Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 弘前, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:13 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 弘前

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
100° Đông
17:28
261° Tây
11h 15m +2m 38s 04:41 18:59 05:13 18:28 05:45 17:56 11:50 148.21
2
06:11
99° Đông
17:29
261° Tây
11h 18m +2m 39s 04:40 19:00 05:12 18:29 05:43 17:57 11:50 148.25
3
06:09
98° Đông
17:30
262° Tây
11h 21m +2m 39s 04:38 19:02 05:10 18:30 05:42 17:58 11:50 148.28
4
06:08
98° Đông
17:32
262° Tây
11h 23m +2m 40s 04:37 19:03 05:09 18:31 05:40 17:59 11:49 148.32
5
06:06
98° Đông
17:33
263° Tây
11h 26m +2m 40s 04:35 19:04 05:07 18:32 05:38 18:01 11:49 148.36
6
06:05
97° Đông
17:34
263° Tây
11h 29m +2m 40s 04:34 19:05 05:06 18:33 05:37 18:02 11:49 148.40
7
06:03
96° Đông
17:35
264° Tây
11h 31m +2m 40s 04:32 19:06 05:04 18:34 05:35 18:03 11:49 148.44
8
06:02
96° Đông
17:36
264° Tây
11h 34m +2m 41s 04:31 19:07 05:02 18:35 05:34 18:04 11:48 148.48
9
06:00
95° Đông
17:37
265° Tây
11h 37m +2m 41s 04:29 19:08 05:01 18:36 05:32 18:05 11:48 148.51
10
05:58
95° Đông
17:38
265° Tây
11h 39m +2m 41s 04:27 19:09 04:59 18:37 05:31 18:06 11:48 148.56
11
05:57
94° Đông
17:39
266° Tây
11h 42m +2m 41s 04:26 19:11 04:58 18:39 05:29 18:07 11:48 148.60
12
05:55
94° Đông
17:40
266° Tây
11h 45m +2m 41s 04:24 19:12 04:56 18:40 05:27 18:08 11:47 148.64
13
05:54
93° Đông
17:41
267° Tây
11h 47m +2m 42s 04:22 19:13 04:54 18:41 05:26 18:09 11:47 148.68
14
05:52
93° Đông
17:43
267° Tây
11h 50m +2m 42s 04:21 19:14 04:53 18:42 05:24 18:10 11:47 148.72
15
05:50
92° Đông
17:44
268° Tây
11h 53m +2m 42s 04:19 19:15 04:51 18:43 05:23 18:11 11:47 148.76
16
05:49
92° Đông
17:45
268° Tây
11h 55m +2m 42s 04:17 19:16 04:49 18:44 05:21 18:12 11:46 148.80
17
05:47
91° Đông
17:46
269° Tây
11h 58m +2m 42s 04:16 19:17 04:48 18:45 05:19 18:14 11:46 148.84
18
05:45
91° Đông
17:47
270° Tây
12h 01m +2m 42s 04:14 19:19 04:46 18:46 05:18 18:15 11:46 148.88
19
05:44
90° Đông
17:48
270° Tây
12h 04m +2m 42s 04:12 19:20 04:44 18:47 05:16 18:16 11:45 148.93
20
05:42
90° Đông
17:49
270° Tây
12h 06m +2m 42s 04:10 19:21 04:43 18:49 05:14 18:17 11:45 148.97
21
05:40
89° Đông
17:50
271° Tây
12h 09m +2m 42s 04:09 19:22 04:41 18:50 05:13 18:18 11:45 149.01
22
05:39
89° Đông
17:51
272° Tây
12h 12m +2m 42s 04:07 19:23 04:39 18:51 05:11 18:19 11:45 149.05
23
05:37
88° Đông
17:52
272° Tây
12h 14m +2m 42s 04:05 19:25 04:38 18:52 05:09 18:20 11:44 149.09
24
05:35
88° Đông
17:53
273° Tây
12h 17m +2m 42s 04:03 19:26 04:36 18:53 05:08 18:21 11:44 149.13
25
05:34
87° Đông
17:54
273° Tây
12h 20m +2m 42s 04:01 19:27 04:34 18:54 05:06 18:22 11:44 149.17
26
05:32
87° Đông
17:55
274° Tây
12h 23m +2m 41s 04:00 19:28 04:32 18:55 05:04 18:23 11:43 149.21
27
05:31
86° Đông
17:56
274° Tây
12h 25m +2m 41s 03:58 19:29 04:31 18:56 05:03 18:24 11:43 149.26
28
05:29
86° Đông
17:57
275° Tây
12h 28m +2m 41s 03:56 19:31 04:29 18:58 05:01 18:25 11:43 149.30
29
05:27
85° Đông
17:58
275° Tây
12h 31m +2m 41s 03:54 19:32 04:27 18:59 04:59 18:26 11:42 149.34
30
05:26
84° Đông
17:59
276° Tây
12h 33m +2m 41s 03:52 19:33 04:25 19:00 04:58 18:27 11:42 149.38
31
05:24
84° Đông
18:00
276° Tây
12h 36m +2m 41s 03:50 19:34 04:24 19:01 04:56 18:29 11:42 149.42

Trong 弘前, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 弘前

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 弘前

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 弘前

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí