Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:54 118.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:19 241.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 24m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -38.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:51
78° Đông Đông Bắc
18:02
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 47s 03:09 19:43 03:46 19:06 04:21 18:32 11:27 150.99
2
04:52
78° Đông Đông Bắc
18:00
282° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 48s 03:11 19:41 03:48 19:05 04:22 18:30 11:27 150.95
3
04:53
79° Đông Đông Bắc
17:59
281° Tây
13h 05m -2m 48s 03:12 19:39 03:49 19:03 04:23 18:28 11:26 150.92
4
04:54
79° Đông
17:57
280° Tây
13h 02m -2m 48s 03:14 19:37 03:50 19:01 04:25 18:26 11:26 150.88
5
04:55
80° Đông
17:55
280° Tây
12h 59m -2m 49s 03:15 19:35 03:51 18:59 04:26 18:25 11:26 150.84
6
04:56
80° Đông
17:53
280° Tây
12h 57m -2m 49s 03:17 19:33 03:53 18:57 04:27 18:23 11:25 150.81
7
04:57
81° Đông
17:52
279° Tây
12h 54m -2m 50s 03:18 19:31 03:54 18:55 04:28 18:21 11:25 150.77
8
04:58
81° Đông
17:50
278° Tây
12h 51m -2m 50s 03:19 19:29 03:55 18:53 04:29 18:19 11:25 150.74
9
05:00
82° Đông
17:48
278° Tây
12h 48m -2m 50s 03:21 19:26 03:56 18:51 04:30 18:17 11:24 150.70
10
05:01
82° Đông
17:46
277° Tây
12h 45m -2m 51s 03:22 19:24 03:57 18:49 04:31 18:15 11:24 150.66
11
05:02
83° Đông
17:44
277° Tây
12h 42m -2m 51s 03:23 19:22 03:59 18:47 04:33 18:14 11:24 150.62
12
05:03
83° Đông
17:43
276° Tây
12h 39m -2m 51s 03:25 19:20 04:00 18:45 04:34 18:12 11:23 150.58
13
05:04
84° Đông
17:41
276° Tây
12h 37m -2m 52s 03:26 19:18 04:01 18:44 04:35 18:10 11:23 150.54
14
05:05
84° Đông
17:39
275° Tây
12h 34m -2m 52s 03:27 19:16 04:02 18:42 04:36 18:08 11:22 150.50
15
05:06
85° Đông
17:37
275° Tây
12h 31m -2m 52s 03:29 19:14 04:03 18:40 04:37 18:06 11:22 150.46
16
05:07
86° Đông
17:36
274° Tây
12h 28m -2m 52s 03:30 19:12 04:05 18:38 04:38 18:04 11:22 150.42
17
05:08
86° Đông
17:34
274° Tây
12h 25m -2m 52s 03:31 19:10 04:06 18:36 04:39 18:03 11:21 150.38
18
05:09
86° Đông
17:32
273° Tây
12h 22m -2m 53s 03:33 19:08 04:07 18:34 04:40 18:01 11:21 150.34
19
05:10
87° Đông
17:30
273° Tây
12h 19m -2m 53s 03:34 19:06 04:08 18:32 04:41 17:59 11:21 150.30
20
05:11
88° Đông
17:28
272° Tây
12h 16m -2m 53s 03:35 19:04 04:09 18:30 04:43 17:57 11:20 150.26
21
05:13
88° Đông
17:27
272° Tây
12h 13m -2m 53s 03:37 19:02 04:11 18:28 04:44 17:55 11:20 150.21
22
05:14
89° Đông
17:25
271° Tây
12h 11m -2m 53s 03:38 19:00 04:12 18:27 04:45 17:54 11:20 150.17
23
05:15
89° Đông
17:23
271° Tây
12h 08m -2m 53s 03:39 18:58 04:13 18:25 04:46 17:52 11:19 150.13
24
05:16
90° Đông
17:21
270° Tây
12h 05m -2m 53s 03:40 18:56 04:14 18:23 04:47 17:50 11:19 150.09
25
05:17
90° Đông
17:19
270° Tây
12h 02m -2m 53s 03:42 18:55 04:15 18:21 04:48 17:48 11:19 150.04
26
05:18
91° Đông
17:18
269° Tây
11h 59m -2m 53s 03:43 18:53 04:16 18:19 04:49 17:46 11:18 150.00
27
05:19
91° Đông
17:16
268° Tây
11h 56m -2m 53s 03:44 18:51 04:18 18:17 04:50 17:45 11:18 149.96
28
05:20
92° Đông
17:14
268° Tây
11h 53m -2m 53s 03:45 18:49 04:19 18:15 04:51 17:43 11:18 149.92
29
05:21
92° Đông
17:12
267° Tây
11h 50m -2m 53s 03:46 18:47 04:20 18:14 04:53 17:41 11:17 149.88
30
05:23
93° Đông
17:10
267° Tây
11h 47m -2m 53s 03:48 18:45 04:21 18:12 04:54 17:39 11:17 149.83

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí