Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 118.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:18 241.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 23m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -34.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
100° Đông
17:15
260° Tây
11h 11m +2m 52s 04:29 18:50 05:02 18:17 05:35 17:44 11:39 148.21
2
06:02
99° Đông
17:16
261° Tây
11h 14m +2m 53s 04:28 18:51 05:00 18:18 05:33 17:45 11:39 148.25
3
06:00
99° Đông
17:18
262° Tây
11h 17m +2m 53s 04:26 18:52 04:59 18:19 05:31 17:47 11:39 148.28
4
05:59
98° Đông
17:19
262° Tây
11h 20m +2m 53s 04:24 18:53 04:57 18:20 05:30 17:48 11:38 148.32
5
05:57
98° Đông
17:20
262° Tây
11h 23m +2m 54s 04:23 18:55 04:56 18:22 05:28 17:49 11:38 148.36
6
05:55
97° Đông
17:21
263° Tây
11h 25m +2m 54s 04:21 18:56 04:54 18:23 05:27 17:50 11:38 148.40
7
05:54
97° Đông
17:23
264° Tây
11h 28m +2m 54s 04:19 18:57 04:52 18:24 05:25 17:51 11:38 148.44
8
05:52
96° Đông
17:24
264° Tây
11h 31m +2m 55s 04:18 18:58 04:51 18:25 05:23 17:53 11:38 148.48
9
05:50
96° Đông
17:25
265° Tây
11h 34m +2m 55s 04:16 19:00 04:49 18:27 05:22 17:54 11:37 148.51
10
05:49
95° Đông
17:26
265° Tây
11h 37m +2m 55s 04:14 19:01 04:47 18:28 05:20 17:55 11:37 148.56
11
05:47
94° Đông
17:27
266° Tây
11h 40m +2m 55s 04:12 19:02 04:45 18:29 05:18 17:56 11:37 148.59
12
05:45
94° Đông
17:29
266° Tây
11h 43m +2m 55s 04:11 19:03 04:44 18:30 05:16 17:57 11:37 148.64
13
05:43
93° Đông
17:30
267° Tây
11h 46m +2m 55s 04:09 19:05 04:42 18:31 05:15 17:59 11:36 148.68
14
05:42
93° Đông
17:31
267° Tây
11h 49m +2m 56s 04:07 19:06 04:40 18:33 05:13 18:00 11:36 148.72
15
05:40
92° Đông
17:32
268° Tây
11h 52m +2m 56s 04:05 19:07 04:38 18:34 05:11 18:01 11:36 148.76
16
05:38
92° Đông
17:33
268° Tây
11h 55m +2m 56s 04:03 19:09 04:37 18:35 05:09 18:02 11:35 148.80
17
05:36
91° Đông
17:35
269° Tây
11h 58m +2m 56s 04:01 19:10 04:35 18:36 05:08 18:03 11:35 148.84
18
05:35
91° Đông
17:36
270° Tây
12h 01m +2m 56s 04:00 19:11 04:33 18:38 05:06 18:05 11:35 148.88
19
05:33
90° Đông
17:37
270° Tây
12h 04m +2m 56s 03:58 19:12 04:31 18:39 05:04 18:06 11:35 148.93
20
05:31
90° Đông
17:38
271° Tây
12h 06m +2m 56s 03:56 19:14 04:29 18:40 05:02 18:07 11:34 148.97
21
05:29
89° Đông
17:39
271° Tây
12h 09m +2m 56s 03:54 19:15 04:28 18:41 05:01 18:08 11:34 149.01
22
05:28
89° Đông
17:40
272° Tây
12h 12m +2m 56s 03:52 19:16 04:26 18:42 04:59 18:09 11:34 149.05
23
05:26
88° Đông
17:42
272° Tây
12h 15m +2m 56s 03:50 19:18 04:24 18:44 04:57 18:11 11:33 149.09
24
05:24
88° Đông
17:43
273° Tây
12h 18m +2m 56s 03:48 19:19 04:22 18:45 04:55 18:12 11:33 149.13
25
05:22
87° Đông
17:44
273° Tây
12h 21m +2m 55s 03:46 19:21 04:20 18:46 04:53 18:13 11:33 149.17
26
05:21
86° Đông
17:45
274° Tây
12h 24m +2m 55s 03:44 19:22 04:18 18:47 04:52 18:14 11:32 149.21
27
05:19
86° Đông
17:46
274° Tây
12h 27m +2m 55s 03:42 19:23 04:17 18:49 04:50 18:15 11:32 149.26
28
05:17
85° Đông
17:47
275° Tây
12h 30m +2m 55s 03:40 19:25 04:15 18:50 04:48 18:16 11:32 149.30
29
05:15
85° Đông
17:49
275° Tây
12h 33m +2m 55s 03:38 19:26 04:13 18:51 04:46 18:18 11:32 149.34
30
05:13
84° Đông
17:50
276° Tây
12h 36m +2m 55s 03:36 19:27 04:11 18:53 04:44 18:19 11:31 149.38
31
05:12
84° Đông
17:51
276° Tây
12h 39m +2m 54s 03:34 19:29 04:09 18:54 04:43 18:20 11:31 149.42

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí