Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:53 277.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -4.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:10
83° Đông
17:52
277° Tây
12h 42m +2m 54s 03:32 19:30 04:07 18:55 04:41 18:21 11:31 149.47
2
05:08
83° Đông
17:53
278° Tây
12h 45m +2m 54s 03:30 19:32 04:05 18:56 04:39 18:23 11:30 149.51
3
05:06
82° Đông
17:54
278° Tây
12h 47m +2m 53s 03:28 19:33 04:03 18:58 04:37 18:24 11:30 149.55
4
05:05
82° Đông
17:56
279° Tây
12h 50m +2m 53s 03:26 19:35 04:02 18:59 04:35 18:25 11:30 149.59
5
05:03
81° Đông
17:57
279° Tây
12h 53m +2m 53s 03:24 19:36 04:00 19:00 04:34 18:26 11:30 149.64
6
05:01
81° Đông
17:58
280° Tây
12h 56m +2m 52s 03:22 19:38 03:58 19:02 04:32 18:27 11:29 149.68
7
05:00
80° Đông
17:59
280° Tây
12h 59m +2m 52s 03:20 19:39 03:56 19:03 04:30 18:29 11:29 149.72
8
04:58
80° Đông
18:00
281° Tây
13h 02m +2m 52s 03:18 19:41 03:54 19:04 04:28 18:30 11:29 149.77
9
04:56
79° Đông
18:01
281° Tây
13h 05m +2m 51s 03:16 19:42 03:52 19:06 04:27 18:31 11:28 149.81
10
04:54
79° Đông Đông Bắc
18:03
282° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 51s 03:14 19:44 03:50 19:07 04:25 18:32 11:28 149.86
11
04:53
78° Đông Đông Bắc
18:04
282° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 50s 03:12 19:45 03:48 19:08 04:23 18:33 11:28 149.90
12
04:51
78° Đông Đông Bắc
18:05
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 49s 03:10 19:47 03:46 19:10 04:21 18:35 11:28 149.94
13
04:49
77° Đông Đông Bắc
18:06
283° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 49s 03:08 19:48 03:45 19:11 04:20 18:36 11:27 149.99
14
04:48
76° Đông Đông Bắc
18:07
284° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 48s 03:06 19:50 03:43 19:12 04:18 18:37 11:27 150.03
15
04:46
76° Đông Đông Bắc
18:08
284° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 48s 03:03 19:51 03:41 19:14 04:16 18:38 11:27 150.07
16
04:44
76° Đông Đông Bắc
18:09
285° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 47s 03:01 19:53 03:39 19:15 04:14 18:40 11:27 150.11
17
04:43
75° Đông Đông Bắc
18:11
285° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 46s 02:59 19:55 03:37 19:17 04:13 18:41 11:26 150.16
18
04:41
75° Đông Đông Bắc
18:12
286° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 45s 02:57 19:56 03:35 19:18 04:11 18:42 11:26 150.20
19
04:40
74° Đông Đông Bắc
18:13
286° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 45s 02:55 19:58 03:34 19:19 04:09 18:43 11:26 150.24
20
04:38
74° Đông Đông Bắc
18:14
287° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 44s 02:53 20:00 03:32 19:21 04:08 18:45 11:26 150.28
21
04:37
73° Đông Đông Bắc
18:15
287° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 43s 02:51 20:01 03:30 19:22 04:06 18:46 11:26 150.32
22
04:35
73° Đông Đông Bắc
18:16
288° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 42s 02:49 20:03 03:28 19:24 04:04 18:47 11:25 150.36
23
04:33
72° Đông Đông Bắc
18:18
288° Tây Tây Bắc
13h 44m +2m 41s 02:47 20:04 03:26 19:25 04:03 18:48 11:25 150.40
24
04:32
72° Đông Đông Bắc
18:19
289° Tây Tây Bắc
13h 46m +2m 40s 02:45 20:06 03:25 19:26 04:01 18:50 11:25 150.44
25
04:30
71° Đông Đông Bắc
18:20
289° Tây Tây Bắc
13h 49m +2m 39s 02:43 20:08 03:23 19:28 04:00 18:51 11:25 150.48
26
04:29
71° Đông Đông Bắc
18:21
290° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 38s 02:41 20:10 03:21 19:29 03:58 18:52 11:25 150.51
27
04:27
70° Đông Đông Bắc
18:22
290° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 37s 02:39 20:11 03:19 19:31 03:56 18:53 11:24 150.55
28
04:26
70° Đông Đông Bắc
18:23
290° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 36s 02:37 20:13 03:18 19:32 03:55 18:55 11:24 150.59
29
04:25
69° Đông Đông Bắc
18:24
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 34s 02:35 20:15 03:16 19:33 03:53 18:56 11:24 150.63
30
04:23
69° Đông Đông Bắc
18:26
291° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 33s 02:33 20:16 03:14 19:35 03:52 18:57 11:24 150.67

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí