Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 98.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:19 262.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 20m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.308 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
93° Đông
17:09
266° Tây
11h 45m -2m 53s 03:49 18:43 04:22 18:10 04:55 17:37 11:17 149.79
2
05:25
94° Đông
17:07
266° Tây
11h 42m -2m 53s 03:50 18:41 04:23 18:08 04:56 17:36 11:16 149.75
3
05:26
94° Đông
17:05
265° Tây
11h 39m -2m 53s 03:51 18:40 04:24 18:07 04:57 17:34 11:16 149.71
4
05:27
95° Đông
17:03
265° Tây
11h 36m -2m 52s 03:52 18:38 04:25 18:05 04:58 17:32 11:16 149.67
5
05:28
96° Đông
17:02
264° Tây
11h 33m -2m 52s 03:54 18:36 04:27 18:03 04:59 17:30 11:15 149.62
6
05:29
96° Đông
17:00
264° Tây
11h 30m -2m 52s 03:55 18:34 04:28 18:01 05:00 17:29 11:15 149.58
7
05:30
97° Đông
16:58
263° Tây
11h 27m -2m 52s 03:56 18:33 04:29 18:00 05:02 17:27 11:15 149.54
8
05:32
97° Đông
16:56
263° Tây
11h 24m -2m 52s 03:57 18:31 04:30 17:58 05:03 17:25 11:14 149.50
9
05:33
98° Đông
16:55
262° Tây
11h 22m -2m 51s 03:58 18:29 04:31 17:56 05:04 17:24 11:14 149.46
10
05:34
98° Đông
16:53
262° Tây
11h 19m -2m 51s 03:59 18:27 04:32 17:55 05:05 17:22 11:14 149.41
11
05:35
99° Đông
16:51
261° Tây
11h 16m -2m 51s 04:01 18:26 04:33 17:53 05:06 17:20 11:14 149.37
12
05:36
99° Đông
16:50
261° Tây
11h 13m -2m 50s 04:02 18:24 04:35 17:51 05:07 17:19 11:13 149.33
13
05:37
100° Đông
16:48
260° Tây
11h 10m -2m 50s 04:03 18:22 04:36 17:50 05:08 17:17 11:13 149.29
14
05:39
100° Đông
16:46
260° Tây
11h 07m -2m 49s 04:04 18:21 04:37 17:48 05:09 17:15 11:13 149.24
15
05:40
101° Đông
16:45
259° Tây
11h 04m -2m 49s 04:05 18:19 04:38 17:46 05:11 17:14 11:13 149.20
16
05:41
101° Đông Đông Nam
16:43
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 49s 04:06 18:18 04:39 17:45 05:12 17:12 11:12 149.16
17
05:42
102° Đông Đông Nam
16:41
258° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 48s 04:07 18:16 04:40 17:43 05:13 17:11 11:12 149.11
18
05:43
102° Đông Đông Nam
16:40
258° Tây Tây Nam
10h 56m -2m 47s 04:09 18:14 04:41 17:42 05:14 17:09 11:12 149.07
19
05:45
103° Đông Đông Nam
16:38
257° Tây Tây Nam
10h 53m -2m 47s 04:10 18:13 04:42 17:40 05:15 17:08 11:12 149.03
20
05:46
103° Đông Đông Nam
16:37
256° Tây Tây Nam
10h 50m -2m 46s 04:11 18:11 04:44 17:39 05:16 17:06 11:12 148.99
21
05:47
104° Đông Đông Nam
16:35
256° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 46s 04:12 18:10 04:45 17:37 05:18 17:04 11:11 148.94
22
05:48
104° Đông Đông Nam
16:34
256° Tây Tây Nam
10h 45m -2m 45s 04:13 18:09 04:46 17:36 05:19 17:03 11:11 148.90
23
05:49
105° Đông Đông Nam
16:32
255° Tây Tây Nam
10h 42m -2m 44s 04:14 18:07 04:47 17:34 05:20 17:02 11:11 148.86
24
05:51
105° Đông Đông Nam
16:31
255° Tây Tây Nam
10h 39m -2m 43s 04:15 18:06 04:48 17:33 05:21 17:00 11:11 148.82
25
05:52
106° Đông Đông Nam
16:29
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 43s 04:16 18:04 04:49 17:32 05:22 16:59 11:11 148.78
26
05:53
106° Đông Đông Nam
16:28
254° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 42s 04:18 18:03 04:50 17:30 05:23 16:57 11:11 148.73
27
05:54
107° Đông Đông Nam
16:26
253° Tây Tây Nam
10h 31m -2m 41s 04:19 18:02 04:52 17:29 05:25 16:56 11:11 148.69
28
05:56
107° Đông Đông Nam
16:25
253° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 40s 04:20 18:00 04:53 17:28 05:26 16:55 11:10 148.65
29
05:57
108° Đông Đông Nam
16:23
252° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 39s 04:21 17:59 04:54 17:26 05:27 16:53 11:10 148.62
30
05:58
108° Đông Đông Nam
16:22
252° Tây Tây Nam
10h 23m -2m 38s 04:22 17:58 04:55 17:25 05:28 16:52 11:10 148.58
31
05:59
108° Đông Đông Nam
16:21
251° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 37s 04:23 17:57 04:56 17:24 05:29 16:51 11:10 148.54

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí