Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 97.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:20 262.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 23m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.346 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:01
109° Đông Đông Nam
16:19
251° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 35s 04:24 17:55 04:57 17:23 05:31 16:49 11:10 148.50
2
06:02
109° Đông Đông Nam
16:18
250° Tây Tây Nam
10h 16m -2m 34s 04:25 17:54 04:58 17:21 05:32 16:48 11:10 148.46
3
06:03
110° Đông Đông Nam
16:17
250° Tây Tây Nam
10h 13m -2m 33s 04:27 17:53 05:00 17:20 05:33 16:47 11:10 148.43
4
06:04
110° Đông Đông Nam
16:15
250° Tây Tây Nam
10h 11m -2m 31s 04:28 17:52 05:01 17:19 05:34 16:46 11:10 148.39
5
06:06
111° Đông Đông Nam
16:14
249° Tây Tây Nam
10h 08m -2m 30s 04:29 17:51 05:02 17:18 05:35 16:45 11:10 148.35
6
06:07
111° Đông Đông Nam
16:13
249° Tây Tây Nam
10h 06m -2m 29s 04:30 17:50 05:03 17:17 05:37 16:43 11:10 148.31
7
06:08
112° Đông Đông Nam
16:12
248° Tây Tây Nam
10h 03m -2m 27s 04:31 17:49 05:04 17:16 05:38 16:42 11:10 148.28
8
06:10
112° Đông Đông Nam
16:11
248° Tây Tây Nam
10h 01m -2m 25s 04:32 17:48 05:05 17:15 05:39 16:41 11:10 148.24
9
06:11
112° Đông Đông Nam
16:10
247° Tây Tây Nam
9h 58m -2m 24s 04:33 17:47 05:06 17:14 05:40 16:40 11:10 148.21
10
06:12
113° Đông Đông Nam
16:08
247° Tây Tây Nam
9h 56m -2m 22s 04:34 17:46 05:08 17:13 05:41 16:39 11:11 148.17
11
06:13
113° Đông Đông Nam
16:07
247° Tây Tây Nam
9h 54m -2m 20s 04:35 17:45 05:09 17:12 05:43 16:38 11:11 148.13
12
06:15
114° Đông Đông Nam
16:06
246° Tây Tây Nam
9h 51m -2m 18s 04:37 17:44 05:10 17:11 05:44 16:37 11:11 148.10
13
06:16
114° Đông Đông Nam
16:05
246° Tây Tây Nam
9h 49m -2m 16s 04:38 17:44 05:11 17:10 05:45 16:36 11:11 148.06
14
06:17
114° Đông Đông Nam
16:04
246° Tây Tây Nam
9h 47m -2m 14s 04:39 17:43 05:12 17:09 05:46 16:35 11:11 148.03
15
06:18
115° Đông Đông Nam
16:03
245° Tây Tây Nam
9h 44m -2m 12s 04:40 17:42 05:13 17:09 05:47 16:35 11:11 148.00
16
06:20
115° Đông Đông Nam
16:03
245° Tây Tây Nam
9h 42m -2m 10s 04:41 17:41 05:14 17:08 05:49 16:34 11:11 147.96
17
06:21
115° Đông Đông Nam
16:02
244° Tây Tây Nam
9h 40m -2m 08s 04:42 17:41 05:16 17:07 05:50 16:33 11:12 147.93
18
06:22
116° Đông Đông Nam
16:01
244° Tây Tây Nam
9h 38m -2m 05s 04:43 17:40 05:17 17:06 05:51 16:32 11:12 147.90
19
06:23
116° Đông Đông Nam
16:00
244° Tây Tây Nam
9h 36m -2m 03s 04:44 17:39 05:18 17:06 05:52 16:31 11:12 147.86
20
06:25
116° Đông Đông Nam
15:59
243° Tây Tây Nam
9h 34m -2m 00s 04:45 17:39 05:19 17:05 05:53 16:31 11:12 147.83
21
06:26
117° Đông Đông Nam
15:59
243° Tây Tây Nam
9h 32m -1m 58s 04:46 17:38 05:20 17:05 05:54 16:30 11:12 147.80
22
06:27
117° Đông Đông Nam
15:58
243° Tây Tây Nam
9h 30m -1m 55s 04:47 17:38 05:21 17:04 05:56 16:29 11:13 147.77
23
06:28
117° Đông Đông Nam
15:57
242° Tây Tây Nam
9h 28m -1m 52s 04:48 17:37 05:22 17:03 05:57 16:29 11:13 147.74
24
06:30
118° Đông Đông Nam
15:57
242° Tây Tây Nam
9h 26m -1m 49s 04:49 17:37 05:23 17:03 05:58 16:28 11:13 147.71
25
06:31
118° Đông Đông Nam
15:56
242° Tây Tây Nam
9h 25m -1m 46s 04:50 17:36 05:24 17:03 05:59 16:28 11:14 147.68
26
06:32
118° Đông Đông Nam
15:55
242° Tây Tây Nam
9h 23m -1m 43s 04:51 17:36 05:25 17:02 06:00 16:27 11:14 147.66
27
06:33
119° Đông Đông Nam
15:55
241° Tây Tây Nam
9h 21m -1m 40s 04:52 17:36 05:26 17:02 06:01 16:27 11:14 147.63
28
06:34
119° Đông Đông Nam
15:54
241° Tây Tây Nam
9h 20m -1m 37s 04:53 17:35 05:27 17:01 06:02 16:26 11:14 147.60
29
06:35
119° Đông Đông Nam
15:54
241° Tây Tây Nam
9h 18m -1m 34s 04:54 17:35 05:28 17:01 06:03 16:26 11:15 147.58
30
06:37
119° Đông Đông Nam
15:54
241° Tây Tây Nam
9h 17m -1m 30s 04:55 17:35 05:29 17:01 06:04 16:26 11:15 147.55

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí