Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 弘前, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:14 81.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 279.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 52m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 50.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.685 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 弘前

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:34
65° Đông Đông Bắc
18:53
295° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 59s 02:43 20:43 03:25 20:02 04:03 19:24 11:44 151.83
2
04:35
65° Đông Đông Bắc
18:52
294° Tây Tây Bắc
14h 16m -2m 01s 02:45 20:42 03:26 20:00 04:04 19:23 11:44 151.82
3
04:36
66° Đông Đông Bắc
18:51
294° Tây Tây Bắc
14h 14m -2m 03s 02:46 20:40 03:28 19:59 04:05 19:22 11:44 151.80
4
04:37
66° Đông Đông Bắc
18:50
294° Tây Tây Bắc
14h 12m -2m 05s 02:48 20:39 03:29 19:58 04:06 19:21 11:44 151.78
5
04:38
66° Đông Đông Bắc
18:49
293° Tây Tây Bắc
14h 10m -2m 06s 02:49 20:37 03:30 19:56 04:07 19:19 11:44 151.76
6
04:39
67° Đông Đông Bắc
18:47
293° Tây Tây Bắc
14h 08m -2m 08s 02:51 20:35 03:31 19:55 04:08 19:18 11:44 151.74
7
04:40
67° Đông Đông Bắc
18:46
292° Tây Tây Bắc
14h 06m -2m 10s 02:52 20:33 03:33 19:53 04:09 19:17 11:43 151.72
8
04:41
68° Đông Đông Bắc
18:45
292° Tây Tây Bắc
14h 03m -2m 11s 02:54 20:32 03:34 19:52 04:10 19:15 11:43 151.70
9
04:42
68° Đông Đông Bắc
18:44
292° Tây Tây Bắc
14h 01m -2m 12s 02:55 20:30 03:35 19:50 04:12 19:14 11:43 151.67
10
04:43
68° Đông Đông Bắc
18:42
291° Tây Tây Bắc
13h 59m -2m 14s 02:57 20:28 03:36 19:49 04:13 19:13 11:43 151.65
11
04:44
69° Đông Đông Bắc
18:41
291° Tây Tây Bắc
13h 57m -2m 15s 02:58 20:26 03:38 19:47 04:14 19:11 11:43 151.63
12
04:45
69° Đông Đông Bắc
18:40
290° Tây Tây Bắc
13h 54m -2m 16s 03:00 20:25 03:39 19:46 04:15 19:10 11:43 151.60
13
04:46
70° Đông Đông Bắc
18:39
290° Tây Tây Bắc
13h 52m -2m 18s 03:01 20:23 03:40 19:44 04:16 19:09 11:43 151.58
14
04:47
70° Đông Đông Bắc
18:37
290° Tây Tây Bắc
13h 50m -2m 19s 03:03 20:21 03:41 19:43 04:17 19:07 11:42 151.55
15
04:48
70° Đông Đông Bắc
18:36
289° Tây Tây Bắc
13h 47m -2m 20s 03:04 20:19 03:42 19:41 04:18 19:06 11:42 151.52
16
04:49
71° Đông Đông Bắc
18:34
289° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 21s 03:06 20:17 03:44 19:39 04:19 19:04 11:42 151.50
17
04:50
71° Đông Đông Bắc
18:33
288° Tây Tây Bắc
13h 43m -2m 22s 03:07 20:15 03:45 19:38 04:20 19:03 11:42 151.47
18
04:51
72° Đông Đông Bắc
18:32
288° Tây Tây Bắc
13h 40m -2m 23s 03:08 20:14 03:46 19:36 04:21 19:01 11:42 151.44
19
04:52
72° Đông Đông Bắc
18:30
288° Tây Tây Bắc
13h 38m -2m 24s 03:10 20:12 03:47 19:34 04:22 19:00 11:41 151.41
20
04:53
73° Đông Đông Bắc
18:29
287° Tây Tây Bắc
13h 35m -2m 25s 03:11 20:10 03:48 19:33 04:23 18:58 11:41 151.38
21
04:54
73° Đông Đông Bắc
18:27
287° Tây Tây Bắc
13h 33m -2m 26s 03:13 20:08 03:50 19:31 04:24 18:57 11:41 151.35
22
04:55
74° Đông Đông Bắc
18:26
286° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 27s 03:14 20:06 03:51 19:29 04:25 18:55 11:41 151.32
23
04:56
74° Đông Đông Bắc
18:24
286° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 28s 03:15 20:04 03:52 19:28 04:26 18:53 11:40 151.28
24
04:57
74° Đông Đông Bắc
18:23
285° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 28s 03:17 20:02 03:53 19:26 04:28 18:52 11:40 151.25
25
04:58
75° Đông Đông Bắc
18:21
285° Tây Tây Bắc
13h 23m -2m 29s 03:18 20:00 03:54 19:24 04:29 18:50 11:40 151.22
26
04:59
75° Đông Đông Bắc
18:20
284° Tây Tây Bắc
13h 21m -2m 30s 03:20 19:58 03:56 19:23 04:30 18:49 11:40 151.19
27
05:00
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 31s 03:21 19:57 03:57 19:21 04:31 18:47 11:39 151.15
28
05:01
76° Đông Đông Bắc
18:17
283° Tây Tây Bắc
13h 16m -2m 31s 03:22 19:55 03:58 19:19 04:32 18:45 11:39 151.12
29
05:02
77° Đông Đông Bắc
18:15
283° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 32s 03:24 19:53 03:59 19:17 04:33 18:44 11:39 151.09
30
05:03
77° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 32s 03:25 19:51 04:00 19:16 04:34 18:42 11:38 151.05
31
05:04
78° Đông Đông Bắc
18:12
282° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 33s 03:26 19:49 04:01 19:14 04:35 18:41 11:38 151.02

Trong 弘前, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 弘前

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 弘前

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 弘前

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí