Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 113.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:36 246.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 7.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.364 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:22
69° Đông Đông Bắc
18:27
292° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 32s 02:31 20:18 03:12 19:36 03:50 18:58 11:24 150.71
2
04:20
68° Đông Đông Bắc
18:28
292° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 30s 02:29 20:20 03:11 19:38 03:49 19:00 11:24 150.75
3
04:19
68° Đông Đông Bắc
18:29
292° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 29s 02:27 20:22 03:09 19:39 03:47 19:01 11:24 150.78
4
04:18
67° Đông Đông Bắc
18:30
293° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 28s 02:25 20:23 03:07 19:41 03:46 19:02 11:24 150.82
5
04:16
67° Đông Đông Bắc
18:31
293° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 26s 02:23 20:25 03:06 19:42 03:44 19:03 11:23 150.86
6
04:15
66° Đông Đông Bắc
18:32
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 24s 02:21 20:27 03:04 19:44 03:43 19:05 11:23 150.89
7
04:14
66° Đông Đông Bắc
18:33
294° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 23s 02:19 20:29 03:03 19:45 03:42 19:06 11:23 150.93
8
04:13
66° Đông Đông Bắc
18:35
294° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 21s 02:17 20:31 03:01 19:46 03:40 19:07 11:23 150.97
9
04:11
65° Đông Đông Bắc
18:36
295° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 19s 02:15 20:32 03:00 19:48 03:39 19:08 11:23 151.00
10
04:10
65° Đông Đông Bắc
18:37
295° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 17s 02:14 20:34 02:58 19:49 03:38 19:09 11:23 151.04
11
04:09
64° Đông Đông Bắc
18:38
296° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 15s 02:12 20:36 02:57 19:51 03:36 19:11 11:23 151.07
12
04:08
64° Đông Đông Bắc
18:39
296° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 13s 02:10 20:38 02:55 19:52 03:35 19:12 11:23 151.11
13
04:07
64° Đông Đông Bắc
18:40
296° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 11s 02:08 20:39 02:54 19:53 03:34 19:13 11:23 151.14
14
04:06
64° Đông Đông Bắc
18:41
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 09s 02:06 20:41 02:52 19:55 03:33 19:14 11:23 151.18
15
04:05
63° Đông Đông Bắc
18:42
297° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 07s 02:05 20:43 02:51 19:56 03:31 19:15 11:23 151.21
16
04:04
63° Đông Đông Bắc
18:43
297° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 05s 02:03 20:45 02:50 19:58 03:30 19:17 11:23 151.24
17
04:03
62° Đông Đông Bắc
18:44
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 02s 02:01 20:46 02:48 19:59 03:29 19:18 11:23 151.28
18
04:02
62° Đông Đông Bắc
18:45
298° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 00s 01:59 20:48 02:47 20:00 03:28 19:19 11:23 151.31
19
04:01
62° Đông Đông Bắc
18:46
298° Tây Tây Bắc
14h 45m +1m 58s 01:58 20:50 02:46 20:02 03:27 19:20 11:23 151.34
20
04:00
62° Đông Đông Bắc
18:47
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 55s 01:56 20:52 02:44 20:03 03:26 19:21 11:23 151.37
21
03:59
61° Đông Đông Bắc
18:48
299° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 52s 01:55 20:53 02:43 20:04 03:25 19:22 11:23 151.40
22
03:58
61° Đông Đông Bắc
18:49
299° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 50s 01:53 20:55 02:42 20:06 03:24 19:23 11:23 151.42
23
03:57
61° Đông Đông Bắc
18:50
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 47s 01:52 20:57 02:41 20:07 03:23 19:24 11:23 151.45
24
03:56
60° Đông Đông Bắc
18:51
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 44s 01:50 20:58 02:40 20:08 03:22 19:26 11:24 151.48
25
03:56
60° Đông Đông Bắc
18:52
300° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 41s 01:49 21:00 02:39 20:09 03:21 19:27 11:24 151.50
26
03:55
60° Đông Đông Bắc
18:53
300° Tây Tây Bắc
14h 58m +1m 38s 01:47 21:01 02:38 20:11 03:20 19:28 11:24 151.53
27
03:54
60° Đông Đông Bắc
18:54
301° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 35s 01:46 21:03 02:37 20:12 03:20 19:29 11:24 151.56
28
03:53
59° Đông Đông Bắc
18:55
301° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 32s 01:45 21:05 02:36 20:13 03:19 19:30 11:24 151.58
29
03:53
59° Đông Đông Bắc
18:56
301° Tây Tây Bắc
15h 02m +1m 29s 01:43 21:06 02:35 20:14 03:18 19:31 11:24 151.60
30
03:52
59° Đông Đông Bắc
18:57
301° Tây Tây Bắc
15h 04m +1m 26s 01:42 21:08 02:34 20:15 03:17 19:32 11:24 151.63
31
03:52
59° Đông Đông Bắc
18:57
302° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 23s 01:41 21:09 02:33 20:16 03:17 19:32 11:24 151.65

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 30 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí