43
269° Tây
12h 00m -2m 12s 04:18 19:08 04:47 18:39 05:17 18:09 11:43 150.00
27
05:43
91° Đông
17:42
268° Tây
11h 58m -2m 12s 04:18 19:07 04:48 18:37 05:18 18:08 11:43 149.96
28
05:44
92° Đông
17:40
268° Tây
11h 56m -2m 12s 04:19 19:05 04:49 18:36 05:18 18:06 11:43 149.92
29
05:45
92° Đông
17:39
268° Tây
11h 54m -2m 11s 04:20 19:04 04:50 18:34 05:19 18:05 11:42 149.88
30
05:46
93° Đông
17:38
267° Tây
11h 51m -2m 11s 04:21 19:02 04:51 18:33 05:20 18:03 11:42 149.83

Trong 小牧, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 小牧

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 小牧

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 小牧

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí