Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 99.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:16 261.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 14m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 35.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.246 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
120° Đông Đông Nam
15:53
240° Tây Tây Nam
9h 15m -1m 27s 04:56 17:35 05:30 17:01 06:05 16:26 11:16 147.53
2
06:39
120° Đông Đông Nam
15:53
240° Tây Tây Nam
9h 14m -1m 23s 04:57 17:34 05:31 17:00 06:06 16:25 11:16 147.51
3
06:40
120° Đông Đông Nam
15:53
240° Tây Tây Nam
9h 12m -1m 20s 04:58 17:34 05:32 17:00 06:07 16:25 11:16 147.48
4
06:41
120° Đông Đông Nam
15:52
240° Tây Tây Nam
9h 11m -1m 16s 04:59 17:34 05:33 17:00 06:08 16:25 11:17 147.46
5
06:42
120° Đông Đông Nam
15:52
240° Tây Tây Nam
9h 10m -1m 12s 05:00 17:34 05:34 17:00 06:09 16:25 11:17 147.44
6
06:43
121° Đông Đông Nam
15:52
239° Tây Tây Nam
9h 09m -1m 08s 05:01 17:34 05:35 17:00 06:10 16:25 11:18 147.42
7
06:44
121° Đông Đông Nam
15:52
239° Tây Tây Nam
9h 08m -1m 05s 05:02 17:34 05:36 17:00 06:11 16:25 11:18 147.40
8
06:45
121° Đông Đông Nam
15:52
239° Tây Tây Nam
9h 07m -1m 01s 05:02 17:34 05:37 17:00 06:12 16:25 11:18 147.38
9
06:46
121° Đông Đông Nam
15:52
239° Tây Tây Nam
9h 06m -0m 57s 05:03 17:34 05:38 17:00 06:13 16:25 11:19 147.36
10
06:47
121° Đông Đông Nam
15:52
239° Tây Tây Nam
9h 05m -0m 53s 05:04 17:34 05:38 17:00 06:14 16:25 11:19 147.34
11
06:47
121° Đông Đông Nam
15:52
239° Tây Tây Nam
9h 04m -0m 48s 05:05 17:35 05:39 17:00 06:15 16:25 11:20 147.32
12
06:48
122° Đông Đông Nam
15:52
238° Tây Tây Nam
9h 03m -0m 44s 05:06 17:35 05:40 17:00 06:15 16:25 11:20 147.31
13
06:49
122° Đông Đông Nam
15:52
238° Tây Tây Nam
9h 03m -0m 40s 05:06 17:35 05:41 17:01 06:16 16:25 11:21 147.29
14
06:50
122° Đông Đông Nam
15:52
238° Tây Tây Nam
9h 02m -0m 36s 05:07 17:35 05:41 17:01 06:17 16:25 11:21 147.27
15
06:51
122° Đông Đông Nam
15:53
238° Tây Tây Nam
9h 01m -0m 32s 05:08 17:35 05:42 17:01 06:18 16:25 11:22 147.25
16
06:51
122° Đông Đông Nam
15:53
238° Tây Tây Nam
9h 01m -0m 27s 05:08 17:36 05:43 17:01 06:18 16:26 11:22 147.24
17
06:52
122° Đông Đông Nam
15:53
238° Tây Tây Nam
9h 01m -0m 23s 05:09 17:36 05:43 17:02 06:19 16:26 11:23 147.22
18
06:53
122° Đông Đông Nam
15:53
238° Tây Tây Nam
9h 00m -0m 18s 05:10 17:37 05:44 17:02 06:20 16:26 11:23 147.21
19
06:53
122° Đông Đông Nam
15:54
238° Tây Tây Nam
9h 00m -0m 14s 05:10 17:37 05:45 17:02 06:20 16:27 11:24 147.20
20
06:54
122° Đông Đông Nam
15:54
238° Tây Tây Nam
9h 00m -0m 10s 05:11 17:37 05:45 17:03 06:21 16:27 11:24 147.18
21
06:54
122° Đông Đông Nam
15:55
238° Tây Tây Nam
9h 00m -0m 05s 05:11 17:38 05:46 17:03 06:21 16:28 11:25 147.17
22
06:55
122° Đông Đông Nam
15:55
238° Tây Tây Nam
9h 00m -0m 01s 05:12 17:38 05:46 17:04 06:22 16:28 11:25 147.16
23
06:55
122° Đông Đông Nam
15:56
238° Tây Tây Nam
9h 00m +0m 03s 05:12 17:39 05:47 17:04 06:22 16:29 11:26 147.15
24
06:56
122° Đông Đông Nam
15:56
238° Tây Tây Nam
9h 00m +0m 07s 05:13 17:39 05:47 17:05 06:23 16:29 11:26 147.14
25
06:56
122° Đông Đông Nam
15:57
238° Tây Tây Nam
9h 00m +0m 12s 05:13 17:40 05:48 17:06 06:23 16:30 11:27 147.13
26
06:57
122° Đông Đông Nam
15:58
238° Tây Tây Nam
9h 00m +0m 16s 05:14 17:41 05:48 17:06 06:24 16:30 11:27 147.13
27
06:57
122° Đông Đông Nam
15:58
238° Tây Tây Nam
9h 01m +0m 21s 05:14 17:41 05:48 17:07 06:24 16:31 11:27 147.12
28
06:57
122° Đông Đông Nam
15:59
238° Tây Tây Nam
9h 01m +0m 25s 05:14 17:42 05:49 17:07 06:24 16:32 11:28 147.12
29
06:58
122° Đông Đông Nam
16:00
238° Tây Tây Nam
9h 02m +0m 29s 05:15 17:43 05:49 17:08 06:25 16:33 11:28 147.11
30
06:58
122° Đông Đông Nam
16:00
238° Tây Tây Nam
9h 02m +0m 34s 05:15 17:43 05:49 17:09 06:25 16:33 11:29 147.11
31
06:58
122° Đông Đông Nam
16:01
238° Tây Tây Nam
9h 03m +0m 38s 05:15 17:44 05:49 17:10 06:25 16:34 11:29 147.11

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí