Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 弘前, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:13 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 弘前

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
112° Đông Đông Nam
16:55
248° Tây Tây Nam
10h 06m +2m 09s 05:14 18:29 05:46 17:57 06:19 17:24 11:51 147.40
2
06:47
112° Đông Đông Nam
16:56
248° Tây Tây Nam
10h 08m +2m 11s 05:13 18:30 05:45 17:58 06:18 17:25 11:51 147.42
3
06:46
111° Đông Đông Nam
16:57
249° Tây Tây Nam
10h 11m +2m 13s 05:12 18:31 05:44 17:59 06:17 17:26 11:51 147.44
4
06:45
111° Đông Đông Nam
16:58
249° Tây Tây Nam
10h 13m +2m 15s 05:12 18:32 05:43 18:00 06:16 17:28 11:51 147.47
5
06:44
111° Đông Đông Nam
17:00
250° Tây Tây Nam
10h 15m +2m 16s 05:11 18:33 05:43 18:01 06:15 17:29 11:52 147.49
6
06:43
110° Đông Đông Nam
17:01
250° Tây Tây Nam
10h 17m +2m 18s 05:10 18:34 05:42 18:02 06:14 17:30 11:52 147.51
7
06:42
110° Đông Đông Nam
17:02
250° Tây Tây Nam
10h 20m +2m 19s 05:09 18:35 05:41 18:03 06:13 17:31 11:52 147.54
8
06:41
109° Đông Đông Nam
17:03
251° Tây Tây Nam
10h 22m +2m 20s 05:08 18:36 05:40 18:04 06:12 17:32 11:52 147.56
9
06:40
109° Đông Đông Nam
17:05
251° Tây Tây Nam
10h 24m +2m 22s 05:07 18:37 05:39 18:06 06:11 17:33 11:52 147.59
10
06:38
108° Đông Đông Nam
17:06
252° Tây Tây Nam
10h 27m +2m 23s 05:06 18:38 05:38 18:07 06:10 17:35 11:52 147.62
11
06:37
108° Đông Đông Nam
17:07
252° Tây Tây Nam
10h 29m +2m 24s 05:05 18:40 05:36 18:08 06:08 17:36 11:52 147.65
12
06:36
108° Đông Đông Nam
17:08
253° Tây Tây Nam
10h 32m +2m 25s 05:04 18:41 05:35 18:09 06:07 17:37 11:52 147.67
13
06:35
107° Đông Đông Nam
17:09
253° Tây Tây Nam
10h 34m +2m 27s 05:03 18:42 05:34 18:10 06:06 17:38 11:52 147.70
14
06:34
107° Đông Đông Nam
17:11
254° Tây Tây Nam
10h 37m +2m 28s 05:01 18:43 05:33 18:11 06:05 17:39 11:52 147.73
15
06:32
106° Đông Đông Nam
17:12
254° Tây Tây Nam
10h 39m +2m 29s 05:00 18:44 05:32 18:12 06:04 17:40 11:52 147.76
16
06:31
106° Đông Đông Nam
17:13
254° Tây Tây Nam
10h 42m +2m 30s 04:59 18:45 05:31 18:13 06:02 17:42 11:52 147.79
17
06:30
105° Đông Đông Nam
17:14
255° Tây Tây Nam
10h 44m +2m 31s 04:58 18:46 05:29 18:14 06:01 17:43 11:52 147.82
18
06:28
105° Đông Đông Nam
17:15
255° Tây Tây Nam
10h 47m +2m 31s 04:57 18:47 05:28 18:16 06:00 17:44 11:52 147.85
19
06:27
104° Đông Đông Nam
17:17
256° Tây Tây Nam
10h 49m +2m 32s 04:55 18:48 05:27 18:17 05:59 17:45 11:51 147.88
20
06:26
104° Đông Đông Nam
17:18
256° Tây Tây Nam
10h 52m +2m 33s 04:54 18:49 05:26 18:18 05:57 17:46 11:51 147.91
21
06:24
103° Đông Đông Nam
17:19
257° Tây Tây Nam
10h 54m +2m 34s 04:53 18:50 05:24 18:19 05:56 17:47 11:51 147.95
22
06:23
103° Đông Đông Nam
17:20
257° Tây Tây Nam
10h 57m +2m 34s 04:51 18:52 05:23 18:20 05:55 17:48 11:51 147.98
23
06:21
102° Đông Đông Nam
17:21
258° Tây Tây Nam
10h 59m +2m 35s 04:50 18:53 05:22 18:21 05:53 17:49 11:51 148.01
24
06:20
102° Đông Đông Nam
17:22
258° Tây Tây Nam
11h 02m +2m 36s 04:49 18:54 05:20 18:22 05:52 17:51 11:51 148.04
25
06:18
102° Đông Đông Nam
17:24
259° Tây
11h 05m +2m 36s 04:47 18:55 05:19 18:23 05:50 17:52 11:51 148.07
26
06:17
101° Đông
17:25
259° Tây
11h 07m +2m 37s 04:46 18:56 05:17 18:24 05:49 17:53 11:51 148.11
27
06:15
100° Đông
17:26
260° Tây
11h 10m +2m 37s 04:44 18:57 05:16 18:25 05:47 17:54 11:50 148.14
28
06:14
100° Đông
17:27
260° Tây
11h 13m +2m 38s 04:43 18:58 05:15 18:27 05:46 17:55 11:50 148.18

Trong 弘前, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 弘前

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 弘前

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 弘前

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí