Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 99.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:16 261.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 14m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.262 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
113° Đông Đông Nam
16:39
247° Tây Tây Nam
9h 56m +2m 21s 05:05 18:16 05:38 17:43 06:12 17:09 11:40 147.40
2
06:41
113° Đông Đông Nam
16:40
248° Tây Tây Nam
9h 58m +2m 23s 05:04 18:17 05:37 17:44 06:11 17:11 11:40 147.42
3
06:40
112° Đông Đông Nam
16:41
248° Tây Tây Nam
10h 01m +2m 25s 05:03 18:19 05:36 17:45 06:10 17:12 11:40 147.44
4
06:39
112° Đông Đông Nam
16:43
248° Tây Tây Nam
10h 03m +2m 27s 05:02 18:20 05:35 17:47 06:09 17:13 11:41 147.47
5
06:38
111° Đông Đông Nam
16:44
249° Tây Tây Nam
10h 06m +2m 29s 05:01 18:21 05:34 17:48 06:08 17:14 11:41 147.49
6
06:37
111° Đông Đông Nam
16:45
249° Tây Tây Nam
10h 08m +2m 30s 05:00 18:22 05:33 17:49 06:06 17:16 11:41 147.51
7
06:36
110° Đông Đông Nam
16:47
250° Tây Tây Nam
10h 11m +2m 32s 04:59 18:23 05:32 17:50 06:05 17:17 11:41 147.54
8
06:34
110° Đông Đông Nam
16:48
250° Tây Tây Nam
10h 13m +2m 33s 04:58 18:24 05:31 17:52 06:04 17:18 11:41 147.56
9
06:33
110° Đông Đông Nam
16:49
251° Tây Tây Nam
10h 16m +2m 35s 04:57 18:26 05:30 17:53 06:03 17:19 11:41 147.59
10
06:32
109° Đông Đông Nam
16:51
251° Tây Tây Nam
10h 18m +2m 36s 04:56 18:27 05:29 17:54 06:02 17:21 11:41 147.62
11
06:30
109° Đông Đông Nam
16:52
252° Tây Tây Nam
10h 21m +2m 37s 04:54 18:28 05:27 17:55 06:01 17:22 11:41 147.65
12
06:29
108° Đông Đông Nam
16:53
252° Tây Tây Nam
10h 24m +2m 39s 04:53 18:29 05:26 17:56 05:59 17:23 11:41 147.67
13
06:28
108° Đông Đông Nam
16:55
252° Tây Tây Nam
10h 26m +2m 40s 04:52 18:30 05:25 17:58 05:58 17:24 11:41 147.70
14
06:26
107° Đông Đông Nam
16:56
253° Tây Tây Nam
10h 29m +2m 41s 04:51 18:32 05:24 17:59 05:57 17:26 11:41 147.73
15
06:25
107° Đông Đông Nam
16:57
253° Tây Tây Nam
10h 32m +2m 42s 04:50 18:33 05:22 18:00 05:55 17:27 11:41 147.76
16
06:24
106° Đông Đông Nam
16:59
254° Tây Tây Nam
10h 34m +2m 43s 04:48 18:34 05:21 18:01 05:54 17:28 11:41 147.79
17
06:22
106° Đông Đông Nam
17:00
254° Tây Tây Nam
10h 37m +2m 44s 04:47 18:35 05:20 18:02 05:53 17:29 11:41 147.82
18
06:21
105° Đông Đông Nam
17:01
255° Tây Tây Nam
10h 40m +2m 45s 04:46 18:36 05:18 18:04 05:51 17:31 11:41 147.85
19
06:19
105° Đông Đông Nam
17:02
255° Tây Tây Nam
10h 43m +2m 46s 04:44 18:38 05:17 18:05 05:50 17:32 11:41 147.88
20
06:18
104° Đông Đông Nam
17:04
256° Tây Tây Nam
10h 45m +2m 46s 04:43 18:39 05:16 18:06 05:48 17:33 11:40 147.91
21
06:16
104° Đông Đông Nam
17:05
256° Tây Tây Nam
10h 48m +2m 47s 04:41 18:40 05:14 18:07 05:47 17:34 11:40 147.94
22
06:15
103° Đông Đông Nam
17:06
257° Tây Tây Nam
10h 51m +2m 48s 04:40 18:41 05:13 18:08 05:45 17:36 11:40 147.98
23
06:13
103° Đông Đông Nam
17:08
257° Tây Tây Nam
10h 54m +2m 49s 04:39 18:42 05:11 18:10 05:44 17:37 11:40 148.01
24
06:12
102° Đông Đông Nam
17:09
258° Tây Tây Nam
10h 57m +2m 49s 04:37 18:44 05:10 18:11 05:42 17:38 11:40 148.04
25
06:10
102° Đông Đông Nam
17:10
258° Tây Tây Nam
11h 00m +2m 50s 04:36 18:45 05:08 18:12 05:41 17:39 11:40 148.07
26
06:09
101° Đông Đông Nam
17:11
259° Tây
11h 02m +2m 51s 04:34 18:46 05:07 18:13 05:39 17:41 11:40 148.11
27
06:07
101° Đông
17:13
259° Tây
11h 05m +2m 51s 04:32 18:47 05:05 18:14 05:38 17:42 11:39 148.14
28
06:05
100° Đông
17:14
260° Tây
11h 08m +2m 52s 04:31 18:48 05:04 18:16 05:36 17:43 11:39 148.18

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí