Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:53 277.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -4.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:51
58° Đông Đông Bắc
18:58
302° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 19s 01:40 21:10 02:32 20:17 03:16 19:33 11:24 151.68
2
03:51
58° Đông Đông Bắc
18:59
302° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 16s 01:39 21:12 02:32 20:18 03:16 19:34 11:25 151.70
3
03:50
58° Đông Đông Bắc
19:00
302° Tây Tây Bắc
15h 09m +1m 12s 01:38 21:13 02:31 20:19 03:15 19:35 11:25 151.72
4
03:50
58° Đông Đông Bắc
19:01
302° Tây Tây Bắc
15h 10m +1m 09s 01:37 21:14 02:30 20:20 03:15 19:36 11:25 151.75
5
03:49
58° Đông Đông Bắc
19:01
302° Tây Tây Bắc
15h 11m +1m 05s 01:36 21:16 02:30 20:21 03:14 19:37 11:25 151.77
6
03:49
58° Đông Đông Bắc
19:02
303° Tây Tây Bắc
15h 12m +1m 02s 01:35 21:17 02:29 20:22 03:14 19:37 11:25 151.79
7
03:49
57° Đông Đông Bắc
19:03
303° Tây Tây Bắc
15h 13m +0m 58s 01:34 21:18 02:29 20:23 03:13 19:38 11:26 151.81
8
03:48
57° Đông Đông Bắc
19:03
303° Tây Tây Bắc
15h 14m +0m 54s 01:33 21:19 02:28 20:24 03:13 19:39 11:26 151.83
9
03:48
57° Đông Đông Bắc
19:04
303° Tây Tây Bắc
15h 15m +0m 50s 01:33 21:20 02:28 20:25 03:13 19:40 11:26 151.85
10
03:48
57° Đông Đông Bắc
19:04
303° Tây Tây Bắc
15h 16m +0m 47s 01:32 21:21 02:27 20:25 03:12 19:40 11:26 151.87
11
03:48
57° Đông Đông Bắc
19:05
303° Tây Tây Bắc
15h 17m +0m 43s 01:31 21:22 02:27 20:26 03:12 19:41 11:26 151.88
12
03:48
57° Đông Đông Bắc
19:05
303° Tây Tây Bắc
15h 17m +0m 39s 01:31 21:23 02:27 20:27 03:12 19:41 11:26 151.90
13
03:48
57° Đông Đông Bắc
19:06
304° Tây Tây Bắc
15h 18m +0m 35s 01:30 21:23 02:26 20:27 03:12 19:42 11:27 151.92
14
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:06
304° Tây Tây Bắc
15h 18m +0m 31s 01:30 21:24 02:26 20:28 03:12 19:42 11:27 151.93
15
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:07
304° Tây Tây Bắc
15h 19m +0m 27s 01:30 21:25 02:26 20:28 03:12 19:43 11:27 151.95
16
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:07
304° Tây Tây Bắc
15h 19m +0m 23s 01:30 21:25 02:26 20:29 03:12 19:43 11:27 151.96
17
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:08
304° Tây Tây Bắc
15h 20m +0m 19s 01:29 21:26 02:26 20:29 03:12 19:44 11:28 151.97
18
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:08
304° Tây Tây Bắc
15h 20m +0m 15s 01:29 21:26 02:26 20:30 03:12 19:44 11:28 151.99
19
03:48
56° Đông Đông Bắc
19:08
304° Bắc Tây Bắc
15h 20m +0m 11s 01:29 21:27 02:26 20:30 03:12 19:44 11:28 152.00
20
03:48
56° Đông Bắc
19:09
304° Bắc Tây Bắc
15h 20m +0m 07s 01:29 21:27 02:26 20:30 03:12 19:45 11:28 152.01
21
03:48
56° Đông Bắc
19:09
304° Bắc Tây Bắc
15h 20m +0m 03s 01:30 21:27 02:26 20:31 03:12 19:45 11:28 152.02
22
03:48
56° Đông Bắc
19:09
304° Bắc Tây Bắc
15h 20m -0m 01s 01:30 21:28 02:27 20:31 03:12 19:45 11:29 152.03
23
03:49
56° Đông Bắc
19:09
304° Bắc Tây Bắc
15h 20m -0m 05s 01:30 21:28 02:27 20:31 03:13 19:45 11:29 152.03
24
03:49
56° Đông Bắc
19:09
304° Tây Tây Bắc
15h 20m -0m 09s 01:30 21:28 02:27 20:31 03:13 19:45 11:29 152.04
25
03:49
56° Đông Đông Bắc
19:09
304° Tây Tây Bắc
15h 20m -0m 13s 01:31 21:28 02:27 20:31 03:13 19:45 11:29 152.05
26
03:50
56° Đông Đông Bắc
19:09
304° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 17s 01:31 21:28 02:28 20:31 03:14 19:45 11:29 152.06
27
03:50
56° Đông Đông Bắc
19:09
304° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 21s 01:32 21:27 02:28 20:31 03:14 19:45 11:30 152.06
28
03:50
56° Đông Đông Bắc
19:09
304° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 25s 01:32 21:27 02:29 20:31 03:14 19:45 11:30 152.07
29
03:51
56° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 29s 01:33 21:27 02:29 20:31 03:15 19:45 11:30 152.07
30
03:51
57° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 33s 01:34 21:26 02:30 20:30 03:15 19:45 11:30 152.07

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí