Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:53 277.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -4.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
03:52
57° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -0m 37s 01:35 21:26 02:31 20:30 03:16 19:45 11:31 152.08
2
03:52
57° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 41s 01:36 21:25 02:31 20:30 03:16 19:45 11:31 152.08
3
03:53
57° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 44s 01:36 21:25 02:32 20:29 03:17 19:44 11:31 152.08
4
03:53
57° Đông Đông Bắc
19:09
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 48s 01:37 21:24 02:33 20:29 03:18 19:44 11:31 152.09
5
03:54
57° Đông Đông Bắc
19:08
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -0m 52s 01:38 21:23 02:33 20:29 03:18 19:44 11:31 152.09
6
03:55
57° Đông Đông Bắc
19:08
303° Tây Tây Bắc
15h 13m -0m 56s 01:40 21:23 02:34 20:28 03:19 19:43 11:31 152.09
7
03:55
57° Đông Đông Bắc
19:08
302° Tây Tây Bắc
15h 12m -0m 59s 01:41 21:22 02:35 20:28 03:20 19:43 11:32 152.09
8
03:56
58° Đông Đông Bắc
19:07
302° Tây Tây Bắc
15h 11m -1m 03s 01:42 21:21 02:36 20:27 03:21 19:43 11:32 152.09
9
03:57
58° Đông Đông Bắc
19:07
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 07s 01:43 21:20 02:37 20:26 03:21 19:42 11:32 152.09
10
03:57
58° Đông Đông Bắc
19:06
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 10s 01:44 21:19 02:38 20:26 03:22 19:41 11:32 152.08
11
03:58
58° Đông Đông Bắc
19:06
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 14s 01:46 21:18 02:39 20:25 03:23 19:41 11:32 152.08
12
03:59
58° Đông Đông Bắc
19:05
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -1m 17s 01:47 21:17 02:40 20:24 03:24 19:40 11:32 152.08
13
04:00
58° Đông Đông Bắc
19:05
301° Tây Tây Bắc
15h 05m -1m 20s 01:48 21:15 02:41 20:23 03:25 19:40 11:32 152.07
14
04:00
59° Đông Đông Bắc
19:04
301° Tây Tây Bắc
15h 03m -1m 24s 01:50 21:14 02:42 20:22 03:26 19:39 11:33 152.07
15
04:01
59° Đông Đông Bắc
19:04
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 27s 01:51 21:13 02:43 20:21 03:27 19:38 11:33 152.06
16
04:02
59° Đông Đông Bắc
19:03
301° Tây Tây Bắc
15h 00m -1m 30s 01:53 21:12 02:44 20:21 03:27 19:37 11:33 152.05
17
04:03
60° Đông Đông Bắc
19:02
300° Tây Tây Bắc
14h 59m -1m 33s 01:54 21:10 02:45 20:20 03:28 19:37 11:33 152.04
18
04:04
60° Đông Đông Bắc
19:01
300° Tây Tây Bắc
14h 57m -1m 36s 01:56 21:09 02:47 20:19 03:29 19:36 11:33 152.03
19
04:05
60° Đông Đông Bắc
19:01
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -1m 39s 01:57 21:07 02:48 20:17 03:30 19:35 11:33 152.03
20
04:06
60° Đông Đông Bắc
19:00
300° Tây Tây Bắc
14h 54m -1m 42s 01:59 21:06 02:49 20:16 03:31 19:34 11:33 152.01
21
04:07
60° Đông Đông Bắc
18:59
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 45s 02:01 21:04 02:50 20:15 03:32 19:33 11:33 152.00
22
04:08
61° Đông Đông Bắc
18:58
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 47s 02:02 21:03 02:51 20:14 03:34 19:32 11:33 151.99
23
04:08
61° Đông Đông Bắc
18:57
299° Tây Tây Bắc
14h 48m -1m 50s 02:04 21:01 02:53 20:13 03:35 19:31 11:33 151.98
24
04:09
61° Đông Đông Bắc
18:56
298° Tây Tây Bắc
14h 46m -1m 53s 02:06 21:00 02:54 20:12 03:36 19:30 11:33 151.96
25
04:10
62° Đông Đông Bắc
18:55
298° Tây Tây Bắc
14h 45m -1m 55s 02:07 20:58 02:55 20:10 03:37 19:29 11:33 151.95
26
04:11
62° Đông Đông Bắc
18:55
298° Tây Tây Bắc
14h 43m -1m 58s 02:09 20:56 02:57 20:09 03:38 19:28 11:33 151.93
27
04:12
62° Đông Đông Bắc
18:53
298° Tây Tây Bắc
14h 41m -2m 00s 02:11 20:55 02:58 20:08 03:39 19:27 11:33 151.92
28
04:13
63° Đông Đông Bắc
18:52
297° Tây Tây Bắc
14h 39m -2m 02s 02:12 20:53 02:59 20:06 03:40 19:26 11:33 151.90
29
04:14
63° Đông Đông Bắc
18:51
297° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 04s 02:14 20:51 03:01 20:05 03:41 19:24 11:33 151.89
30
04:15
63° Đông Đông Bắc
18:50
296° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 07s 02:16 20:49 03:02 20:04 03:42 19:23 11:33 151.87
31
04:16
64° Đông Đông Bắc
18:49
296° Tây Tây Bắc
14h 32m -2m 09s 02:17 20:48 03:03 20:02 03:43 19:22 11:33 151.85

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí